Giờ làm việc: T2 - T6 | 08:00 - 17:00HOTLINE: 0867 95 7568
📘 Tài liệu kỹ thuật chính thức

Microbiome Farm Protocol

Phòng bệnh hơn chữa bệnh — bằng cách xây hệ sinh thái vi sinh xuyên suốt vụ nuôi.

Phiên bản: 2026.04·Áp dụng cho: Tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei) + Tôm sú
Tài liệu đầy đủ gồm:1. Thách thức2. Ba lớp giữ ao ổn định3. Bản đồ vụ nuôi4. 5 trụ cột giải pháp5. Khách hàng thành công6. Tài liệu tham khảo
01/ 06

Thách thức người nuôi tôm đối mặt

4 dịch bệnh chủ yếu đang đe doạ ngành tôm. 3 bệnh đầu do tác nhân đơn lẻ. WFS — bệnh phổ biến nhất — là hậu quả của ĐA NGUYÊN NHÂN, không xử lý được bằng kháng sinh đơn thuần.

WSD

Bệnh đốm trắng

Tác nhân đơn lẻ — virus WSSV

EMS

Hội chứng tôm chết sớm

Tác nhân đơn lẻ — Vibrio parahaemolyticus / AHPND

TPD

Bệnh hậu ấu trùng trong suốt

Tác nhân đơn lẻ — Vibrio chủng mới

WFS

Hội chứng phân trắng

ĐA NGUYÊN NHÂN — EHP + Vibrio + ký sinh + mất cân bằng vi sinh

⚠ Đa nguyên nhân
Hình ảnh thực địa các dịch bệnh chính: tôm nhiễm EMS/AHPND, hậu ấu trùng trong suốt (TPD), bào tử EHP dưới kính hiển vi và tôm phân trắng (WFS) so với tôm khoẻ.
Hình ảnh thực địa các dịch bệnh chính: tôm nhiễm EMS/AHPND, hậu ấu trùng trong suốt (TPD), bào tử EHP dưới kính hiển vi và tôm phân trắng (WFS) so với tôm khoẻ.
WFS là kết quả cộng gộp: tôm sạch bệnh (SPF) + EHP + Vibrio parahaemolyticus → hội chứng phân trắng (Aranguren et al., 2021).
WFS là kết quả cộng gộp: tôm sạch bệnh (SPF) + EHP + Vibrio parahaemolyticus → hội chứng phân trắng (Aranguren et al., 2021).
Hệ quả: Không có thuốc đặc trị nào giải được WFS một cách đơn lẻ. Cần xây nền microbiome khoẻ + kiểm soát đa lớp tác nhân từ trước khi bệnh bùng phát.
Tiếp theo02 · Ba lớp giữ ao ổn địnhBệnh luôn có sẵn trong ao. Vậy thứ gì quyết định nó bùng hay không?
02/ 06

Ba lớp giữ ao ở lại vùng ổn định

Vibrio, EHP, ký sinh trùng gần như luôn có sẵn trong ao — bệnh không bùng vì chúng xuất hiện, mà vì ao trượt ra khỏi vùng ổn định. Giữ ao ở lại vùng đó không phải việc của một sản phẩm, mà của ba lớp làm cùng lúc: nước ao, ruột tôm, và bản thân con tôm. Mỗi lớp bổ sung chủng vi sinh và chức năng khác nhau; thiếu một lớp thì hai lớp kia gánh không nổi.

POND

Microbiome đáy & nước ao

SOILMAX New + LALSEA BIOREM + MAX 4000 + OZYME

Phân huỷ hữu cơ, ức chế Vibrio, khử NH3/NO2/H2S, ổn định chu trình nitrogen

GUT

Microbiome đường ruột tôm

BIO MAX + PRO GUT + FLASH + CLEVER + ACTISEL

Postbiotic + probiotic + nấm men sống — đẩy lùi mầm bệnh, tăng Bifidobacteria có lợi

HOST

Hỗ trợ vật chủ (tôm)

HERB GUARD + AQUAMOS + CANFORTA + CELL CANPHOS GOLD

Bảo vệ gan tụy, tăng đề kháng, cấp khoáng vi lượng — củng cố hệ miễn dịch

  • Nguy cơ thấpđa dạng cao — ao phục hồi nhanh sau cú sốc, ít bùng dịch
  • Nguy cơ gia tăngđa dạng đang tụt — sức phục hồi kém dần, rủi ro nhích lên
  • Nguy cơ caođa dạng thấp — ao khó gượng lại, dễ bùng phát dịch
NƯỚC AO NUÔI
2.0004.0006.0000102030Ngày kể từ lần lấy mẫu đầu tiênChỉ số đa dạng vi khuẩnT5 · ngày 0T5 · ngày 11T5 · ngày 18T5 · ngày 25T5 · ngày 31T6 · ngày 0T6 · ngày 7T6 · ngày 13
  • T5
  • T6
RUỘT TÔM
2.0004.0006.0000102030Ngày kể từ lần lấy mẫu đầu tiênChỉ số đa dạng vi khuẩnGIT5 · ngày 0GIT5 · ngày 7GIT5 · ngày 14GIT5 · ngày 20GIT6 · ngày 0GIT6 · ngày 6
  • GIT5
  • GIT6

Trục ngang là số ngày kể từ LẦN LẤY MẪU ĐẦU TIÊN, không phải ngày thả giống. Dữ liệu quan trắc ao áp dụng quy trình: cả nước ao lẫn ruột tôm giữ được chỉ số đa dạng trong vùng nguy cơ thấp suốt thời gian theo dõi. Số đọc lại từ biểu đồ quan trắc gốc.

Quần thể vi sinh có lợi (Rhodobacteraceae) duy trì và tăng dần theo ngày nuôi — được chứng minh hiệu quả bằng quan trắc thực tế.
Quần thể vi sinh có lợi (Rhodobacteraceae) duy trì và tăng dần theo ngày nuôi — được chứng minh hiệu quả bằng quan trắc thực tế.
Chỉ thị vi khuẩn đánh giá rủi ro: mật độ Tenacibaculum — tác nhân gây loét, suy gan thận — giữ ổn định ở mức thấp suốt vụ.
Chỉ thị vi khuẩn đánh giá rủi ro: mật độ Tenacibaculum — tác nhân gây loét, suy gan thận — giữ ổn định ở mức thấp suốt vụ.
Tổng hoà: Ba lớp chạy song song, không thay thế nhau. Nước ao sạch mà ruột tôm loạn khuẩn thì vẫn đổ; ruột tốt mà đề kháng vật chủ yếu thì gặp cú sốc là gãy. Farm chỉ dùng một dòng sản phẩm là đang đứng bằng một chân.

Nhìn sâu vào lớp RUỘT

Đây là lớp đo được rõ nhất. Kỹ thuật metagenomics cho phép phân loại vi khuẩn ruột tôm thành 3 nhóm — có lợi, cơ hội, gây bệnh — và chính tỷ lệ giữa ba nhóm này quyết định tôm khoẻ hay đổ.

Tôm thẻ nhìn ngang, đường ruột chạy dọc sống lưng được tô cam và khối gan tụy sau đầu tô đỏ sẫm.GAN TỤYdự trữ, giải độc, miễn dịchRUỘTnơi hệ vi sinh cư trú
Hai nơi quyết định sức khoẻ con tôm nằm sát nhau: đường ruột chạy dọc sống lưng và khối gan tụy ngay sau đầu.
Trong ruột tôm có
  • Men
  • Sinh vật nguyên sinh
  • Vi-rút
  • Vi khuẩn

Bốn nhóm cùng có mặt. Nhưng nhóm quyết định ao trụ được hay đổ là VI KHUẨN — và cũng chỉ nhóm này người nuôi can thiệp được bằng thức ăn và men vi sinh.

Vi khuẩn trong ruột tôm chia làm ba nhóm — và tỷ lệ giữa ba nhóm này mới là thứ quyết định, chứ không phải sự có mặt của riêng nhóm nào.

Có lợi

  • Bacillus
  • Lactococcus
  • Lactobacillus
  • Pediococcus
  • Bifidobacterium
  • Rhodopseudomonas

Cơ hội

  • Pseudomonas
  • Flavobacterium

Gây bệnh

  • Vibrio parahaemolyticus
  • Vibrio harveyi
  • EHP

Tham chiếu: Cornejo-Granados et al., 2017 — Scientific Reports

🔒

Còn 4 phần nữa trong bản chuyên sâu

Đọc miễn phí, chỉ cần nhập số điện thoại đang dùng Zalo để nhận mã OTP.

  • Ba lớp cân thì ao đứng vữngBiểu đồ động: vùng ổn định và vùng bấp bênh của ao nuôi.
  • Bản đồ vụ nuôiMột hình: việc nào thuộc lớp nào, làm ở giai đoạn nào, mục tiêu từng chặng.
  • 5 trụ cột giải phápQuản lý màu nước, postbiotic, gan tuỵ, khoáng vi lượng và tăng trưởng.
  • Khách hàng thành côngKết quả thực tế tại ao của người nuôi đã áp dụng.
  • Tài liệu tham khảoCác nghiên cứu đứng sau quy trình, có DOI tra được.
Mở khoá bản chuyên sâu →

Hỏi Thần Vương

Trợ lý kỹ thuật nuôi tôm & thủy sản

Xin chào Anh/Chị 👋

Mô tả vấn đề ao nuôi hoặc chọn câu hỏi bên dưới.