Probiotic
Vi sinh sống có lợi
Vi sinh vật sống — khi đưa vào với lượng đủ — mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ. Các chủng phổ biến: Bacillus subtilis, Lactobacillus, Pediococcus.
Mọi sản phẩm Thần Vương đều dựa trên đồng thuận khoa học quốc tế về vi sinh — ISAPP, các nghiên cứu peer-reviewed về tôm thẻ chân trắng. Trang này tổng hợp phân biệt Postbiotic / Probiotic / Prebiotic, glossary vi khuẩn, và thư viện citation.
Người nuôi thường gộp chung là “men vi sinh”. Thực tế ISAPP — Hiệp hội Khoa học Quốc tế về Probiotics và Prebiotics — định nghĩa rõ 3 khái niệm hoàn toàn khác nhau:
Vi sinh sống có lợi
Vi sinh vật sống — khi đưa vào với lượng đủ — mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ. Các chủng phổ biến: Bacillus subtilis, Lactobacillus, Pediococcus.
Chất nuôi vi sinh có lợi
Cơ chất được vi sinh vật của vật chủ sử dụng có chọn lọc, mang lại lợi ích sức khỏe. Bao gồm: MOS (mannan-oligosaccharide), beta-glucan, FOS, inulin.
Sản phẩm hậu sinh học — tế bào bất hoạt + chất chuyển hoá
Chế phẩm gồm vi sinh bất hoạt và/hoặc các thành phần của chúng (acid hữu cơ, peptide, exopolysaccharide, thành tế bào) mang lại lợi ích sức khỏe cho vật chủ. KHÔNG cần vi sinh sống.
Các chủng vi khuẩn xuất hiện trong sản phẩm Thần Vương và mầm bệnh phổ biến trong nuôi tôm.
| Tên Latin | Vai trò | Loại |
|---|---|---|
| Bacillus subtilis | Sinh enzyme tiêu hoá, ức chế Vibrio, ổn định đáy ao | Có lợi |
| Bacillus licheniformis | Phân huỷ protein, giảm NH3/H2S | Có lợi |
| Lactobacillus plantarum | Probiotic đường ruột, sinh acid lactic, hạ pH ruột | Có lợi |
| Pediococcus acidilactici | Bám lên niêm mạc ruột, đẩy lùi mầm bệnh | Có lợi |
| Saccharomyces cerevisiae boulardii | Nấm men cân bằng hệ ruột, hỗ trợ phục hồi sau kháng sinh | Có lợi |
| Bifidobacterium spp. | Vi khuẩn có lợi bẩm sinh, sinh sôi mạnh khi có postbiotic | Có lợi |
| Vibrio parahaemolyticus | GÂY BỆNH — EMS/AHPND, hoại tử gan tụy cấp | Gây bệnh |
| Vibrio harveyi | GÂY BỆNH — luminous vibriosis (tôm phát sáng đêm) | Gây bệnh |
| Enterocytozoon hepatopenaei (EHP) | GÂY BỆNH — vi bào tử trùng, làm tôm chậm lớn, phân trắng | Gây bệnh |
Các nghiên cứu peer-reviewed làm nền cho Microbiome Farm Protocol và sản phẩm Thần Vương.
Cơ sở: phân loại vi khuẩn đường ruột tôm — nhóm có lợi vs cơ hội vs gây bệnh
DOI: 10.1038/s41598-017-11805-w →Đa nguyên nhân: EHP + Vibrio + ký sinh trùng. Không phải mầm bệnh đơn lẻ.
DOI: 10.1016/j.aquaculture.2020.736035 →Chuẩn chính thức cho khái niệm Postbiotic — áp dụng cho BIOMAX
DOI: 10.1038/s41575-021-00440-6 →Chuẩn cho Probiotic — vi sinh sống có lợi
DOI: 10.1038/nrgastro.2014.66 →Chuẩn cho Prebiotic — chất nuôi vi sinh có lợi
DOI: 10.1038/nrgastro.2017.75 →TPD — bệnh hậu ấu trùng mới đe doạ ngành tôm toàn cầu
DOI: 10.1016/j.aquaculture.2020.735581 →Microbiome Farm Protocol — phác đồ vi sinh xuyên suốt vụ nuôi, dựa trên các cơ sở khoa học trên.
Hỏi đáp nuôi tôm & thủy sản
Cho mình biết tên + SĐT, lần sau quay lại bạn không phải kể lại từ đầu — kỹ thuật sẽ nhớ ao của bạn.