Bộ tính thức ăn tôm theo ngày nuôi — cho ăn tay & cho ăn máy
Nhập số con thả và ngày nuôi — hoặc cỡ tôm chài được. Bộ tính ra lượng thức ăn mỗi ngày theo mùa nắng/mưa, chia cữ khi cho ăn tay, chia mẻ và cài máy khi cho ăn máy, kèm số thức ăn nên dùng và lúc sắp chuyển số.

Kết quả cho ao của bạnTự tính
Điền số con thả và ngày nuôi (hoặc cỡ chài) ở các ô vàng — kết quả hiện ngay.
Bảng nhanh theo ngày nuôiTôm thẻ
Tính cho 100.000 con thả, tỷ lệ sống như ô đã nhập. Ngày 1–30: tăng đều tới khớp bảng tổng hợp; từ ngày 40: % sinh khối theo cỡ ước. Điền số con thả để tính cho ao của bạn.
| Ngày nuôi | Cỡ ước (g) | Con/kg | %/ngày | kg/ngày | Số thức ăn | Cho ăn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | — | — | bảng | 6,69–7,31 | Số 0 → Số 1 (bột, mảnh) | Tay |
| 15 | — | — | bảng | 10,0–11,0 | Số 0 → Số 1 (bột, mảnh) | Tay → máy |
| 20 | — | — | bảng | 13,3–14,7 | Số 0 → Số 1 (bột, mảnh) | Tay → máy |
| 25 | — | — | bảng | 16,7–18,3 | Số 0 → Số 1 (bột, mảnh) | Tay → máy |
| 30 | — | — | bảng | 20,0–22,0 | Số 0 → Số 1 (bột, mảnh) | Máy |
| 40 | 5 | 200 | 7,5–8,5 | 30,0–34,0 | Số 2 | Máy |
| 50 | 10 | 100 | 5,5–6 | 44,0–48,0 | Số 3 | Máy |
| 60 | 14,3 | 70 | 4,5–5 | 51,5–57,2 | Số 3 | Máy |
| 70 | 20 | 50 | 3,5–3,9 | 56,0–62,4 | Số 4 (viên lớn) | Máy |
| 80 | 25 | 40 | 3–3,6 | 60,0–72,0 | Số 4 (viên lớn) | Máy |
| 90 | 28,6 | 35 | 2,7–3,2 | 61,8–73,2 | Số 4 (viên lớn) | Máy |
| 100 | 30,3 | 33 | 2,4–2,7 | 58,2–65,4 | Số 4 (viên lớn) | Máy |
Khi nào chuyển sang cho ăn máy?
- Thường từ ngày nuôi 15–25, khi tôm khoảng 1,5–3 g và đã ăn viên. Trước đó viên nhỏ, lượng ít — rải tay quanh ao cho đều. Bộ tính mặc định chuyển máy từ ngày 20.
- Chuyển dần trong vài ngày: máy rải một phần, phần còn lại vẫn rải tay; theo dõi sàng gần máy và xa máy, thấy tôm ăn đều mới để máy rải hết.
- Đặt máy cách bờ 8–12 m, cao 50–70 cm so với mặt nước. Đặt 2 sàng kiểm tra — một sàng cách máy 1–2 m, một sàng cách 6–8 m — và kiểm khoảng 2 giờ một lần trong những ngày đầu (Tép Bạc). Tăng oxy vùng máy rải vì tôm tập trung ăn quanh máy.
- Rải nhiều lần, mỗi lần ít: thử nghiệm 13 tuần ở Đại học Auburn (Mỹ) — tôm cho ăn bằng máy hẹn giờ (6 lần/ngày, lượng cao hơn bảng 15–30%) đạt 25,1–27,5 g so với 19,7 g khi rải tay 2 lần/ngày; máy tự điều chỉnh theo tiếng tôm ăn đạt 32,0 g. Hệ số thức ăn và tỷ lệ sống không khác biệt (Davis và cộng sự, 2018).
- Mưa lớn: tắt máy trong giờ mưa hoặc ngưng cả ngày (chọn ở mục Thời tiết). Nước xấu — oxy thấp, khí độc cao — thì giảm 50% hoặc ngưng 2–4 ngày (Akiyama & Yukasano, 2025).
- Trộn thuốc, chế phẩm vào thức ăn: trộn theo từng mẻ nạp thùng, để thức ăn khô ráo rồi mới nạp — thức ăn ướt dễ kẹt máy.
- Canh nhá khi chạy máy (bảng tổng hợp Thần Vương): đặt NGHỈ 5 phút — PHUN 10 giây. Nhá hết trước 4 phút thì giảm thời gian nghỉ (cho ăn dày hơn); chưa hết thì tăng lên 6 phút; sau đó tính lại lượng thức ăn trong ngày.
- Đổi số thức ăn hoặc cánh quạt mòn: cân thử lại tốc độ ra cám rồi cài lại máy.
Chuyển số thức ăn thế nào?
- Chuyển theo cỡ tôm chài thực tế, không theo ngày: khi phần lớn tôm trong mẫu chài đã đạt cỡ của số mới. Bảng dưới là mức tham khảo — mỗi hãng đánh số khác nhau, đối chiếu bảng trên bao.
- Trộn 2 số 2–3 ngày theo tỷ lệ 50:50 rồi chuyển hẳn (Akiyama & Yukasano, 2025). Ao phân đàn — tôm lớn nhỏ không đều — thì kéo dài thời gian trộn để tôm nhỏ vẫn ăn được.
- Không chuyển đúng lúc tôm lột xác đồng loạt, ngay sau mưa lớn hoặc khi tôm yếu — chờ ổn định 1–2 ngày.
- Số mới thường đổi cả độ đạm: bảng lập cho thức ăn đạm 40–42%. Đạm cao hơn thì cho ăn ít đi, đạm thấp hơn thì nhiều lên, để lượng đạm tôm ăn mỗi ngày không đổi — VD đạm 45% còn ×0,91, đạm 35% thành ×1,17. Nhập độ đạm ở mục 3 để bộ tính tự chỉnh.
- Cho ăn máy: viên to ra khác viên nhỏ — đổi số xong cân thử lại tốc độ ra cám.
| Số thức ăn | Cỡ tôm (g/con) | Con/kg |
|---|---|---|
| Số 0 (bột) | < 0,5 | > 2.000 |
| Số 1 (mảnh) | 0,5–3 | 333–2.000 |
| Số 2 | 3–8 | 125–333 |
| Số 3 | 8–15 | 67–125 |
| Số 4 (viên lớn) | ≥ 15 | ≤ 67 |
Đọc sàng ăn để chỉnh lượng
Bảng tính chỉ là mức khởi điểm — sàng ăn mới cho biết tôm ăn bao nhiêu. Ao 0,5 ha nên có ít nhất 4 sàng, 1 ha 6–8 sàng; lượng ăn dao động 5–20% giữa các ngày là bình thường (Akiyama & Yukasano, 2025).
| Sàng sau cữ | Cữ kế tiếp |
|---|---|
| Hết sạch | Tăng 5–10% cữ sau rồi theo dõi sàng cữ kế |
| Còn ít | Giữ nguyên lượng |
| Còn khoảng một nửa | Giảm 10–20% cữ sau |
| Còn nhiều | Ngưng hoặc giảm mạnh cữ kế; kiểm tra tôm (lột xác, bệnh) và môi trường (oxy, khí độc) trước khi cho ăn lại |
Điều chỉnh theo nhiệt độ nước
Nhiệt độ đo tại ao là yếu tố quyết định. Nhập nhiệt độ ở mục 3, bộ tính nhân hệ số tương ứng.
| Nhiệt độ nước | Hệ số lượng | Cách cho ăn |
|---|---|---|
| 0–18°C | ×0–0,3 | Tôm giảm/ngừng ăn; không ép ăn |
| 18–21°C | ×0,3–0,6 | Cho ăn lúc ấm nhất, kiểm tra phản xạ bắt mồi |
| 21–24°C | ×0,6–0,8 | Giảm cữ và lượng, tránh dư đáy |
| 24–29°C | ×0,9–1 | Khoảng vận hành cơ sở |
| 29–31°C | ×0,8–1 | Chỉ giữ 100% khi oxy và sức ăn tốt |
| > 31°C | ×0,3–0,7 | Tránh cữ trưa; giảm mạnh nếu tôm nổi đầu hoặc oxy thấp |
Bộ tính dựa trên gì?
- Tháng đầu (ngày 1–30, chưa chài): cho ăn theo bảng, theo số con thả — không theo sinh khối. Tôm thẻ: ngày 1 = 0,7 kg/100.000 con (thực hành Thần Vương), tăng đều tới ngày 30 khớp bảng tổng hợp Thần Vương — tôm 2,5 g × tỷ lệ sống × 10–11% (100.000 con sống 80% ≈ 20–22 kg/ngày) — để sang ngày 31 tính theo % sinh khối không bị nhảy. Tham khảo: Tạp chí Thủy sản Việt Nam bắt đầu 2 kg rồi tăng 0,2–0,5 kg/ngày (≈ 164 kg/100.000 con/30 ngày). Tôm sú: ngày 1–3 = 1,2–1,5 kg, rồi thêm 0,2 / 0,25 / 0,3 kg mỗi ngày (Tạp chí Thủy sản Việt Nam). Trại có bảng riêng thì sửa lượng ngày đầu trong bộ tính. Thử nghiệm ở Indonesia với PL12 cho tăng trưởng tốt nhất ở khoảng 173 kg/100.000 con/30 ngày (Fahrur và cộng sự, 2023). Tôm dưới khoảng 3,5–4 g nên cho ăn theo bảng như vậy (Akiyama & Yukasano).
- Sinh khối (từ ngày 31 hoặc khi nhập cỡ chài, kg) = số con thả × tỷ lệ sống × cỡ bình quân (g) ÷ 1.000.
- Thức ăn mỗi ngày = sinh khối × % thức ăn theo cỡ (mùa mưa → mùa nắng) × hệ số nhiệt độ × hệ số độ đạm.
- % thức ăn theo cỡ: bảng tổng hợp Thần Vương cho thức ăn đạm 40–42% — từ 10–11%/ngày ở tôm 2,5 g xuống 2–2,3% ở tôm 50 g, nội suy giữa các mốc.
- Hệ số độ đạm (từ ngày 31) = 41 ÷ độ đạm, để lượng đạm tôm ăn mỗi ngày không đổi: đạm 30% ×1,37 · 35% ×1,17 · 38% ×1,08 · 42% ×0,98 · 45% ×0,91. Các thử nghiệm cho ăn theo đúng tỉ lệ này cho tôm lớn ngang nhau (Davis & Venero 2005; Patnaik & Samocha 2009; Araujo và cộng sự 2025), nhưng đạm càng thấp FCR càng cao: 1,08 ở đạm 40% → 1,20 ở 35% → 1,37 ở 30%. Bộ tính chỉ tính trong khoảng 30–45%: dưới 30% cho ăn bù vẫn tốn thức ăn mà tôm không lớn thêm, trên 45% giảm thêm thì tôm thiếu năng lượng. Tháng đầu không chỉnh theo đạm.
- Cỡ theo ngày nuôi (tôm thẻ): mốc của bảng tổng hợp Thần Vương — ngày 30 = 2,5 g, 40 = 5 g, 50 = 10 g, 60 = 14,3 g, 70 = 20 g, 80 = 25 g, 90 = 28,6 g, 100 = 30,3 g, 115 = 40 g, 125–130 = 50 g; tôm sú theo đường tăng trưởng của Nuôi Lời. Chài mẫu 7–10 ngày một lần và nhập cỡ thật để tính đúng.
- Chia cữ: cữ chiều tối nhiều hơn, VD 4 cữ 20–20–25–35%. Cho ăn máy: tổng ngày chia đều theo số mẻ nạp thùng trong giờ máy chạy. Máy hẹn giờ: số lần phun = kg mỗi mẻ ÷ g mỗi lần phun; thời gian nghỉ = phút máy chạy ÷ số lần phun, nên trong khoảng 5–20 phút.
Ghi lượng ăn từng cữ, sàng ăn, chài mẫu và FCR theo vụ trên ứng dụng Nuôi Lời — cùng cách tính với bộ tính này, miễn phí 2 năm.
Mức khởi điểm tham chiếu — luôn khống chế bằng sàng ăn và bảng cho ăn trên bao bì của hãng. Giảm 30–50% sau mưa lớn hoặc sốc môi trường; ngưng cữ khi oxy thấp, tôm nổi đầu. Tư vấn kỹ thuật: 0867 957 568.
Công cụ khác:Bộ tính khoáng theo độ mặnHỏi AI về tình trạng ao nuôi
