Giờ làm việc: T2 - T6 | 08:00 - 17:00HOTLINE: 0867 95 7568
Cỡ chữ
Phospho trong thức ăn tôm thẻ: Chọn nguồn khoáng và hiểu đúng khả năng tiêu hóa
Tin tức

Phospho trong thức ăn tôm thẻ: Chọn nguồn khoáng và hiểu đúng khả năng tiêu hóa

Nghiên cứu 2025 trên tôm thẻ so sánh ba muối phosphate trong thức ăn: tôm tiêu hóa phospho tốt hơn nhưng lớn ngang nhau, và giữ lại tỷ lệ phospho thấp hơn. Có số liệu và hình gốc.

15 tháng 10, 2026
Bấm để nghe tóm tắt bằng giọng đọc AI

Tóm tắt cho bà con

  • Thêm muối phosphate giúp tôm tiêu hóa phospho tốt hơn: 84–86%, so với 75% ở thức ăn không thêm.
  • Sau 96 ngày, tôm ở bốn loại thức ăn lớn gần như nhau, 12,9–13,6 g/con.
  • Thức ăn nhiều phospho hơn thì tôm giữ lại tỷ lệ ít hơn: 11–13%, so với 17%. Phần còn lại thải ra theo phân và nước.
  • Muối gốc amoni mang thêm nitơ không phải đạm, làm chỉ số đạm trên giấy cao hơn đạm thật.
Tóm tắt kết quả: phospho bổ sung trong thức ăn tôm thẻ
Tóm tắt kết quả chính. Nguồn: Candela-Maldonado và cộng sự, 2025, Animals, CC BY 4.0.

Tôm cần phospho để lớn, làm vỏ và lột xác. Nhưng thêm nguồn phospho nào, tôm dùng được bao nhiêu, bao nhiêu thải ra nước? Một nhóm nhà khoa học Tây Ban Nha đã thử ba loại muối phosphate trong thức ăn tôm thẻ. Kết quả đăng trên tạp chí Animals ngày 23/9/2025.

1. Vì sao phải thêm phospho vào thức ăn?

Bột cá giàu phospho. Thức ăn ngày nay dùng ít bột cá hơn, thay bằng đạm thực vật vốn ít phospho mà tôm dùng được. Vì vậy cần thêm nguồn phospho như muối phosphate. Nghiên cứu so sánh ba loại:

  • MAP: muối phosphate gốc amoni.
  • MSP: muối phosphate gốc natri.
  • SCP-2%: hỗn hợp muối phosphate natri và canxi, gồm 12 phần gốc natri và 88 phần gốc canxi.

Chữ "2%" trong tên SCP-2% là lượng natri trong nguồn phosphate này, không phải liều trộn 2%. Trong thí nghiệm, SCP-2% được thêm 21,4 g/kg thức ăn.

2. Thí nghiệm làm thế nào?

Bốn loại thức ăn đều có 10% bột cá, thiết kế 35% đạm và 10% béo (tính trên chất khô). Thức ăn đối chứng không thêm muối phosphate, có 0,66% phospho. Ba loại kia được thêm muối phosphate để đạt 1,16% phospho.

Thành phần thức ăn (Bảng 1 và 2 của bài gốc). MAP: gốc amoni · SCP-2%: natri + canxi · MSP: gốc natri
Chỉ tiêuĐối chứngMAPSCP-2%MSP
Muối phosphate thêm vào (g/kg thức ăn)018,921,420,8
Phospho (% chất khô)0,661,161,161,16
Canxi (% chất khô)0,550,650,800,56
Tỷ lệ canxi/phospho (Ca/P)0,810,580,720,49

Tỷ lệ canxi/phospho của bốn loại không bằng nhau, vì mỗi muối phosphate vốn có lượng canxi khác nhau.

Thí nghiệm làm trong nhà, bể 90 lít nước tuần hoàn, tại Đại học Bách khoa Valencia (Tây Ban Nha), gồm ba phần:

  • Nuôi tăng trưởng: 16 bể, mỗi loại thức ăn 4 bể, mỗi bể 20 con. Tôm thả khoảng 0,5 g/con, nuôi 96 ngày. Cứ ba tuần cân tôm một lần để chỉnh lượng cho ăn.
  • Đo tiêu hóa: tôm khoảng 15 g. Thức ăn có thêm một chất đánh dấu mà tôm không hấp thu; so chất này trong thức ăn và trong phân sẽ tính được phần tôm hấp thu. Bốn loại thức ăn xếp luân phiên qua bốn bể, mỗi loại lặp lại bốn lần.
  • Đo chất thải tan trong nước: tôm khoảng 20–21 g, lấy mẫu nước nhiều lần trong 24 giờ.
Sơ đồ ba bước cho ăn, chuyển tôm sang bể nước sạch và hút phân trong thí nghiệm tiêu hóa
Hình 1. Cách thu phân. Tôm ăn 45 phút ở bể cho ăn, chuyển sang bể nước sạch 4 giờ, rồi trở về bể cho ăn. Phân để lại ở bể nước sạch được hút ra, không lẫn thức ăn thừa. © Candela-Maldonado và cộng sự, 2025, Animals, CC BY 4.0

3. Tôm tiêu hóa phospho được bao nhiêu?

"Tỷ lệ tiêu hóa" ở đây là phần trăm dưỡng chất tôm ăn vào mà không thải ra theo phân. Bài gốc tính hai mức:

  • tiêu hóa của cả viên thức ăn;
  • tiêu hóa của riêng muối phosphate thêm vào, tính từ chênh lệch với thức ăn đối chứng.
Tỷ lệ tiêu hóa phospho và canxi, % (Bảng 3 của bài gốc; trung bình 4 lần lặp)
Chỉ tiêuĐối chứngMAPSCP-2%MSP
Phospho, cả viên thức ăn75,484,384,386,0
Phospho, riêng muối phosphate–96,196,1100,0
Canxi, cả viên thức ăn34,040,355,242,2
Canxi, riêng muối phosphate––93,1–

Dấu "–": không tính, vì đối chứng không có muối phosphate, còn MAP và MSP gần như không chứa canxi.

Ba loại thức ăn có thêm muối phosphate được tiêu hóa phospho tốt hơn đối chứng: 84,3–86,0% so với 75,4%. Giữa ba loại này, khác biệt không có ý nghĩa thống kê.

Khi tính riêng muối phosphate, gốc natri (MSP) đạt 100%. Mức này cao hơn có ý nghĩa so với gốc amoni và SCP-2% (cùng 96,1%).

Lưu ý: con số "trên 96%" là của riêng muối phosphate, không phải của toàn bộ phospho trong thức ăn. Mức 100% của MSP là con số tính ra trong điều kiện thí nghiệm này.

Về canxi, thức ăn SCP-2% được tiêu hóa tốt nhất (55,2%), cao hơn có ý nghĩa so với ba loại còn lại. Riêng phần canxi trong SCP-2% được tiêu hóa 93,1%.

4. Tôm có lớn nhanh hơn không?

Không thấy khác biệt. Sau 96 ngày, trọng lượng, tỷ lệ sống và hệ số thức ăn (FCR) chênh nhau ít, không đủ để nói loại nào hơn.

Kết quả nuôi sau 96 ngày (Bảng 4 của bài gốc; trung bình 4 bể)
Chỉ tiêuĐối chứngMAPSCP-2%MSP
Trọng lượng cuối (g/con)13,413,012,913,6
Tỷ lệ sống (%)79,0289,1082,1184,00
Hệ số thức ăn (FCR)2,632,482,442,43
Đồ thị trọng lượng tôm qua 96 ngày với bốn loại thức ăn
Hình 2. Trọng lượng tôm (g/con) qua 96 ngày, mỗi điểm là trung bình 4 bể. Bốn đường gần như chồng nhau; tác giả không thấy khác biệt có ý nghĩa ở lần cân nào. © Candela-Maldonado và cộng sự, 2025, Animals, CC BY 4.0

Thức ăn đối chứng (0,66% phospho) thấp hơn nhu cầu của tôm, nhưng tôm vẫn lớn tương đương. Tác giả dẫn một nghiên cứu khác: tôm thiếu phospho có thể bù khoáng bằng cách ăn vỏ lột. Tác giả cũng lưu ý: ở quy mô sản xuất lớn, tôm ăn thức ăn ít phospho có thể gặp khó khăn mà bể thí nghiệm chưa cho thấy. Vì vậy, kết quả này không có nghĩa là bỏ được phospho bổ sung. Thí nghiệm cũng không đo sức đề kháng hay bệnh.

5. Tôm giữ lại được bao nhiêu?

Tiêu hóa là phần không ra theo phân. Giữ lại là phần thật sự nằm lại trong thân tôm. Phần đã hấp thu vẫn có thể bị thải ra nước dưới dạng hòa tan.

Tôm ăn thức ăn đối chứng giữ lại 17,1% lượng phospho ăn vào. Ba loại có thêm muối phosphate chỉ giữ lại 11,3–12,7%, thấp hơn có ý nghĩa. Thức ăn nhiều phospho hơn thì tôm giữ lại tỷ lệ ít hơn.

Canxi cũng vậy. Tôm ăn MAP và SCP-2%, hai loại nhiều canxi hơn, giữ lại canxi ít hơn có ý nghĩa (49,1% và 40,1%) so với đối chứng và MSP (55,2% và 54,2%). Tỷ lệ giữ lại nitơ (19,8–23,4%) và thành phần thân tôm không khác nhau giữa các loại thức ăn.

6. Nitơ từ muối gốc amoni và chất thải ra nước

Muối gốc amoni (MAP) có chứa nitơ. Trong bài, đạm thô được tính bằng nitơ nhân 6,25, nên nitơ từ MAP làm chỉ số đạm tăng dù không phải đạm thật. Thức ăn MAP có 6,06% nitơ, cao hơn ba loại kia 0,38–0,51 điểm phần trăm. Tính ra đạm thô là 37,96%, trong khi ba loại kia chỉ 34,73–35,52%. Tác giả cho rằng phần nitơ dư này lẽ ra phải được tính khi lập công thức.

Lượng amoni tôm thải ra mỗi ngày là 31,62–39,15 mg trên 100 g tôm, cao nhất ở MAP; phospho tan là 5,72–11,53 mg. Các chênh lệch này không có ý nghĩa thống kê. Dù vậy, tác giả xem việc MAP thải nhiều nitơ hơn là xu hướng cần tính đến.

Biểu đồ cột lượng phospho và nitơ thải ra trên mỗi kg thức ăn ở bốn loại thức ăn
Hình 4. Tổng phospho (cột xanh đậm) và nitơ (cột cam) thải ra trên mỗi kg thức ăn tôm ăn, gồm phần theo phân và phần tan trong nước. Phospho: đối chứng khoảng 6 g, ba loại kia khoảng 9 g. Nitơ: 44–48 g, cao nhất ở MAP, nhưng chênh lệch không có ý nghĩa thống kê. © Candela-Maldonado và cộng sự, 2025, Animals, CC BY 4.0

7. Giới hạn và cách hiểu cho ao nuôi

Đây là thí nghiệm trong bể tuần hoàn, nước ổn định: khoảng 27,7 °C, oxy hòa tan 6,36 mg/L, amoni và nitrit dưới ngưỡng đo. Nghiên cứu chỉ thử muối phosphate trong thức ăn, không thử khoáng tạt xuống ao.

Những điểm Thần Vương rút ra từ bài báo:

  • Lượng phospho tổng số chưa cho biết tôm dùng được bao nhiêu; nguồn khác nhau thì mức tiêu hóa khác nhau.
  • Trong thí nghiệm, thêm phospho không làm tôm lớn hơn, còn làm tỷ lệ tôm giữ lại thấp hơn. Tác giả khuyên bổ sung vừa đủ, không vượt nhu cầu, để giảm nguy cơ nước ao quá giàu dinh dưỡng.
  • Với muối gốc amoni, chỉ số đạm tính từ nitơ có thể cao hơn đạm thật.
  • Theo tác giả, ở nước độ mặn thấp, canxi và magie có thể cần bổ sung qua thức ăn. Ở nước có độ kiềm thấp, ít canxi, nên tính đến khả năng tôm hấp thu canxi từ nguồn phosphate.

Về xung đột lợi ích: 6 trong 13 tác giả làm ở bộ phận nghiên cứu – phát triển của công ty Global Feed (Tây Ban Nha), nơi cung cấp hai nguồn SCP-2% và MSP cho thí nghiệm. Bài gốc công bố rõ điều này; các tác giả tuyên bố không có quan hệ thương mại hay tài chính nào được xem là xung đột lợi ích. Bà con nên đọc kết quả cùng với thông tin này.

Nguồn

Candela-Maldonado, Y. và cộng sự (2025). Utilisation of Inorganic Phosphates in Standard Diets for Whiteleg Shrimp Litopenaeus vannamei (Boone, 1931). Animals, 15(19), 2769. Đăng ngày 23/9/2025. https://doi.org/10.3390/ani15192769. Bài gốc truy cập mở theo giấy phép CC BY 4.0; Hình 1, 2 và 4 trích từ bài gốc. Các bảng trong bài này chỉ chọn một số số liệu; sai số và ký hiệu thống kê đầy đủ có trong bài gốc.

Tin khác

Các cập nhật liên quan

Đạm thủy phân trong thức ăn ít bột cá: Nghiên cứu 2026 trên tôm thẻ chân trắng
15 tháng 10, 2026

Đạm thủy phân trong thức ăn ít bột cá: Nghiên cứu 2026 trên tôm thẻ chân trắng

Thử nghiệm tám tuần trên tôm thẻ: thêm 2% đạm thủy phân từ phụ phẩm tôm hùm đất vào thức ăn ít bột cá giúp tôm ăn nhiều hơn, lớn ngang đối chứng. Có số liệu, hình gốc và bài báo gốc đính kèm.

Đạm đậu nành trong thức ăn tôm thẻ: Tăng trưởng và hệ vi sinh ruột qua nghiên cứu 2026
15 tháng 10, 2026

Đạm đậu nành trong thức ăn tôm thẻ: Tăng trưởng và hệ vi sinh ruột qua nghiên cứu 2026

Nghiên cứu 2026 của Đại học Auburn (Mỹ): thay bột đậu nành thường bằng loại ít đường khó tiêu hoặc loại xử lý men trong thức ăn tôm thẻ, nuôi ở bể nước xanh và bể nước trong. Có số liệu, hình gốc và bài báo gốc đính kèm.

Hỏi Thần Vương

Trợ lý kỹ thuật nuôi tôm & thủy sản

Xin chào Anh/Chị 👋

Mô tả vấn đề ao nuôi hoặc chọn câu hỏi bên dưới.