Giờ làm việc: T2 - T6 | 08:00 - 17:00HOTLINE: 0867 95 7568
Tài liệu kỹ thuật chính thức

Microbiome Farm Protocol

Phòng bệnh hơn chữa bệnh — bằng cách xây hệ sinh thái vi sinh xuyên suốt vụ nuôi.

05
thách thức người nuôi đối mặt
03
lớp giữ ao ổn định
04
giai đoạn vụ nuôi
05
trụ cột giải pháp
Phiên bản: 2026.04·Áp dụng cho: Tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei) + Tôm sú

Video tổng quan · 42 giây

01/ 06

Thách thức người nuôi tôm đối mặt

Năm thách thức đang đè lên ngành tôm, và chúng không cùng loại.

Xem nhanh mục 01 · 38 giây

Điểm chính

  • Ba bệnh do một tác nhân đơn lẻ (WSD, EMS, TPD) — biết mặt thì còn đường chặn.
  • EHP âm thầm: tôm vẫn sống, vẫn ăn, chỉ chậm lớn và yếu dần.
  • WFS — phổ biến nhất — là hậu quả của nhiều nguyên nhân cộng lại, trong đó có EHP.
  • Không có thuốc đặc trị nào giải được WFS đơn lẻ: phải xây nền microbiome khoẻ từ trước khi bệnh bùng phát.
WSD

Bệnh đốm trắng

EMS

Hội chứng tôm chết sớm

TPD

Bệnh hậu ấu trùng trong suốt

EHP

Vi bào tử trùng gan tụy

⚠ Không có dấu hiệu rõ
WFS

Hội chứng phân trắng

⚠ Đa nguyên nhân
Ảnh thực địa & slide gốc (2)
Hình ảnh thực địa các dịch bệnh chính: tôm nhiễm EMS/AHPND, hậu ấu trùng trong suốt (TPD), bào tử EHP dưới kính hiển vi và tôm phân trắng (WFS) so với tôm khoẻ.
Hình ảnh thực địa các dịch bệnh chính: tôm nhiễm EMS/AHPND, hậu ấu trùng trong suốt (TPD), bào tử EHP dưới kính hiển vi và tôm phân trắng (WFS) so với tôm khoẻ.
WFS là kết quả cộng gộp: tôm sạch bệnh (SPF) + EHP + Vibrio parahaemolyticus → hội chứng phân trắng (Aranguren et al., 2021).
WFS là kết quả cộng gộp: tôm sạch bệnh (SPF) + EHP + Vibrio parahaemolyticus → hội chứng phân trắng (Aranguren et al., 2021).
Tiếp theo02 · Ba lớp giữ ao ổn địnhBệnh luôn có sẵn trong ao. Vậy thứ gì quyết định nó bùng hay không?
02/ 06

Ba lớp giữ ao ở lại vùng ổn định

Bệnh không bùng vì mầm bệnh xuất hiện, mà vì ao trượt ra khỏi vùng ổn định.

Xem nhanh mục 02 · 40 giây

Điểm chính

  • Mầm bệnh gần như luôn có sẵn trong ao — bệnh bùng khi ao trượt khỏi vùng ổn định.
  • Ba lớp làm cùng lúc: nước ao, ruột tôm và bản thân con tôm.
  • Trong ruột, tỷ lệ giữa vi khuẩn có lợi, cơ hội và gây bệnh quyết định tôm khoẻ hay đổ.
  • Ba lớp chạy song song, không thay thế nhau — thiếu một lớp thì hai lớp kia gánh không nổi.
POND

Microbiome đáy & nước ao

FYTO FLOC + SOILMAX New + LALSEA BIOREM + MAX 4000 + OZYME

GUT

Microbiome đường ruột tôm

BIO MAX + PRO SUR + PRO GUT + FLASH + CLEVER + ACTISEL

HOST

Hỗ trợ vật chủ (tôm)

LALPACK IMMUNE + HERB GUARD + AQUAMOS + CANFORTA + CELL CANPHOS GOLD + CALPHOS GRO

  • Nguy cơ thấpđa dạng cao — ao phục hồi nhanh sau cú sốc, ít bùng dịch
  • Nguy cơ gia tăngđa dạng đang tụt — sức phục hồi kém dần, rủi ro nhích lên
  • Nguy cơ caođa dạng thấp — ao khó gượng lại, dễ bùng phát dịch
NƯỚC AO NUÔI
2.0004.0006.0000102030Ngày kể từ lần lấy mẫu đầu tiênChỉ số đa dạng vi khuẩnT5 · ngày 0T5 · ngày 11T5 · ngày 18T5 · ngày 25T5 · ngày 31T6 · ngày 0T6 · ngày 7T6 · ngày 13
  • T5
  • T6
RUỘT TÔM
2.0004.0006.0000102030Ngày kể từ lần lấy mẫu đầu tiênChỉ số đa dạng vi khuẩnGIT5 · ngày 0GIT5 · ngày 7GIT5 · ngày 14GIT5 · ngày 20GIT6 · ngày 0GIT6 · ngày 6
  • GIT5
  • GIT6

Trục ngang là số ngày kể từ LẦN LẤY MẪU ĐẦU TIÊN, không phải ngày thả giống. Dữ liệu quan trắc ao áp dụng quy trình: cả nước ao lẫn ruột tôm giữ được chỉ số đa dạng trong vùng nguy cơ thấp suốt thời gian theo dõi. Số đọc lại từ biểu đồ quan trắc gốc.

Slide quan trắc gốc (2)
Quần thể vi sinh có lợi (Rhodobacteraceae) duy trì và tăng dần theo ngày nuôi — được chứng minh hiệu quả bằng quan trắc thực tế.
Quần thể vi sinh có lợi (Rhodobacteraceae) duy trì và tăng dần theo ngày nuôi — được chứng minh hiệu quả bằng quan trắc thực tế.
Chỉ thị vi khuẩn đánh giá rủi ro: mật độ Tenacibaculum — tác nhân gây loét, suy gan thận — giữ ổn định ở mức thấp suốt vụ.
Chỉ thị vi khuẩn đánh giá rủi ro: mật độ Tenacibaculum — tác nhân gây loét, suy gan thận — giữ ổn định ở mức thấp suốt vụ.

Nhìn sâu vào lớp RUỘT

Tôm thẻ nhìn ngang, đường ruột chạy dọc sống lưng được tô cam và khối gan tụy sau đầu tô đỏ sẫm.GAN TỤYdự trữ, giải độc, miễn dịchRUỘTnơi hệ vi sinh cư trú
Hai nơi quyết định sức khoẻ con tôm nằm sát nhau: đường ruột chạy dọc sống lưng và khối gan tụy ngay sau đầu.
Trong ruột tôm có
  • Men
  • Sinh vật nguyên sinh
  • Vi-rút
  • Vi khuẩn

Bốn nhóm cùng có mặt. Nhưng nhóm quyết định ao trụ được hay đổ là VI KHUẨN — và cũng chỉ nhóm này người nuôi can thiệp được bằng thức ăn và men vi sinh.

Có lợi

  • Bacillus
  • Lactococcus
  • Lactobacillus
  • Pediococcus
  • Bifidobacterium
  • Rhodopseudomonas

Cơ hội

  • Pseudomonas
  • Flavobacterium

Gây bệnh

  • Vibrio parahaemolyticus
  • Vibrio harveyi
  • EHP

Tham chiếu: Cornejo-Granados et al., 2017 — Scientific Reports

Bản chuyên sâu

Còn 4 phần nữa trong bản chuyên sâu

Phần trên trả lời “vì sao”. Bản chuyên sâu trả lời “làm gì” — đọc miễn phí, không cần đăng ký.

Đọc bản chuyên sâu →
  • Ba lớp cân thì ao đứng vữngBiểu đồ động: vùng ổn định và vùng bấp bênh của ao nuôi.
  • Bản đồ vụ nuôiMột hình: việc nào thuộc lớp nào, làm ở giai đoạn nào, mục tiêu từng chặng.
  • 5 trụ cột Microbio FarmPostbiotic + probiotic chuyên biệt, đường ruột, gan tụy – miễn dịch, kiểm soát EHP, khoáng hấp thụ.
  • Khách hàng thành côngKết quả thực tế tại ao của người nuôi đã áp dụng.

Hỏi Thần Vương

Trợ lý kỹ thuật nuôi tôm & thủy sản

Xin chào Anh/Chị 👋

Mô tả vấn đề ao nuôi hoặc chọn câu hỏi bên dưới.