Bộ tính khí độc NH₃, NO₂ theo độ mặn, pH và nhiệt độ
Cùng một kết quả test amoni, có ao an toàn, có ao tôm cá nổi đầu — vì phần độc NH₃ tăng vọt khi pH và nhiệt độ lên cao; nitrit thì độc hơn nhiều ở ao ít mặn. Nhập số đo, bộ tính cho biết khí độc đang ở mức nào, pH chiều tối đa nên giữ và cần làm gì.

Kết quả cho ao của bạnTỰ TÍNH
Nhập độ mặn, nhiệt độ, pH và ít nhất một số đo khí độc — kết quả hiện ở đây.
Vì sao cùng một lượng amoni, lúc an toàn lúc nguy hiểm?
Amoni trong ao tồn tại ở 2 dạng: NH₄⁺ ít độc và NH₃ rất độc (khí độc thấm qua mang). Bộ test đo tổng của cả hai. Tỷ lệ NH₃ do pH quyết định là chính: pH tăng 1 đơn vị, NH₃ tăng gần 10 lần.
Nhiệt độ cao cũng làm NH₃ tăng — và tôm cá nhạy hơn khi nước nóng (Kir và cộng sự 2004). Độ mặn cao làm NH₃ giảm nhẹ (khoảng 15–20% ở 35‰ so với nước ngọt).
pH trong ao lên cao nhất vào chiều nắng (14–15 giờ) khi tảo quang hợp mạnh — nên một ao sáng đo thấy ổn vẫn có thể nguy hiểm lúc chiều. Bảng dưới: cùng 1 mg/L amoni tổng (theo N), 30 °C, 10‰.
| pH | % NH₃ | NH₃-N (mg/L) |
|---|---|---|
| 7,0 | 0,7 | 0,007 |
| 7,5 | 2,3 | 0,023 |
| 8,0 | 7,0 | 0,070 |
| 8,5 | 19,2 | 0,192 |
| 9,0 | 43,0 | 0,430 |
Nitrit và độ mặn — vì sao ao lợ nhạt dễ thiệt hại vì NO₂
Nitrit vào máu qua mang bằng đúng "cửa" hấp thu clorua (Cl⁻). Nước càng nhiều clorua, nitrit càng khó vào. Ở cá, nitrit biến hemoglobin thành methemoglobin không mang được oxy — máu chuyển màu nâu, cá nổi đầu dù oxy trong nước đủ.
Vì vậy độ mặn thấp (ít clorua) làm nitrit độc hơn nhiều. Với tôm thẻ, ngưỡng gây chết 96 giờ ở 1‰ chỉ khoảng 8 mg/L NO₂-N, ở 25‰ lên tới gần 180 mg/L (Ramírez-Rochín 2017; Lin & Chen 2003). Ao nước ngọt nuôi cá nên giữ clorua ≥ 20 lần nitrit (theo N) — bộ tính tính sẵn lượng muối cần thêm.
| Độ mặn (‰) | Gây chết 96 giờ (mg/L NO₂-N) | An toàn — 5% (mg/L NO₂-N) |
|---|---|---|
| 1 | 7,8 | 0,39 |
| 3 | 12,6 | 0,63 |
| 5 | 19,1 | 0,95 |
| 10 | 42,8 | 2,14 |
| 15 | 77,2 | 3,86 |
| 25 | 177,9 | 8,89 |
Đo thế nào cho đúng
- Đo pH lúc 14–15 giờ (và thêm lúc 6 giờ nếu có thể) — đó là lúc NH₃ cao nhất trong ngày.
- Xem đơn vị trên hộp test. Sera, Merck thường ghi NH₄⁺ và NO₂⁻; máy Hanna có thể ghi theo N (NH₃-N, NO₂⁻-N). Cùng một mẫu nước, số theo NH₄⁺ lớn hơn số theo N 1,29 lần; NO₂⁻ lớn hơn NO₂-N 3,28 lần — chọn sai đơn vị là lệch hẳn mức độc.
- Lấy mẫu ở tầng giữa, xa máy quạt, đo amoni và nitrit cùng lúc với pH và nhiệt độ.
- Ao dùng nước giếng, nước ngọt hoặc nước mặn nội đồng: đo clorua thay vì ước theo độ mặn.
Bộ tính tính thế nào?
Phần NH₃: pKa = 0,0901821 + 2729,92/(t + 273,2) + (0,1552 − 0,0003142·t)·I, với I = 19,9273·S/(1000 − 1,005109·S), t là °C, S là độ mặn ‰; tỷ lệ NH₃ = 1/(1 + 10^(pKa − pH)). Công thức nước ngọt của Emerson (1975) cộng hiệu chỉnh độ mặn (Khoo 1977, Spotte & Adams 1983, theo bản của Florida DEP và US EPA). Đã kiểm với bảng tra của CCME (Canada) và Florida DEP (Mỹ): sai lệch dưới 1%.
Ngưỡng cho từng loài lấy từ nghiên cứu độc tính (LC50 96 giờ) nhân hệ số an toàn 0,05–0,1 theo thông lệ (Boyd), đối chiếu TCVN 13656:2023 và QCVN 02-19, 02-20:2014. Tôm sú chưa có chuỗi số theo độ mặn nên nitrit được ước tính từ tôm thẻ — bộ tính ghi rõ.
Bộ tính cho hướng tham khảo để quyết định nhanh tại ao — kết quả phụ thuộc độ chính xác của bộ test. Ngưỡng trong nghiên cứu đo trong phòng thí nghiệm với nồng độ không đổi; ao thực tế dao động theo giờ. Khi tôm cá có dấu hiệu bất thường, gọi kỹ thuật viên: 0867 957 568.
Công cụ khác:Bộ tính khoáng theo độ mặnBộ tính thức ăn tômTất cả công cụ
