
Hỗ trợ giảm áp lực Vibrio, kể cả chủng kháng kháng sinh — bằng cách tác động lên màng tế bào, chỗ vi khuẩn khó thay đổi nhất. Không kháng sinh, không dư lượng.
🇸🇬 Sản phẩm có xuất xứ từ Singapore
- 72,4%
- tỷ lệ sống, đối chứng 2%
- 72,7%
- cao hơn kháng sinh OTC (61,1%)
- 400–500%
- so với đối chứng nhiễm bệnh
- 10×
- tỷ lệ sống khi trộn 1,5% vào thức ăn
- Quy cách
- Bao 20 kg
- Xuất xứ
- Singapore
- Liều duy trì
- 5–10 g/kg thức ăn
- Tiêu chuẩn
- TCCS 01:2026/TV
Peptide đánh vào màng Vibrio — gói gọn trong 98 giây
Bốn việc PEPTIDE-PRO làm cho ao tôm
Hỗ trợ giảm áp lực Vibrio, kể cả chủng kháng kháng sinh — số liệu thử nghiệm bên dưới.
Không gây kháng thuốc, không dư lượng, an toàn sinh học.
Không diệt lợi khuẩn, hỗ trợ điều hòa miễn dịch tự nhiên cho tôm.
Bảo vệ sức khỏe tôm trong thời tiết xấu và khi tôm bị stress.
Trộn vào thức ăn, không pha xuống nước
Dùng duy trì ngay từ đầu vụ, đừng đợi ao có dấu hiệu. Đề kháng cần thời gian tích lũy.
Liều duy trì
Trộn đều vào thức ăn, cho ăn 2 cữ sáng chiều trong điều kiện nuôi bình thường. Dùng duy trì ít nhất 50 ngày đầu kể từ lúc thả tôm.
Liều cao
Cho ăn 4 cữ mỗi ngày, sáng và chiều, phủ 100% lượng thức ăn. Dùng khi ao đang chịu áp lực — dấu hiệu cụ thể liệt kê bên dưới.
Nhiệt độ phòng, tránh nắng
Đóng chặt miệng bao sau mỗi lần lấy. Hạn dùng 2 năm kể từ ngày sản xuất.
Khi nào đẩy lên liều cao
Thấy bất kỳ dấu hiệu nào dưới đây thì chuyển sang 10–20 g/kg, cho ăn 4 cữ mỗi ngày — đừng đợi tôm bỏ ăn mới đổi.
- Mật độ Vibrio trong ao lên cao
- Tôm bị stress
- Ruột đứt khúc
- Phân lỏng
- Phân nát
- Thời tiết xấu
- Cần cải thiện sức khoẻ đường ruột
Con số để ước lượng đặt hàng. Lượng thức ăn thực tế thay đổi theo ngày, nên tính lại theo cữ ăn thật.
Hỏi kỹ thuật về liều cho aoĐọc kỹ hơn — mở từng mục
Vì sao cần một hướng khácỞ nhiều vùng nuôi, Vibrio đã lờn nhiều loại kháng sinh cùng lúc
Kháng sinh đánh vào một đích trao đổi chất bên trong vi khuẩn. Chỉ cần một đột biến ở đúng đích đó là cả dòng sống sót — rồi truyền khả năng ấy cho nhau. Đây là bốn hoạt chất mà các chủng Vibrio phân lập ở một số vùng nuôi tại Việt Nam đã được ghi nhận đề kháng. Mức độ khác nhau theo từng vùng và từng vụ — muốn biết ao mình thế nào thì phải làm kháng sinh đồ.
- Cefotaximeghi nhận đề kháng ở một số vùng
- Oxytetracyclineghi nhận đề kháng ở một số vùng
- Florfenicolghi nhận đề kháng ở một số vùng
- Enrofloxacinghi nhận đề kháng ở một số vùng
Nguồn: hồ sơ kỹ thuật Peptobiotics dành cho thị trường Việt Nam. Cùng lúc đó, quy định về sử dụng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản đang siết lại — cả dư lượng lẫn truy xuất nguồn gốc khi xuất khẩu.
Cơ chếĐánh vào cấu trúc, không đánh vào một đích
Bấm để so sánh hai cách tác động lên vi khuẩn. Khác biệt nằm ở chỗ vi khuẩn có né được hay không.
Peptide kháng khuẩn mang điện tích dương, bị màng vi khuẩn tích điện âm hút vào, rồi xuyên qua và làm thủng màng. Vi khuẩn mất áp suất bên trong và chết ngay. Và vì màng đã bị chọc thủng, thuốc điều trị cũng vào được bên trong dễ hơn — hai bên hỗ trợ nhau chứ không giẫm chân.
Không diệt lợi khuẩnPeptide chọn lọc theo đặc điểm bề mặt màng. Màng vi khuẩn gây bệnh tích điện âm mạnh hơn nhiều so với màng lợi khuẩn và màng tế bào tôm.
Không để lại dư lượngLà chuỗi axit amin, nên được tiêu hoá và phân giải như protein thức ăn — không phải phân tử hoá học tồn dư trong thịt tôm.
Mở đường cho thuốc điều trịMàng thủng rồi thì phân tử thuốc vào bên trong vi khuẩn dễ hơn. Thử nghiệm của Peptobiotics ghi nhận peptide phối hợp với oxytetracycline ức chế Vibrio tốt hơn khi dùng riêng — kể cả lúc kháng sinh ở dưới liều ức chế tối thiểu (MIC).
Không đẩy vi khuẩn vào con đường lờn thuốcPeptide kháng khuẩn có trong hệ miễn dịch động vật từ hàng trăm triệu năm và vẫn còn hiệu lực — đó là bằng chứng thực nghiệm dài nhất về việc vi khuẩn khó thích nghi với cơ chế này.
Nguồn gốc hoạt chấtTừ bộ gen sinh vật biển đến bao 20 kg
Peptide kháng khuẩn là protein phòng vệ có sẵn trong hệ miễn dịch của hầu hết động vật. Việc của Peptobiotics là tìm ra chuỗi nào tác động lên Vibrio mạnh nhất, rồi làm cho nó sản xuất được ở quy mô công nghiệp.
- Chặng 01 — Sàng lọc
Quét ADN hàng nghìn sinh vật biển
Đại dương là nơi vi khuẩn dày đặc nhất, nên sinh vật sống được ở đó phải có hệ phòng vệ tốt. Hàng nghìn bộ gen được đọc để tìm các đoạn mã hoá peptide kháng khuẩn.
- Chặng 02 — Chọn lọc bằng AI
Giữ lại chuỗi tác động lên Vibrio mạnh nhất
Từ hàng nghìn ứng viên, chỉ số ít vừa có hoạt lực thật trên vi khuẩn gây bệnh tôm, vừa sản xuất được với giá mà người nuôi chấp nhận. Đây là bước sàng lọc bằng máy tính kết hợp thử nghiệm phòng lab.
- Chặng 03 — Sản xuất
Tạo ra bằng công nghệ sinh học
Không con vật nào bị đánh bắt để làm ra sản phẩm này — sinh vật biển chỉ đóng góp thông tin trình tự gen. Hoạt chất được tạo ra bằng công nghệ tái tổ hợp; đó là lý do nhãn ghi protein có nguồn gốc từ nấm men.
Đọc nhãn cho đúng. Dòng “Protein ≥ 5% (có nguồn gốc từ nấm men)” trên bao bì là cách khai báo thành phần theo quy định, không phải nói sản phẩm là chế phẩm nấm men. Phần còn lại — chất kết dính gốc tinh bột và canxi cacbonat (≤ 85%) — là chất mang, giúp bột trộn đều vào thức ăn và không bị vón.
Vì sao phải phủ rộngĐộc tố không thuộc về một loài vi khuẩn nào cả
Gen sinh độc tố của TPD, AHPND và WFS nằm trên plasmid — mẩu ADN nhỏ mà vi khuẩn có thể trao qua đổi lại. Nghĩa là nhiều loài Vibrio khác nhau đều mang được, không riêng V. parahaemolyticus, và không riêng khuẩn lạc xanh hay đen mà ta quen nhìn trên đĩa cấy.
Độc tố PirA / PirB
Cấu trúc gần giống độc tố Cry của Bacillus thuringiensis — loại vẫn dùng làm thuốc trừ sâu sinh học. Chúng phá tế bào gan tụy, gây hoại tử gan tụy cấp.
Phức hợp độc tố VHVP‑1 / VHVP‑2
Thuộc nhóm độc tố diệt côn trùng, họ hàng với một số độc tố của Salmonella. Cơ chế tấn công khác hẳn PirA/PirB, nên tôm có thể dính cả hai kiểu bệnh vì hai nhóm độc tố khác nhau.
Hệ quả thực tế: một giải pháp phòng bệnh chỉ nhắm đúng một loài vi khuẩn sẽ hụt. Phải có hiệu lực trên cả cụm Vibrio mang độc tố thì mới đỡ được cho ao.
Số liệu thử nghiệmBốn thử nghiệm, bốn tình huống
Toàn bộ số liệu do Peptobiotics thực hiện và công bố. Bốn biểu đồ dưới đây vẽ lại từ hình gốc trong hồ sơ kỹ thuật — giữ nguyên số liệu, chỉ đổi màu cho khớp trang. Thần Vương chưa tự chạy thử nghiệm cảm nhiễm độc lập cho lô hàng tại Việt Nam.
Hội chứng chết sớm (EMS)
Đường cong sống sót · phương pháp cảm nhiễm · theo dõi 107 giờ
Peptide Pro giữ đường cong ở 72,4% khi men vi sinh của đối thủ và lô thức ăn thường đã về ≈ 2% — chênh khoảng 36 lần. Tài liệu của Peptobiotics ghi con số 80% cho thử nghiệm này; biểu đồ gốc dừng ở 72,4%.
Hoại tử gan tụy cấp (AHPND)
Đường cong sống sót · cảm nhiễm bằng phương pháp ngâm · theo dõi 149 giờ
Peptide Pro 72,7%, cao hơn kháng sinh oxytetracycline 61,1%. Lô nhiễm bệnh không xử lý còn 22%.
Bệnh mờ đục hậu ấu trùng (TPD)
Tỷ lệ sống ngày thứ 12 sau cảm nhiễm · P < 0,05 · râu là sai số theo hình gốc
Chữ cái a, b, c, e là ký hiệu thống kê: hai cột mang chữ khác nhau thì khác biệt có ý nghĩa. Peptide Pro liều thấp (c) và kháng sinh OTC (c) cùng nhóm — không khác nhau có ý nghĩa; liều cao (b) tách hẳn lên trên.
Thử nghiệm tại nhà máy thức ăn
Tỷ lệ sống sau 7 ngày gây nhiễm · Peptide Pro trộn sẵn trong thức ăn thành phẩm
Đây là thử nghiệm thứ hai, chạy với thức ăn đã trộn sẵn tại nhà máy. Trộn 1,5% vào thức ăn cho tỷ lệ sống gấp khoảng 10 lần đối chứng; trộn 0,5% gấp khoảng 9 lần.
Đọc số liệu cho đúng — hai điều cần biết.
Một, các thử nghiệm cảm nhiễm chạy ở mức bổ sung 1,5% và 5% trong thức ăn, tức 15–50 g/kg. Liều duy trì khuyến cáo hằng ngày là 5–10 g/kg — thấp hơn vùng thử nghiệm. Liều cao 10–20 g/kg mới nằm gần mức đã thử.
Hai, đây là thử nghiệm cảm nhiễm có chủ đích trong điều kiện kiểm soát, không phải kết quả nuôi thực tế ngoài ao. Ao thật còn phụ thuộc chất lượng nước, mật độ, con giống và thức ăn.
Thông số & quy cáchTrên bao ghi gì
- Protein
- ≥ 5% (nguồn gốc nấm men)
- Độ ẩm
- ≤ 10%
- Chất mang
- Kết dính gốc tinh bột + canxi cacbonat (≤ 85%)
- Khối lượng tịnh
- 20 kg
- Tiêu chuẩn cơ sở
- TCCS 01:2026/TV
- Giấy phép nhà máy
- AVA/FM005
- Đối tượng
- Tôm — chỉ dùng trong nuôi trồng thủy sản
- Hạn sử dụng
- 2 năm kể từ ngày sản xuất
- Chủ sở hữu
- Peptobiotics Pte. Ltd., Singapore
- Nhà sản xuất
- Crown Pacific Biotechnology Pte. Ltd., Singapore
- Xuất xứ
- Singapore
- Nhập khẩu & phân phối
- Công ty TNHH Thần Vương
Câu hỏi thường gặpNhững điều người nuôi hay hỏi
- Dùng peptide rồi có phải ngưng kháng sinh không?
- PEPTIDE‑PRO là nguyên liệu bổ sung vào thức ăn, không phải thuốc điều trị, nên nó không thay thế phác đồ của kỹ thuật. Hướng dùng đúng của nó là phòng: giữ áp lực Vibrio thấp để bệnh đừng bùng lên.Điểm đáng chú ý là hai bên không xung khắc. Peptide chọc thủng màng vi khuẩn, nhờ đó thuốc điều trị vào bên trong dễ hơn; thử nghiệm của Peptobiotics ghi nhận hiệu quả ức chế Vibrio tốt hơn khi dùng chung so với dùng riêng. Dù vậy, liều và cách phối hợp phải do kỹ thuật quyết định theo tình trạng ao — đừng tự ghép.
- Vì sao nói vi khuẩn khó lờn peptide hơn lờn kháng sinh?
- Kháng sinh thường khoá một enzyme hoặc một đích cụ thể bên trong vi khuẩn. Đột biến ở đúng đích đó là đủ để né. Peptide kháng khuẩn thì phá thẳng màng tế bào — muốn né, vi khuẩn phải đổi cấu trúc màng, việc tốn kém hơn nhiều và thường làm nó yếu đi.Cần nói rõ: đây là khó hơn, không phải không thể. Đã có ghi nhận vi khuẩn giảm nhạy cảm với peptide trong phòng thí nghiệm. Điểm đáng tin là nhóm phân tử này vẫn giữ hiệu lực sau hàng trăm triệu năm tiến hoá trong hệ miễn dịch động vật.
- Có diệt luôn lợi khuẩn trong ruột tôm không?
- Peptide kháng khuẩn phân biệt theo điện tích bề mặt màng. Màng của nhiều vi khuẩn gây bệnh tích điện âm mạnh, nên hút peptide mang điện dương; màng lợi khuẩn và màng tế bào tôm khác về thành phần nên ít bị bám hơn. Theo hồ sơ của Peptobiotics, hoạt chất ức chế được toàn bộ các chủng Vibrio đem thử mà không làm hại hệ vi sinh có lợi.
- Có trộn chung với men tiêu hoá được không?
- Cần xem men đó có protease không. Protease cắt chuỗi protein, mà hoạt chất của PEPTIDE‑PRO là một chuỗi axit amin — trộn chung sẽ làm giảm hiệu quả. Các men khác không chứa protease thì không vướng. Nếu không chắc, tách cữ hoặc gọi kỹ thuật.
- Bao 20 kg dùng cho ao bao nhiêu là vừa?
- Tính theo lượng thức ăn chứ không theo diện tích ao. Ở liều duy trì 5 g/kg, một bao 20 kg đủ cho 4 tấn thức ăn. Ao cho ăn 100 kg/ngày thì một bao dùng được khoảng 40 ngày. Dùng máy tính ở mục Hướng dẫn sử dụng để ra con số cho ao của mình.
- Sản phẩm có để lại dư lượng khi thu hoạch không?
- Hoạt chất là chuỗi axit amin — cùng bản chất với protein trong thức ăn — nên được tiêu hoá và phân giải chứ không tích lại trong thịt tôm như phân tử kháng sinh. Nhãn ghi rõ: không chứa kháng sinh, không gây kháng thuốc, không để lại dư lượng.
Peptide lo mầm bệnh, ba sản phẩm này lo môi trường
Peptide làm giảm áp lực Vibrio trên đường ruột tôm. Nhưng nếu nền đáy và nước vẫn xấu thì Vibrio cứ tái lập. Ba sản phẩm dưới đây lo ba việc khác nhau ở phía môi trường: xử lý nước, xử lý đáy, và nuôi hệ vi sinh có lợi.
Ao đang có dấu hiệu Vibrio? Gọi kỹ thuật trước khi mua.
Kỹ thuật Thần Vương xem tình trạng ao rồi mới tư vấn liều và phác đồ. Miễn phí, phản hồi trong 24 giờ.
