Công cụ miễn phí · Bộ tính khoáng
Bộ tính khoáng theo độ mặn cho ao tôm
Nhập độ mặn và số đo Ca, Mg, K, kiềm sau khi test nước. Bộ tính so với mức nước biển pha loãng cùng độ mặn, đặt mục tiêu theo các thí nghiệm đã công bố, rồi tính số ký hóa chất cần bù cho cả ao — kèm cách chia liều.

Ô vàng — cần điềnDiện tích, độ sâu, độ mặn và số đo Ca, Mg, K, kiềm sau khi test nước
Ô trắng — mặc địnhHóa chất, % hàm lượng, số lần chia — sửa khi cần
Khung xanh — kết quảSố ký cần đánh, tự tính khi điền xong
Kết quả cho ao của bạnKết quả · tự tính
Mức nên có ở 5‰
- K ≈ 50 mg/L (thực tế: như nước biển nhưng tối đa 50) · 54 mg/L nước biển pha loãng
- Mg ≥ 30 mg/L (tối thiểu) · 196 mg/L nước biển pha loãng
- Ca ≈ 50 mg/L (ngang K, tối thiểu 30) · 58 mg/L nước biển pha loãng
- Kiềm: tối thiểu 80, tốt nhất 100–120; kiềm dưới 80 thì lần 1 lên 80 — mục tiêu 100 mg/L
Nhập số đo Ca, Mg, K hoặc kiềm của ao (mục 2) để tính số ký cần bù — hoặc bấm “Thử với số liệu mẫu”.
Bộ tính dựa trên gì?
- Mức nước biển pha loãng (tham chiếu): Ca = 11,6 × độ mặn, Mg = 39,1 × độ mặn, K = 10,7 × độ mặn (mg/L cho mỗi 1‰; Davis, Samocha & Boyd, SRAC 2601).
- Kali (K) — chế độ Thực tế ao nuôi (mặc định): mục tiêu K = Na của ao ÷ 28,5 (tỷ lệ Na:K của nước biển), không quá 50 mg/L. Không đo Na thì bộ tính ước Na theo độ mặn, khi đó mục tiêu bằng mức nước biển pha loãng (10,7 × độ mặn) nhưng chặn ở 50. Căn cứ: nước giếng 4‰ bổ sung KCl, Na:K 23–33:1 cho tôm sống và lớn tốt hơn (Liu và cộng sự, 2014); ở 4‰ tôm lớn tốt dần khi K tăng tới 40 mg/L, mức cao nhất đã thử (Roy và cộng sự, 2007). Chế độ đầy đủ không chặn — ở 7‰ là 75 mg/L, tốn nhiều KCl hơn.
- Vì sao K quan trọng: K thường là ion thiếu quan trọng nhất ở ao độ mặn thấp (Boyd); ở 4‰, tôm tăng trưởng tốt dần khi K tăng từ 5 lên 40 mg/L (Roy và cộng sự, 2007).
- Magie (Mg): mặc định tối thiểu 30 mg/L và không thấp hơn Ca. Ở 4‰, Mg 10 mg/L chỉ sống 60% so với 90–97% từ 20 mg/L (Roy và cộng sự, 2007); giảm Mg về 30 mg/L và Mg:Ca 1:1 không làm giảm tăng trưởng ở 5‰ (Aquaculture, 2023). Mức đầy đủ 39,1 × độ mặn là tùy chọn — thường tốn rất nhiều hóa chất.
- Canxi (Ca) — chế độ thực tế: ngang mức K thực tế để tỷ lệ Ca:K khoảng 1:1 như nước biển (SRAC 2601), tối thiểu 30 mg/L — từ 5‰ trở lên là 50 mg/L. Sau khi lột, tôm lấy Ca từ nước để cứng vỏ. Bù Ca lên mà Mg thấp hơn Ca thì bộ tính nhắc thêm lượng Mg nếu muốn giữ Mg:Ca từ 1:1. Chế độ đầy đủ theo mức nước biển pha loãng (11,6 × độ mặn).
- Kiềm: tối thiểu 70–80 mg/L CaCO₃, tốt nhất 100–120 (Boyd); không dưới 75 (SRAC 2601). Mục tiêu mặc định 100 mg/L, tự chỉnh theo quy trình ao của bạn. Chế độ thực tế: kiềm dưới 80 thì lần 1 chỉ nâng lên 80, đo lại rồi mới nâng tiếp — tránh làm nước đổi quá nhanh. Soda (NaHCO₃) tan ngay; vôi CaCO₃/dolomite khó tan trong nước lợ (Boyd).
- Công thức liều: lượng hóa chất (kg) = mức cần tăng (mg/L) × thể tích (m³) ÷ 1.000 ÷ (% nguyên tố ÷ 100). Hàm lượng mặc định theo công thức hóa học hoặc SRAC — nhập lại theo phiếu COA của lô hàng.
Bài: El Niño 2026–2027 — Bù khoáng bao nhiêu là đủ? (Phần 5)
Công cụ tham khảo, cho kết quả lý thuyết với hóa chất đơn chất. Luôn chia liều, đo lại sau mỗi lần bù và hỏi kỹ thuật khi tôm có dấu hiệu bất thường. Tư vấn kỹ thuật: 0867 957 568.
