Giờ làm việc: T2 - T6 | 08:00 - 17:00HOTLINE: 0867 95 7568
Bài kỹ thuật

Phân trắng ở tôm thẻ: nghiên cứu mới nhất chỉ ra vai trò của EHP, Vibrio và nhiệt độ nước

Tổng hợp nghiên cứu 2021–2026: ở các ổ dịch tại Trung Quốc, dây phân trắng chủ yếu là bào tử EHP; ở Indonesia và Trung Quốc, một số loài Vibrio tăng mạnh trong ruột tôm phân trắng; nước 28–36 °C làm nguy cơ cao hơn. Thí nghiệm cho thấy cần cả EHP lẫn Vibrio thì tôm mới đi phân trắng.

Bài kỹ thuậtTôm1 tháng 11, 2026
Bấm để nghe tóm tắt bằng giọng đọc AI
Nội dung bài viết
Phân trắng ở tôm thẻ: nghiên cứu mới nhất chỉ ra vai trò của EHP, Vibrio và nhiệt độ nước

Tóm lại: phân trắng (dây phân trắng nổi trên mặt ao, ruột tôm trắng, tôm chậm lớn và hao dần) là một hội chứng, không phải bệnh do một mầm bệnh duy nhất. Các công bố 2025–2026 bổ sung ba mảnh ghép: ở các ổ dịch được điều tra tại Trung Quốc, dây phân trắng gồm chủ yếu là bào tử EHP; ở Indonesia và Trung Quốc, ruột tôm phân trắng có một số loài Vibrio tăng mạnh; và nước nóng làm hệ vi sinh ruột thay đổi theo hướng dễ phân trắng hơn. Một thí nghiệm năm 2021 cho thấy tôm chỉ đi phân trắng khi có cả EHP lẫn Vibrio. Bài này tóm lược các nghiên cứu đó và rút ra những việc bà con nên làm để phòng.

24 ao
phân trắng ở 4 tỉnh Trung Quốc (2013–2024): ao nào kiểm tra cũng có EHP
Ngày thứ 8
dây phân trắng xuất hiện, chỉ ở bể vừa nhiễm EHP vừa ngâm Vibrio
28–36 °C
nguy cơ phân trắng cao hơn 20–24 °C trong thí nghiệm nhiệt độ

Vì sao các nghiên cứu về phân trắng hay "nói khác nhau"

Từ năm 2013, các nhà khoa học Thái Lan đã thấy EHP (vi bào tử trùng ký sinh gan tụy; tên khoa học mới là Ecytonucleospora hepatopenaei, vẫn viết tắt EHP) có mặt ở các ao phân trắng. Nhưng EHP cũng có nhiều ở ao không bị phân trắng và ở ao đã hết phân trắng; cho tôm nhiễm EHP trong phòng thí nghiệm thì tôm không đi phân trắng. Năm 2022, nhóm này so sánh tôm trong cùng một ao phân trắng: con ruột trắng mang nhiều EHP hơn, gan tụy tổn thương nặng hơn, và ruột có nhiều vi khuẩn Vibrio, Propionigenium hơn con ruột bình thường.

Vì vậy giới nghiên cứu gọi phân trắng là hội chứng: nhiều yếu tố cùng tác động, và mỗi vùng nuôi có thể nặng về một yếu tố khác nhau.

Sơ đồ ba mảnh ghép của phân trắng: bào tử EHP (24 ao ở Trung Quốc), Vibrio lấn át trong ruột (Indonesia 2025, Trung Quốc 2026), nước nóng 28–36 °C (1.369 mẫu ruột ở 9 nước); thí nghiệm Arizona 2021 cần cả EHP lẫn Vibrio
Ba mảnh ghép của phân trắng theo các nghiên cứu 2021–2026 (hình do Thần Vương tổng hợp).

Mảnh thứ nhất: dây phân trắng là bào tử EHP

Tháng 10/2026, một nhóm nghiên cứu Trung Quốc công bố kết quả điều tra các ổ dịch phân trắng ở 24 ao thuộc 4 tỉnh, giai đoạn 2013–2024, bằng kính hiển vi, mô bệnh học, lai tại chỗ, kính hiển vi điện tử và xét nghiệm phân tử:

  • EHP có ở tất cả các ao phân trắng được kiểm tra.
  • Cả dây phân trắng lấy trong ruột tôm lẫn dây phân nổi trên mặt ao đều chủ yếu là bào tử EHP trưởng thành và vỏ bào tử rỗng; vi khuẩn không phải thành phần chính.
  • Gan tụy nhiễm EHP rất nặng, trong khi ruột giữa và ruột sau vẫn nguyên cấu trúc.
  • Cách giải thích của tác giả: tế bào máu của tôm dọn các tế bào gan tụy đã chết, nhưng bào tử EHP có vỏ bền nên ở lại trong lòng ống gan tụy, rồi đổ dồn xuống ruột giữa thành dây phân. Màu trắng nhiều khả năng do bào tử dày đặc tán xạ ánh sáng.
Sơ đồ ba bước: EHP sinh sôi dày đặc trong gan tụy; tế bào máu dọn tế bào chết, bào tử EHP còn lại; bào tử đổ xuống ruột giữa thành dây phân trắng
Dây phân trắng hình thành khi EHP nặng, theo khảo sát 24 ao ở Trung Quốc (hình do Thần Vương vẽ từ bản tóm tắt của Wang và cs. 2026).
Khuyến nghị của tác giả: ở vùng nuôi có EHP lưu hành, thấy dây phân trắng nổi nên coi là dấu hiệu tải lượng EHP cao. Đây là điều tra các ổ dịch ngoài ao, chưa phải thí nghiệm gây bệnh, và tác giả ghi rõ kết luận áp dụng cho các ca đã điều tra.

Mảnh thứ hai: Vibrio lấn át trong ruột

Ở chiều ngược lại, nhiều nghiên cứu thấy hệ vi khuẩn ruột của tôm phân trắng khác hẳn tôm khỏe:

  • Indonesia (2025): mẫu ruột tôm và nước từ 8 trại nuôi ở Đông Java. Ruột tôm phân trắng có nhiều V. coralliilyticus hơn hẳn, còn vi khuẩn Paracoccus ít hơn. Tác giả cho rằng V. coralliilyticus có thể là một tác nhân ở các trại này.
  • Trung Quốc (2024, 2026): nhóm Đại học Ninh Ba lấy tôm phân trắng và tôm khỏe trong ao nhà màng (67 × 33 m, sâu 1,2 m). Ba loài V. fluvialis, V. coralliilyticus, V. tubiashii tăng rõ trong ruột tôm phân trắng; ngâm tôm khỏe trong hỗn hợp ba loài này làm tôm có dấu hiệu phân trắng và chết. Ruột tôm phân trắng cũng ít axit pyruvic và glutamine hơn tôm khỏe; hai chất này càng thấp thì ba loài Vibrio trên càng nhiều. Đây là nền cho các giải pháp ở bài thứ hai.

Khi hai mảnh gặp nhau

Năm 2021, Phòng thí nghiệm Bệnh học Thủy sản Đại học Arizona (Mỹ) lần đầu tạo lại được phân trắng trong phòng thí nghiệm. Họ dùng tôm thẻ 6–7 g đã nhiễm EHP (nuôi chung 60 ngày với tôm mang EHP) và một chủng V. parahaemolyticus phân lập từ ruột một con tôm phân trắng; chủng này không mang gen độc tố gây EMS. Mỗi nhóm một bể 90 lít, 7–10 con, độ mặn 30‰, 26 °C; vi khuẩn được thả vào nước ở mật độ 106 CFU/mL vào các ngày 0, 1, 4 và 18.

Biểu đồ tỷ lệ sống hai lần thử: lần 1 đối chứng 85,7%, chỉ ngâm Vibrio 85,7%, chỉ nhiễm EHP 100%, EHP cộng Vibrio 57,1%; lần 2 lần lượt 90%, 80%, 44,4%, 25%; dây phân trắng chỉ xuất hiện ở bể EHP cộng Vibrio từ ngày thứ 8
Phân trắng chỉ xuất hiện khi có cả EHP lẫn Vibrio (hình do Thần Vương vẽ từ số liệu của Aranguren Caro và cs. 2021).
  • Ở cả hai lần thử, ruột trắng xuất hiện từ ngày thứ 8, sau đó có dây phân trắng bám hậu môn và nổi trên mặt nước, chỉ ở bể vừa nhiễm EHP vừa ngâm Vibrio. Bể chỉ nhiễm EHP hoặc chỉ ngâm Vibrio không con nào có dấu hiệu phân trắng.
  • Bể EHP + Vibrio có tỷ lệ sống thấp nhất: 57,1% và 25%.
  • Tôm ở bể này mang nhiều EHP hơn tôm chỉ nhiễm EHP; gan tụy vừa có tổn thương do EHP vừa có hoại tử do vi khuẩn.

Năm 2023, một nhóm Ấn Độ cũng tạo được phân trắng khi cho tôm thẻ nhiễm EHP cùng V. harveyi và V. alginolyticus. Các thí nghiệm này đều nhỏ, mỗi nhóm một bể, nhưng cùng chỉ ra một điều: EHP và Vibrio cộng hưởng.

Mảnh thứ ba: nước nóng

Một nghiên cứu đăng trên tạp chí Communications Biology (2025) gom 1.369 mẫu vi sinh ruột tôm thẻ từ 9 nước, trong đó có 90 mẫu thu ở Việt Nam:

  • Nhiệt độ nước là yếu tố chi phối thành phần vi khuẩn ruột mạnh nhất.
  • Trong thí nghiệm nuôi tôm một tuần ở 20, 24, 28, 32 và 36 °C (60 con mỗi mức), chỉ số dự báo nguy cơ phân trắng ở 28, 32 và 36 °C cao hơn có ý nghĩa so với 20 và 24 °C. Ở 36 °C tôm giảm ăn và hơn một nửa chết trong 4 ngày.
  • Từ thực tế ao nuôi, nhóm tác giả ghi nhận phân trắng có thể xuất hiện 1–3 ngày sau một đợt nhiệt độ thay đổi mạnh; các nghiên cứu trước đó cũng thấy nguy cơ tăng rõ khi nước ao lên 33–34 °C.

Bài tóm lược đầy đủ nghiên cứu này đã đăng trên web: Nhiệt độ và hệ vi sinh ruột tôm thẻ: nghiên cứu về ba kiểu quần xã.

Bên trong con tôm phân trắng

Nhóm Đại học Hải dương Quảng Đông (Trung Quốc) có ba nghiên cứu 2025–2026 so sánh tôm phân trắng với tôm khỏe trong cùng trại:

  • Tiêu hóa: nhiều men tiêu hóa giảm, trong đó có lipase (men tiêu hóa chất béo); ruột bị tổn hại, khả năng tiêu hóa kém. Mẫu của nghiên cứu này được xác định là phân trắng kèm EHP, có liên quan tới Vibrio.
  • Miễn dịch: crustin, một chất kháng khuẩn tự nhiên do tôm tự tiết, giảm rõ. Tác giả đề xuất crustin, lipase và men GBA làm chỉ dấu theo dõi.
  • Chống oxy hóa: khả năng chống oxy hóa của gan tụy và ruột giảm; lớp cơ trong nếp gấp ruột teo gần hết.
  • Ao nuôi: khảo sát 4 ao ở Trạm Giang (tháng 6/2026, tôm khoảng 16 g) thấy ruột tôm phân trắng có MDA (chỉ dấu tổn thương do oxy hóa) cao hơn, các men chống oxy hóa thấp hơn; vi khuẩn trong ruột và trong bùn đáy khác hẳn ao khỏe. Tác giả tự nhận đây là khảo sát nhỏ, không xét nghiệm EHP hay đếm Vibrio.
Bốn ô: tiêu hóa giảm (men lipase giảm, lớp cơ ruột teo), miễn dịch giảm (crustin giảm), chống oxy hóa giảm (SOD giảm, MDA tăng), vi sinh ruột và đáy ao thay đổi
Những gì đi kèm phân trắng bên trong con tôm (hình do Thần Vương tổng hợp từ Xv 2025, Wang T. 2025, Wang Z. 2026).

Bà con cần biết

  • Thấy dây phân trắng nổi, nghĩ ngay tới EHP. Lấy mẫu gan tụy xét nghiệm PCR EHP. Ở vùng có EHP, phân trắng thường là dấu hiệu EHP đã nặng.
  • Phòng EHP từ trước khi thả: chọn post đã xét nghiệm PCR âm tính với EHP; vệ sinh, phơi ao, bón vôi trước khi thả. EHP là ký sinh trùng, không phải vi khuẩn, nên kháng sinh không diệt được EHP.
  • Giữ hệ vi sinh ruột ổn định: thức ăn chất lượng, không cho ăn dư, quản lý đáy ao. Phân trắng đi kèm vi khuẩn ruột mất cân bằng, men tiêu hóa giảm và khả năng chống oxy hóa giảm.
  • Canh nhiệt độ nước: nguy cơ cao hơn khi nước từ 28 °C trở lên, nhất là những ngày nắng nóng và sau các đợt nhiệt độ thay đổi đột ngột. Đó là lúc nên kiểm tra sàng ăn và đường ruột tôm kỹ hơn.
  • Kháng sinh chỉ dùng khi đã xác định tôm nhiễm khuẩn, theo chỉ định của cán bộ thú y, đúng thuốc được phép dùng cho tôm và đủ thời gian ngưng thuốc.
  • Phòng từ đường ruột: hai thí nghiệm mới bổ sung vi khuẩn có lợi và chất chuyển hóa để giúp tôm chống phân trắng được tóm lược ở bài thứ hai.

Hỏi nhanh

Phân trắng có phải do EHP không?

Ở 24 ao phân trắng được điều tra tại Trung Quốc (2013–2024), ao nào cũng có EHP và dây phân trắng chủ yếu là bào tử EHP. Nhưng EHP cũng có ở nhiều ao không bị phân trắng, và trong thí nghiệm năm 2021, tôm chỉ đi phân trắng khi vừa nhiễm EHP vừa bị ngâm thêm một chủng Vibrio. Nên hiểu phân trắng là dấu hiệu EHP đã nặng cộng với hệ vi khuẩn ruột mất cân bằng.

Vì sao mùa nắng nóng hay gặp phân trắng?

Nhiệt độ nước là yếu tố chi phối hệ vi sinh ruột tôm mạnh nhất. Trong thí nghiệm năm 2025, chỉ số nguy cơ phân trắng ở 28, 32 và 36 °C cao hơn có ý nghĩa so với 20 và 24 °C. Các tác giả còn ghi nhận phân trắng có thể xuất hiện 1–3 ngày sau một đợt nhiệt độ thay đổi mạnh.

Dùng kháng sinh có giải quyết được phân trắng không?

EHP là ký sinh trùng, không phải vi khuẩn, nên kháng sinh không diệt được EHP. Với phần do vi khuẩn, kháng sinh chỉ dùng khi đã xác định tôm nhiễm khuẩn, theo chỉ định của cán bộ thú y, đúng thuốc được phép dùng cho tôm và đủ thời gian ngưng thuốc trước thu hoạch.

Làm sao biết ao có EHP?

Xét nghiệm PCR mẫu gan tụy tôm, và xét nghiệm post trước khi thả. Ở vùng nuôi có EHP, thấy dây phân trắng nổi trên mặt ao là lúc nên lấy mẫu ngay.

Đọc thêm

Nguồn

  1. Wang Y., Zhang J., Zhou J.Y. và cs. Pathological evidence links white feces syndrome in farmed Penaeus vannamei to severe hepatopancreatic Ecytonucleospora hepatopenaei infection in China. J Invertebr Pathol 2026;220:108770 DOI 10.1016/j.jip.2026.108770.
  2. Tangprasittipap A. và cs. The microsporidian Enterocytozoon hepatopenaei is not the cause of white feces syndrome in whiteleg shrimp Penaeus (Litopenaeus) vannamei. BMC Vet Res 2013;9:139 DOI 10.1186/1746-6148-9-139. Toàn văn mở, CC BY.
  3. Munkongwongsiri N. và cs. Propionigenium and Vibrio species identified as possible component causes of shrimp white feces syndrome (WFS) associated with the microsporidian Enterocytozoon hepatopenaei. J Invertebr Pathol 2022;192:107784 DOI 10.1016/j.jip.2022.107784.
  4. Amin M. và cs. Gut microbiota and functional metabolic predictions in white feces disease-infected Pacific white shrimp, Penaeus vannamei, from Indonesian farms. Fish Shellfish Immunol 2025;158:110171 DOI 10.1016/j.fsi.2025.110171.
  5. Sha H., Lu J., Chen J., Xiong J. Rationally designed probiotics prevent shrimp white feces syndrome via the probiotics–gut microbiome–immunity axis. npj Biofilms Microbiomes 2024;10:40 DOI 10.1038/s41522-024-00509-5. Toàn văn mở, CC BY.
  6. Sha H., Chen J., He J. và cs. Precisely designed keystone metabolites boost shrimp disease resistance by recruiting symbionts via the lipoxin A4-AP-1 pathway. Microbiome 2026;14:168 DOI 10.1186/s40168-026-02418-5. Toàn văn mở, CC BY-NC-ND.
  7. Aranguren Caro L.F., Mai H.N., Cruz-Florez R., Marcos F.L.A., Alenton R.R.R., Dhar A.K. Experimental reproduction of White Feces Syndrome in whiteleg shrimp, Penaeus vannamei. PLoS ONE 2021;16(12):e0261289 DOI 10.1371/journal.pone.0261289. Toàn văn mở, CC BY.
  8. Subash P. và cs. White feces syndrome in Penaeus vannamei is potentially an Enterocytozoon hepatopenaei (EHP) associated pathobiome origin of Vibrio spp. J Invertebr Pathol 2023;198:107932 DOI 10.1016/j.jip.2023.107932.
  9. Zeng S., Huang Z. và cs. Warming-driven migration of enterotypes mediates host health and disease statuses in ectotherm Litopenaeus vannamei. Commun Biol 2025;8:126 DOI 10.1038/s42003-025-07558-2. Toàn văn mở, CC BY-NC-ND.
  10. Xv K., Pang A., Wang T. và cs. Screening of intestinal protein signatures in pacific white-leg shrimp (Litopenaeus vannamei) with white feces syndrome by proteome. Fish Shellfish Immunol 2025;161:110257 DOI 10.1016/j.fsi.2025.110257.
  11. Wang T., Pang A., Xv K. và cs. Analysis of intestinal metabolites in Litopenaeus vannamei infected with white faeces syndrome based on untargeted metabolomics. Comp Biochem Physiol Part D 2025;55:101462 DOI 10.1016/j.cbd.2025.101462.
  12. Wang Z., Zhang X., Xv K. và cs. White Feces Syndrome is closely linked to impaired antioxidant capacity, the aquaculture environment, and microbial dysbiosis in Litopenaeus vannamei reared in small-pond culture system. PLoS ONE 2026;21(10):e0357891 DOI 10.1371/journal.pone.0357891. Toàn văn mở, CC BY.

Bài viết là bản tổng hợp và diễn giải bằng tiếng Việt của Thần Vương; số liệu lấy từ bài gốc (toàn văn hoặc bản tóm tắt), hình do Thần Vương vẽ lại từ số liệu, không sao chép hình và bảng của bài gốc. Phần "Bà con cần biết" và "Ngoài thực tế" là ý kiến biên tập.

Hỏi nhanh

Câu hỏi thường gặp về chủ đề này

Bài "Phân trắng ở tôm thẻ: nghiên cứu mới nhất chỉ ra vai trò của EHP, Vibrio và nhiệt độ nước" nói về vấn đề gì?

Phân trắng ở tôm thẻ gắn với EHP nặng, Vibrio lấn át trong ruột và nước nóng. Tóm lược nghiên cứu 2021–2026 và việc bà con nên làm để phòng.

Khi hai mảnh gặp nhau — cụ thể ra sao?

Tóm lại: phân trắng (dây phân trắng nổi trên mặt ao, ruột tôm trắng, tôm chậm lớn và hao dần) là một hội chứng, không phải bệnh do một mầm bệnh duy nhất. Các công bố 2025–2026 bổ sung ba mảnh ghép: ở các ổ dịch được điều tra tại Trung Quốc, dây phân trắng gồm chủ yếu là bào tử EHP; ở Indonesia và Trung Quốc, ruột tôm phân trắng có một số loài Vibrio tăng mạnh; và nước nóng làm hệ vi sinh ruột thay đổi theo hướng dễ phân trắng hơn.

Bài viết này áp dụng cho đối tượng nuôi nào?

Tôm — Vibrio

Sản phẩm liên quan

Các sản phẩm gắn với chủ đề này

Product reference for GRO C30
TômThần Vương Blue

GRO C30

Cung cấp vitamin C giúp tăng sức đề kháng, giảm stress

Product reference for MIX 400
TômThần Vương Nutrition

MIX 400

Cung cấp khoáng, ổn định kiềm và pH

Product reference for AQUA PRO4000X
TômThần Vương Nutrition

AQUA PRO4000X

Vi sinh kiểm soát tảo và vi khuẩn có hại trong nước

Product reference for BACWAT New
TômThần Vương Nutrition

BACWAT New

Giải pháp vi sinh toàn diện cho ao nuôi siêu thâm canh

Đọc thêm

Các bài kỹ thuật liên quan

Nhiệt độ và hệ vi sinh ruột tôm thẻ: nghiên cứu về ba kiểu quần xã
Góc nhìn nghiên cứu•Tôm•28 tháng 2, 2026

Nhiệt độ và hệ vi sinh ruột tôm thẻ: nghiên cứu về ba kiểu quần xã

Nghiên cứu năm 2025 kết hợp dữ liệu hệ vi sinh ruột tôm thẻ ở nhiều quốc gia với thí nghiệm về nhiệt độ để tìm hiểu mối liên hệ với[...]

EHP làm thay đổi biểu hiện gen miễn dịch và chuyển hóa ở tôm thẻ
Góc nhìn nghiên cứu•Tôm•20 tháng 1, 2026

EHP làm thay đổi biểu hiện gen miễn dịch và chuyển hóa ở tôm thẻ

Cao và cộng sự nghiên cứu đáp ứng của gan tụy tôm thẻ sau gây nhiễm EHP thực nghiệm bằng phân tích hệ phiên mã.

LALPACK Immune trong chương trình chăm sóc tôm: cần đánh giá theo đúng sản phẩm
Quy trình•Tôm•10 tháng 1, 2026

LALPACK Immune trong chương trình chăm sóc tôm: cần đánh giá theo đúng sản phẩm

LALPACK Immune được đề cập trong một chương trình kết hợp bổ sung thức ăn và xử lý sinh học nước. Kết quả của cả chương trình không[...]

Hỏi Thần Vương

Trợ lý kỹ thuật nuôi tôm & thủy sản

Xin chào Anh/Chị 👋

Mô tả vấn đề ao nuôi hoặc chọn câu hỏi bên dưới.