Giờ làm việc: T2 - T6 | 08:00 - 17:00HOTLINE: 0867 95 7568
Cỡ chữ
Minh họa: post tôm thẻ bên mô hình phân tử arginine
Tin tức

Arginine cho tôm thẻ giai đoạn post: đủ 2,51–2,85% trong thức ăn, tăng trọng cao hơn gần 40% sau 25 ngày

Nghiên cứu Đại học Hải dương Quảng Đông (Amino Acids 2026): nâng arginine trong thức ăn post tôm thẻ từ 2,12% lên 2,85%, tăng trọng cao hơn 39,8%, tỷ lệ sống cao hơn 19 điểm sau 25 ngày. Nhu cầu đổi theo giai đoạn: tôm 0,5 g khoảng 2,32%, tôm mẹ 4–4,5%.

18 tháng 10, 2026Tóm lược theo tạp chí Amino Acids
Nghe toàn bài bằng giọng Duy Trần

01 / VÌ SAO ARGININE

Axit amin hay bị thiếu khi thức ăn dùng nhiều đạm thực vật

Arginine là một trong các axit amin thiết yếu của tôm — tôm phải lấy từ thức ăn. Arginine tham gia tổng hợp đạm, chuyển hóa năng lượng và hệ chống oxy hóa. Theo nhóm tác giả, khi công thức thức ăn thay bớt bột cá bằng nguyên liệu thực vật, arginine thường trở thành axit amin giới hạn sức lớn của giáp xác.

Giai đoạn post lớn rất nhanh và nhạy với dinh dưỡng, nhưng phần lớn số liệu về nhu cầu arginine trước đây làm trên tôm lớn hơn. Nghiên cứu này đo riêng cho post.

02 / THÍ NGHIỆM

Năm mức arginine, 25 ngày, post nặng 1,3 mg

  • Tôm: post tôm thẻ chân trắng, bắt đầu sau 5 ngày thuần từ PL5, nặng trung bình 1,3 mg; 500 con mỗi bể 300 lít, 4 bể mỗi nhóm; nước 28,5 °C, độ mặn 28–30‰.
  • Thức ăn: khoảng 46% đạm, 9% béo; bột cá 40%, bột gluten ngô 12%, đạm đậu nành cô đặc 6%, bột gà, bột vỏ tôm, men bia.
  • Arginine: bổ sung 0–0,6%, đo được trong thức ăn 2,12%, 2,32%, 2,54%, 2,70% và 2,85%; các nhóm cùng đạm, cùng béo.
  • Cho ăn: 6 bữa mỗi ngày tới no, cỡ viên tăng dần theo cỡ tôm.

03 / TĂNG TRỌNG, TỶ LỆ SỐNG

Càng nhiều arginine (tới 2,85%), post càng lớn

Biểu đồ mức tăng thêm so với nhóm 2,12% arginine sau 25 ngày: tăng trọng cao hơn 22,8% ở 2,54%, 26,7% ở 2,70% và 39,8% ở 2,85%; tỷ lệ sống cao hơn 10, 13 và 19,1 điểm phần trăm
Mức tăng thêm so với nhóm 2,12% arginine. Bài gốc chỉ công bố chênh lệch so với đối chứng; nhóm 2,32% không khác đối chứng. Đồ họa: Thần Vương, vẽ lại theo Chen và cộng sự (2026).

Nhóm 2,32% chưa khác nhóm 2,12%. Từ 2,54% trở lên, post lớn rõ hơn và sống nhiều hơn:

  • 2,54%: tăng trọng cao hơn 22,8%, nặng hơn 46 mg mỗi con, tỷ lệ sống cao hơn 10 điểm phần trăm.
  • 2,70%: tăng trọng cao hơn 26,7%, nặng hơn 54 mg, tỷ lệ sống cao hơn 13 điểm.
  • 2,85%: tăng trọng cao hơn 39,8%, nặng hơn 81 mg, tỷ lệ sống cao hơn 19,1 điểm — cao nhất thí nghiệm.
+39,8%

Tăng trọng của post ở mức 2,85% arginine so với 2,12%, sau 25 ngày.

+19 điểm

Tỷ lệ sống cao hơn ở mức 2,85% — mức có tỷ lệ sống cao nhất thí nghiệm.

Hiệu quả dùng đạm cũng tăng: hệ số sử dụng đạm (PER) cao hơn 0,27 ở mức 2,85%. Thành phần cơ thể tôm không đổi. Đường hồi quy tăng trọng vẫn đi lên tới mức cao nhất đã thử, nên tác giả lưu ý mức tối ưu cho tăng trọng có thể nằm trên 2,85%.

04 / CHỐNG OXY HÓA

Gan tụy khỏe hơn, nhưng đừng đẩy quá cao

Enzyme chống oxy hóa SOD và GPX đạt cao nhất ở khoảng 2,54–2,70%; hồi quy theo SOD cho mức tối ưu khoảng 2,51%. Enzyme CAT và tổng năng lực chống oxy hóa tiếp tục tăng tới 2,85%, còn MDA — dấu hiệu tổn thương do oxy hóa — giảm khoảng 1 nmol/mg đạm ở mức 2,70–2,85%.

Tuy vậy, tác giả ghi nhận gan tụy có rối loạn nhẹ trên tiêu bản mô ở mức 2,85%, và nhấn mạnh cần kiểm soát mức bổ sung để giữ cân bằng giữa miễn dịch và chống oxy hóa. Vì thế khuyến nghị là một khoảng, 2,51–2,85%, chứ không phải “càng nhiều càng tốt”.

05 / MỖI GIAI ĐOẠN MỘT MỨC

Post, tôm nhỏ và tôm mẹ cần khác nhau

So sánh nhu cầu arginine trong khẩu phần của tôm theo giai đoạn: post tôm thẻ 2,51–2,85% (nghiên cứu này), tôm thẻ 0,5 g 2,32%, tôm thẻ 3 g nước ngọt 2,18%, tôm sú 2,50%, tôm thẻ mẹ 14 g 4,08–4,53%
Nhu cầu arginine theo các nghiên cứu được bài gốc dẫn lại. Đồ họa: Thần Vương, vẽ lại theo Chen và cộng sự (2026).

Các mức được bài gốc dẫn lại (tính theo % khẩu phần):

  • Post tôm thẻ (nghiên cứu này): 2,51–2,85%.
  • Tôm thẻ khoảng 0,5 g: 2,32% (Zhou và cộng sự, 2012).
  • Tôm thẻ khoảng 3 g, nuôi nước ngọt: 2,18% (Li và cộng sự, 2022).
  • Tôm sú: 2,50% (Chen và cộng sự, 1992).
  • Tôm thẻ mẹ khoảng 14 g: 4,08–4,53% để buồng trứng phát triển (Zhang và cộng sự, 2024).

06 / GÓC NHÌN THẦN VƯƠNG

Bà con cần biết gì?

  • Kết quả này dành cho giai đoạn ương post, thức ăn khoảng 46% đạm. Với trại giống và ao ương, nên chọn thức ăn post có công bố thành phần axit amin hoặc hỏi nhà sản xuất hàm lượng arginine.
  • Thức ăn càng ít bột cá, càng dễ thiếu arginine — lưu ý khi so giá các loại thức ăn ương.
  • Không tự pha arginine nguyên chất vào thức ăn: axit amin phải cân đối trong công thức, và bài gốc không thử cách trộn thêm.
  • Kết quả trong bể, 25 ngày, một lô post; ao ương ngoài trời có thức ăn tự nhiên nên mức đáp ứng có thể khác.

Đọc thêm cùng chuỗi: vitamin E cho tôm thẻ; lysine cho cá rô phi dòng GIFT.

HỎI NHANH

Câu hỏi thường gặp về arginine cho tôm

Post tôm thẻ cần bao nhiêu arginine trong thức ăn?

Theo Chen và cộng sự (Amino Acids 2026), post tôm thẻ cần khoảng 2,51–2,85% arginine trong khẩu phần (tính trên thức ăn khô, thức ăn có khoảng 46% đạm). Thí nghiệm chỉ thử tới 2,85%, nên mức tốt nhất cho tăng trọng có thể còn cao hơn.

Thêm arginine giúp post lớn hơn bao nhiêu?

Sau 25 ngày, nhóm 2,85% arginine có tăng trọng cao hơn 39,8% và nặng hơn 81 mg mỗi con so với nhóm 2,12%; tỷ lệ sống cao hơn 19,1 điểm phần trăm. Nhóm 2,32% không khác nhóm 2,12%.

Tôm lớn có cần nhiều arginine như post không?

Nhu cầu đổi theo giai đoạn. Các nghiên cứu được bài gốc dẫn lại: tôm thẻ khoảng 0,5 g cần 2,32%; tôm 3 g nuôi nước ngọt 2,18%; tôm mẹ khoảng 14 g cần 4,08–4,53% cho buồng trứng phát triển. Không nên lấy mức của post áp cho tôm thịt.

Người nuôi có nên tự trộn thêm arginine không?

Bài gốc không thử trộn thêm vào thức ăn thương mại. Arginine phải cân đối với các axit amin khác trong công thức; nên chọn thức ăn ương có công bố thành phần axit amin hoặc hỏi nhà sản xuất, thay vì tự pha.

Nguồn bài viết & hình minh họa

Tóm lược từ bài Arginine improves growth and health status of post-larval Litopenaeus vannamei by modulating amino acid metabolism and enhancing antioxidative defense của Chen X. và cộng sự, tạp chí Amino Acids 58:22, đăng ngày 13/03/2026 (truy cập mở, giấy phép CC BY-NC-ND 4.0). Nghiên cứu do các quỹ khoa học nhà nước Trung Quốc và tỉnh Quảng Đông tài trợ; nhóm tác giả không khai báo xung đột lợi ích. Đây là bản tóm lược bằng lời của Thần Vương, không phải bản dịch.

Ảnh bìa và hai hình mô tả do Thần Vương vẽ theo số liệu bài gốc. Phần “Bà con cần biết” là ý kiến biên tập, không thuộc bài gốc.

Tin khác

Các cập nhật liên quan

Vitamin E cho tôm thẻ: khoảng 72 mg/kg thức ăn giúp tôm lớn nhanh hơn và chịu bệnh tốt hơn trong thí nghiệm
18 tháng 10, 2026

Vitamin E cho tôm thẻ: khoảng 72 mg/kg thức ăn giúp tôm lớn nhanh hơn và chịu bệnh tốt hơn trong thí nghiệm

Thí nghiệm của Hàn Quốc (PLoS ONE 2025): tôm thẻ ăn thức ăn có 60–80 mg vitamin E/kg nặng hơn khoảng một phần ba sau 56 ngày, tiêu hóa đạm tốt hơn; gây nhiễm vi khuẩn gan tụy cấp, tỷ lệ sống 73% so với 29%. Quá 120 mg/kg thì không lợi thêm.

Lysine cho cá rô phi dòng GIFT: thức ăn 2,41% lysine giúp cá tăng trọng hơn một phần ba, mức cũ 1,4% có thể không còn đủ
18 tháng 10, 2026

Lysine cho cá rô phi dòng GIFT: thức ăn 2,41% lysine giúp cá tăng trọng hơn một phần ba, mức cũ 1,4% có thể không còn đủ

Thí nghiệm của WorldFish (Heliyon 2023): cá rô phi GIFT 155 g ăn thức ăn 2,41% lysine đạt 340 g sau 10 tuần, tăng 186 g, so với 291–295 g ở mức 1,16–1,56%. Tác giả cho rằng dòng cá cải tiến cần nhiều lysine hơn mức 1,4% đang dùng.

Hỏi Thần Vương

Trợ lý kỹ thuật nuôi tôm & thủy sản

Xin chào Anh/Chị 👋

Mô tả vấn đề ao nuôi hoặc chọn câu hỏi bên dưới.