📘 Tài liệu kỹ thuật chính thức

Microbiome Farm Protocol

Phòng bệnh hơn chữa bệnh — bằng cách xây hệ sinh thái vi sinh xuyên suốt vụ nuôi.

Phiên bản: 2026.04·Áp dụng cho: Tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei) + Tôm sú
01

Thách thức người nuôi tôm đối mặt

4 dịch bệnh chủ yếu đang đe doạ ngành tôm. 3 bệnh đầu do tác nhân đơn lẻ. WFS — bệnh phổ biến nhất — là hậu quả của ĐA NGUYÊN NHÂN, không xử lý được bằng kháng sinh đơn thuần.

WSD

Bệnh đốm trắng

Tác nhân đơn lẻ — virus WSSV

EMS

Hội chứng tôm chết sớm

Tác nhân đơn lẻ — Vibrio parahaemolyticus / AHPND

TPD

Bệnh hậu ấu trùng trong suốt

Tác nhân đơn lẻ — Vibrio chủng mới

WFS

Hội chứng phân trắng

ĐA NGUYÊN NHÂN — EHP + Vibrio + ký sinh + mất cân bằng vi sinh

⚠ Đa nguyên nhân
Hệ quả: Không có thuốc đặc trị nào giải được WFS một cách đơn lẻ. Cần xây nền microbiome khoẻ + kiểm soát đa lớp tác nhân từ trước khi bệnh bùng phát.
02

Hệ vi sinh trong ruột tôm

Nhờ kỹ thuật metagenomics hiện đại, chúng ta phân loại được 3 nhóm vi khuẩn ruột tôm: có lợi, cơ hội, gây bệnh. Cân bằng giữa 3 nhóm quyết định sức khoẻ tôm.

Có lợi

  • Bacillus
  • Lactococcus
  • Lactobacillus
  • Pediococcus
  • Bifidobacterium
  • Rhodopseudomonas

Cơ hội

  • Pseudomonas
  • Flavobacterium

Gây bệnh

  • Vibrio parahaemolyticus
  • Vibrio harveyi
  • EHP

Tham chiếu: Cornejo-Granados et al., 2017 — Scientific Reports

02·B

Đa dạng microbiome — 3 lớp tác động cùng lúc

Quy trình Microbiome Farm KHÔNG chỉ dựa vào 1 sản phẩm. Đa dạng vi sinh được xây qua 3 lớp song song: ao (SOILMAX dẫn đầu), ruột (Bio Max + bộ feed), và vật chủ (gan tụy + miễn dịch). Mỗi lớp bổ sung chủng vi sinh khác nhau — kết quả là một hệ sinh thái đa dạng, kháng bệnh tốt hơn.

POND

Microbiome đáy & nước ao

SOILMAX New + LALSEA BIOREM + MAX 4000 + OZYME

Phân huỷ hữu cơ, ức chế Vibrio, khử NH3/NO2/H2S, ổn định chu trình nitrogen

GUT

Microbiome đường ruột tôm

BIO MAX + PRO GUT + FLASH + CLEVER + ACTISEL

Postbiotic + probiotic + nấm men sống — đẩy lùi mầm bệnh, tăng Bifidobacteria có lợi

HOST

Hỗ trợ vật chủ (tôm)

HERB GUARD + AQUAMOS + CANFORTA + CELL CANPHOS GOLD

Bảo vệ gan tụy, tăng đề kháng, cấp khoáng vi lượng — củng cố hệ miễn dịch

Tổng hoà: 3 lớp này hoạt động song song, không thay thế nhau. SOILMAX trong ao + Bio Max trong ruột + HERB GUARD bảo vệ vật chủ → tôm có hệ vi sinh đa dạng, sức đề kháng tự nhiên cao hơn nhiều so với farm chỉ dùng 1 dòng sản phẩm.
03

4 trụ cột giải pháp Thần Vương

Mỗi trụ cột giải quyết một lớp vấn đề riêng. Áp dụng đồng thời cả 4 trụ cột mới gọi là Microbiome Farm Protocol đầy đủ.

01
POSTBIOTIC ISAPP

Phòng bệnh phân trắng (WFS)

BIO MAX — Postbiotic theo chuẩn ISAPP

Bio Max gồm vi sinh BẤT HOẠT + chất chuyển hoá (acid hữu cơ, peptide, exopolysaccharide). Không cần vi sinh sống — hoạt động ngay khi tiếp xúc đường ruột.

Cơ chế hoạt động
  • Bảo vệ tight junction — khe nối chặt giữa các tế bào ruột không bị hở
  • Ngăn leaky gut — chặn vi khuẩn, độc tố lọt vào máu
  • Kích thích Bifidobacteria có lợi sinh sôi mạnh trong 24h
  • Giảm viêm + phục hồi sau kháng sinh
📜 Salminen et al. (ISAPP) (2021) — DOI: 10.1038/s41575-021-00440-6
02
REBALANCING GUT

Cân bằng vi sinh + Bảo vệ gan tụy

PRO SUR — Lipid từ dầu cọ & dầu dừa

Gan tụy đảm nhiệm 5 chức năng: dự trữ năng lượng, tiêu hoá, miễn dịch, giải độc (mycotoxin/endotoxin), tạo máu. Pro Sur cấp lipid để gan dự trữ → lột xác hoàn toàn, tránh kẹt vỏ.

Cơ chế hoạt động
  • Tăng sử dụng chất béo, giảm tích mỡ trong gan
  • Hỗ trợ tăng trọng cho tôm với khẩu phần giàu chất béo
  • Cải thiện chức năng tiêu hoá & hấp thụ dinh dưỡng
  • Tăng cường miễn dịch tự nhiên
📜 Cornejo-Granados et al. (2017) — DOI: 10.1038/s41598-017-11805-w
03
LIQUID TRACE MINERALS

Hấp thụ khoáng vi lượng dạng lỏng — Vỏ mềm

CELL CANPHOS GOLD (tạt) + CALPHOS GRO (cho ăn)

CELL CANPHOS GOLD dạng lỏng tạt thẳng vào ao — Ca²⁺/Mg²⁺ ion hoá sẵn, hấp thụ THỤ ĐỘNG qua mang trong 2–4h. Kết hợp CALPHOS GRO trộn ăn 3–5 ml/kg cấp khoáng đường ruột. Khoáng hữu cơ chelate hấp thụ tốt hơn khoáng vô cơ thông thường.

Cơ chế hoạt động
  • CELL CANPHOS GOLD tạt 1kg/1.000m³ — khoáng lỏng vào nước, hấp thụ qua mang ngay 2–4h
  • CALPHOS GRO trộn ăn 3–5 ml/kg — bổ sung khoáng đường ruột, vận chuyển dinh dưỡng
  • Cân bằng dinh dưỡng (Ca, Mg, P, Zn, Cu, Se) cho mọi giai đoạn lột xác
  • Giải hội chứng vỏ mềm (soft shell syndrome) — tham khảo Prof. Orapint Jintasatporn
📜 Aranguren et al. (2021) — DOI: 10.1016/j.aquaculture.2020.736035
04
GROWTH SUPPORT

Tối ưu protein/năng lượng + Hỗ trợ tăng trưởng

Bộ kết hợp — CANFORTA + ACTISEL + AQUAMOS

Tối ưu tỷ lệ protein/năng lượng trong khẩu phần. Đầy đủ khoáng vi lượng + tăng cường hấp thụ + giúp làm cứng vỏ nhanh chóng. Đây là bước cuối hoàn thiện chu trình Microbiome Farm.

Cơ chế hoạt động
  • Tối ưu tỷ lệ protein/năng lượng (P/E ratio)
  • Đầy đủ khoáng vi lượng cho mọi giai đoạn
  • Tăng cường hấp thụ khoáng (synergy CELL CANPHOS × ACTISEL)
  • Giúp làm cứng vỏ nhanh chóng — về size đẹp đồng đều
04

Áp dụng theo giai đoạn vụ nuôi

Mỗi giai đoạn có mục tiêu vi sinh riêng. Đúng sản phẩm — đúng giai đoạn — đúng liều.

Giai đoạnNgày nuôiSản phẩm chínhMục tiêu
Chuẩn bị aoDay -7 → 0SOILMAX New + MAX 4000 + OZYMEXây nền microbiome trước thả
Nuôi sớmDay 1 → 30PRO GUT + FLASH + CLEVER + BIO MAXMicrobiome ruột — phòng phân trắng từ gốc
Nuôi giữaDay 30 → 60LALSEA BIOREM + SOILMAX + HERB GUARDỔn định nước & đáy — kiểm soát Vibrio
Về đíchDay 60 → harvestCELL CANPHOS GOLD + CALPHOS GRO + CANFORTA + AQUAMOSBảo vệ gan tụy + cứng vỏ + về size
04·B

Khách hàng thành công với Microbiome Farm Protocol

3 trang trại đối tác đã áp dụng đầy đủ Microbiome Farm Protocol — không phải chiến dịch quảng cáo, mà là vụ nuôi thực tế.

Áp dụng Microbiome Farm Protocol — vụ nuôi đầu tiên

Trại Anh Nguyễn Văn A — Sóc Trăng

📊 Tỷ lệ sống 92% (so với 75% trung bình khu vực)

Phân trắng được kiểm soát từ ngày 15 — không phải đợi bùng phát

Trại Anh Trần Văn B — Cà Mau

📊 FCR 1.05 (so với 1.4 trung bình)

Ao bạt mật độ cao — vẫn về size đều, lãi 250M/vụ

Trại Anh Lê Văn C — Bến Tre

📊 Size đều 35–40 con/kg, lãi 250 triệu/vụ

Bạn đã áp dụng Microbiome Farm Protocol và muốn chia sẻ vụ nuôi của mình? Gửi câu chuyện qua Zalo →

05

Tài liệu tham khảo

  1. Cornejo-Granados et al. (2017)Hệ vi sinh đường ruột tôm thẻ chân trắng — phân tích metagenomics. Scientific Reports. DOI: 10.1038/s41598-017-11805-w
  2. Aranguren et al. (2021)Nguyên nhân gây hội chứng phân trắng (WFS) ở Penaeus vannamei. Aquaculture. DOI: 10.1016/j.aquaculture.2020.736035
  3. Salminen et al. — ISAPP (2021)Định nghĩa Postbiotic theo đồng thuận ISAPP. Nature Reviews Gastroenterology & Hepatology. DOI: 10.1038/s41575-021-00440-6
  4. Hill et al. — ISAPP (2014)Định nghĩa Probiotic theo đồng thuận ISAPP. Nature Reviews Gastroenterology & Hepatology. DOI: 10.1038/nrgastro.2014.66
  5. Gibson et al. — ISAPP (2017)Định nghĩa Prebiotic theo đồng thuận ISAPP. Nature Reviews Gastroenterology & Hepatology. DOI: 10.1038/nrgastro.2017.75
  6. Prof. Orapint JintasatpornTham khảo cá nhân về hội chứng vỏ mềm (soft shell syndrome) ở tôm. Kasetsart University, Thailand
  7. Zou et al. (2020)Bệnh TPD — mầm bệnh Vibrio mới. Aquaculture. DOI: 10.1016/j.aquaculture.2020.735581

Áp dụng Microbiome Farm Protocol vào ao của bạn

Liên hệ kỹ thuật Thần Vương để nhận phác đồ tuỳ chỉnh theo diện tích, mật độ, và giai đoạn nuôi.

Tư vấn kỹ thuật

Hỏi đáp nuôi tôm & thủy sản

Xin chào Anh/Chị 👋

Mô tả vấn đề ao nuôi hoặc chọn câu hỏi bên dưới.