Giờ làm việc: T2 - T6 | 08:00 - 17:00HOTLINE: 0867 95 7568
Cỡ chữ
Minh họa: tôm thẻ chân trắng bên viên nang vitamin E màu vàng
Tin tức

Vitamin E cho tôm thẻ: khoảng 72 mg/kg thức ăn giúp tôm lớn nhanh hơn và chịu bệnh tốt hơn trong thí nghiệm

Thí nghiệm của Hàn Quốc (PLoS ONE 2025): tôm thẻ ăn thức ăn có 60–80 mg vitamin E/kg nặng hơn khoảng một phần ba sau 56 ngày, tiêu hóa đạm tốt hơn; gây nhiễm vi khuẩn gan tụy cấp, tỷ lệ sống 73% so với 29%. Quá 120 mg/kg thì không lợi thêm.

18 tháng 10, 2026Biên dịch theo tạp chí PLoS ONE
Nghe toàn bài bằng giọng Duy Trần

01 / VÌ SAO VITAMIN E

Chất chống oxy hóa tôm không tự tổng hợp được

Vitamin E là chất chống oxy hóa tan trong chất béo, bảo vệ màng tế bào khỏi bị gốc tự do phá hủy. Tôm không tự tổng hợp được vitamin E nên phải lấy từ thức ăn. Nuôi mật độ cao, nhiệt độ và chất lượng nước dao động làm tôm dễ bị stress oxy hóa, nên nhóm tác giả muốn xác định lại tôm thẻ chân trắng cần bao nhiêu vitamin E để lớn tốt và khỏe.

Các nghiên cứu trước trên giáp xác cho mức tối ưu khoảng 70–100 mg/kg thức ăn: tôm sú 80 mg/kg, tôm càng sông Macrobrachium nipponense 80 mg/kg, tôm thẻ chân trắng 99 mg/kg (He và Lawrence, 1993).

02 / THÍ NGHIỆM

Tám mức vitamin E, 56 ngày, tôm 0,2 g

  • Tôm: tôm thẻ chân trắng cỡ 0,20 g, 30 con mỗi bể 180 lít, 4 bể mỗi nhóm; nước 30 °C, độ mặn 31,5‰.
  • Thức ăn: đạm thô 34,8%, béo 8,7%; đạm chủ yếu từ khô đậu nành (40%), cộng bột cá, bột phụ phẩm cá ngừ và bột gan mực (mỗi loại 5%).
  • Vitamin E: dạng DL-α-tocopherol acetate, 8 mức 0–240 mg/kg. Đo thực tế trong thức ăn: 14,4; 26,2; 47,4; 59,9; 82,9; 99,3; 134,8 và 260,4 mg/kg (mức “0” vẫn có 14 mg/kg từ nguyên liệu).
  • Cho ăn: 6 bữa mỗi ngày, 5–12% khối lượng tôm, 56 ngày.

03 / TĂNG TRỌNG

60–80 mg/kg: tôm nặng hơn khoảng một phần ba

Biểu đồ khối lượng cuối của tôm thẻ sau 56 ngày theo 8 mức vitamin E trong thức ăn: 3,80 g khi không bổ sung, cao nhất 5,13 g ở 80 mg/kg, giảm còn 4,21 g ở 240 mg/kg; mức tối ưu khoảng 72 mg/kg
Khối lượng cuối sau 56 ngày theo mức vitamin E trong thức ăn (Bảng 3 bài gốc). Đồ họa: Thần Vương, vẽ lại theo Ko và cộng sự (2025).

Tôm ăn thức ăn không bổ sung đạt 3,80 g. Mức 60 mg/kg đạt 5,03 g và mức 80 mg/kg đạt 5,13 g, cao nhất thí nghiệm. Tăng trọng theo đó đi từ 1.800% lên 2.451%. Qua mức 80 mg/kg, tăng trọng không tăng thêm mà giảm dần: 4,83 g ở 100 mg/kg và 4,21 g ở 240 mg/kg.

Phân tích hồi quy gãy khúc cho mức tối ưu 72,2 mg/kg theo tăng trọng. Tỷ lệ sống trong thời gian nuôi đều cao (92,5–100%), còn hệ số thức ăn (1,32–1,45) không khác nhau có ý nghĩa giữa các nhóm.

72 mg/kg

Mức vitamin E tối ưu cho tăng trọng của tôm thẻ giai đoạn đầu, theo hồi quy gãy khúc của nhóm tác giả.

+35%

Khối lượng cuối của tôm ở mức 80 mg/kg (5,13 g) so với nhóm không bổ sung (3,80 g) sau 56 ngày.

Tôm ăn đủ vitamin E cũng tiêu hóa thức ăn tốt hơn: độ tiêu hóa đạm tăng từ 85,1% lên 90,9% và độ tiêu hóa vật chất khô từ 71,9% lên 82,7% ở mức 80 mg/kg. Lông nhung ruột cao hơn: 23,7 µm khi không bổ sung, 29,4 µm ở 80 mg/kg.

04 / SỨC ĐỀ KHÁNG

Gây nhiễm vi khuẩn gan tụy cấp: sống 73% so với 29%

Biểu đồ tỷ lệ sống của tôm thẻ 10 ngày sau khi gây nhiễm Vibrio parahaemolyticus chủng gây hoại tử gan tụy cấp: 28,9% khi không bổ sung vitamin E, 73,3% ở các mức 80, 100 và 120 mg/kg, 63,3% ở 240 mg/kg
Tỷ lệ sống 240 giờ sau gây nhiễm, 45 con mỗi nhóm. Đồ họa: Thần Vương, vẽ lại theo Ko và cộng sự (2025).

Sau 56 ngày nuôi, mỗi nhóm lấy 45 con chia vào 3 bể 120 lít, cho thêm vào nước mỗi bể 50 ml dịch vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus chủng gây hoại tử gan tụy cấp (AHPND), nồng độ 2,8 triệu tế bào/ml. Tôm có dấu hiệu bệnh từ giờ thứ 6. Sau 10 ngày:

  • Không bổ sung và 20 mg/kg: sống 28,9–30%.
  • 40 và 60 mg/kg: sống 46,7% và 66,7%.
  • 80, 100 và 120 mg/kg: sống 73,3%, cao hơn rõ rệt so với nhóm không bổ sung.
  • 240 mg/kg: sống 63,3%.

Các chỉ số miễn dịch đi cùng chiều: hoạt tính lysozyme tăng từ 3,55 lên 4,97 µg/ml, khả năng kháng protease từ 4,5% lên 14,4% ở mức 80 mg/kg. Tác giả cho rằng vitamin E đủ liều “có thể giúp giảm” tỷ lệ bệnh do AHPND — đây là kết quả gây nhiễm trong bể, không phải thuốc chữa bệnh.

05 / ÍT QUÁ, NHIỀU QUÁ

Qua 120 mg/kg, dấu hiệu oxy hóa lại tăng

Lượng vitamin E tích lại trong gan tụy tăng theo liều: 5 µg/g khi không bổ sung, 227 µg/g ở 80 mg/kg và 623 µg/g ở 240 mg/kg. Nhưng chỉ số MDA — sản phẩm của chất béo bị oxy hóa, dấu hiệu tế bào bị tổn thương — thấp nhất ở 80 mg/kg (1,11) rồi tăng lên 3,90 ở cả 120 và 240 mg/kg, cao hơn cả nhóm không bổ sung (2,41).

“Vitamin E liều cao có thể gây độc: làm chậm tăng trưởng, tăng MDA và giảm miễn dịch.”

Ko và cộng sự, PLoS ONE 2025 · Diễn ý

Nói cách khác, vitamin E có khoảng liều tốt: dưới khoảng 60 mg/kg tôm chưa phát huy hết sức lớn, trên khoảng 120 mg/kg thì không lợi thêm mà còn bất lợi.

06 / GÓC NHÌN THẦN VƯƠNG

Bà con cần biết gì?

  • 72 mg/kg là tổng lượng trong thức ăn, gồm cả phần có sẵn. Thức ăn công nghiệp thường đã có vitamin E; trước khi trộn thêm, xem nhãn hoặc hỏi nhà sản xuất thức ăn hàm lượng hiện có.
  • Đừng trộn càng nhiều càng tốt: trong thí nghiệm, mức 240 mg/kg làm tôm lớn chậm hơn mức 80 mg/kg.
  • Vitamin E dễ hỏng khi thức ăn bị ôi: giữ thức ăn nơi khô, mát, tránh nắng, dùng trong hạn — dầu trong thức ăn bị oxy hóa sẽ “ăn” bớt vitamin E.
  • Kết quả là trong bể thí nghiệm, tôm cỡ nhỏ, 56 ngày; tác giả lưu ý điều kiện ao nuôi và các giai đoạn khác có thể cho kết quả khác.

Đọc thêm cùng chuỗi: arginine cho tôm thẻ giai đoạn post; lysine cho cá rô phi dòng GIFT.

HỎI NHANH

Câu hỏi thường gặp về vitamin E cho tôm thẻ

Tôm thẻ cần bao nhiêu vitamin E trong thức ăn?

Theo thí nghiệm của Ko và cộng sự (PLoS ONE 2025) trên tôm thẻ 0,2 g nuôi 56 ngày, mức tối ưu cho tăng trọng là khoảng 72 mg vitamin E mỗi kg thức ăn (dạng DL-α-tocopherol acetate). Đây là tổng lượng trong thức ăn, kể cả phần có sẵn từ nguyên liệu.

Bổ sung vitamin E giúp tôm lớn hơn bao nhiêu?

Tôm ăn thức ăn không bổ sung (14 mg/kg) đạt 3,80 g; mức 60–80 mg/kg đạt 5,03–5,13 g, tức nặng hơn khoảng một phần ba. Hệ số thức ăn (FCR) giữa các nhóm không khác nhau có ý nghĩa.

Cho nhiều vitamin E hơn có tốt hơn không?

Không. Ở mức 240 mg/kg, tôm chỉ đạt 4,21 g, thấp hơn nhóm 80 mg/kg; chỉ số MDA (dấu hiệu tổn thương do oxy hóa) ở mức 120 và 240 mg/kg lại tăng lên 3,90, cao hơn nhóm không bổ sung (2,41).

Vitamin E có giúp tôm chống bệnh hoại tử gan tụy cấp không?

Trong thí nghiệm gây nhiễm vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus chủng gây hoại tử gan tụy cấp (AHPND), tỷ lệ sống sau 10 ngày là 28,9% ở nhóm không bổ sung và 73,3% ở nhóm 80–120 mg/kg. Đây là thí nghiệm trong bể; tác giả chỉ nói vitamin E đủ liều "có thể giúp giảm" bệnh, không phải thuốc chữa.

Tin khác

Các cập nhật liên quan

Arginine cho tôm thẻ giai đoạn post: đủ 2,51–2,85% trong thức ăn, tăng trọng cao hơn gần 40% sau 25 ngày
18 tháng 10, 2026

Arginine cho tôm thẻ giai đoạn post: đủ 2,51–2,85% trong thức ăn, tăng trọng cao hơn gần 40% sau 25 ngày

Nghiên cứu Đại học Hải dương Quảng Đông (Amino Acids 2026): nâng arginine trong thức ăn post tôm thẻ từ 2,12% lên 2,85%, tăng trọng cao hơn 39,8%, tỷ lệ sống cao hơn 19 điểm sau 25 ngày. Nhu cầu đổi theo giai đoạn: tôm 0,5 g khoảng 2,32%, tôm mẹ 4–4,5%.

Lysine cho cá rô phi dòng GIFT: thức ăn 2,41% lysine giúp cá tăng trọng hơn một phần ba, mức cũ 1,4% có thể không còn đủ
18 tháng 10, 2026

Lysine cho cá rô phi dòng GIFT: thức ăn 2,41% lysine giúp cá tăng trọng hơn một phần ba, mức cũ 1,4% có thể không còn đủ

Thí nghiệm của WorldFish (Heliyon 2023): cá rô phi GIFT 155 g ăn thức ăn 2,41% lysine đạt 340 g sau 10 tuần, tăng 186 g, so với 291–295 g ở mức 1,16–1,56%. Tác giả cho rằng dòng cá cải tiến cần nhiều lysine hơn mức 1,4% đang dùng.

Hỏi Thần Vương

Trợ lý kỹ thuật nuôi tôm & thủy sản

Xin chào Anh/Chị 👋

Mô tả vấn đề ao nuôi hoặc chọn câu hỏi bên dưới.