Giờ làm việc: T2 - T6 | 08:00 - 17:00HOTLINE: 0867 95 7568
Gói MAX4000 New 227 g
2 chủng vi sinhGói 227 g
Nhóm vi sinh · Xử lý nước, đáy

MAX 4000

Vi sinh đặc hiệu khử NO₂, cân bằng hệ vi sinh, khử độc tối ưu
Liều dùng
  • Trước khi thả1 gói/1.000 – 2.000 m³ nước
  • Giai đoạn ươm vèo1 gói/1.500 – 2.000 m³ nước
  • Trong quá trình nuôi1 gói/1.500 – 2.000 m³ nước
Xem cách dùng đầy đủ

Bacillus subtilis và Pediococcus acidilactici mật độ cao phân hủy mùn bã hữu cơ tích tụ, góp phần giảm hình thành khí độc NH₃, NO₂, H₂S trong nước và bùn đáy ao — giữ môi trường ổn định trong ao thâm canh mật độ cao.

0,5 × 10¹⁰
CFU/kg Bacillus subtilis (tối thiểu)
0,5 × 10¹⁰
CFU/kg Pediococcus acidilactici (tối thiểu)
1 gói
/1.500 – 2.000 m³, 3 – 5 ngày/lần khi nuôi
227 g
gói
Dạng
Bột
Quy cách
Gói 227 g
TCCS
04:2020/TV
Mã số
02020697
01 — Công dụng

4 công dụng chính

  • 01

    Bổ sung vi sinh vật có lợi vào môi trường ao nuôi, tham gia phân hủy chất hữu cơ và mùn bã tích tụ, góp phần giảm sự hình thành và tích lũy khí độc như NH₃, NO₂, H₂S trong nước và bùn đáy ao.

  • 02

    Hỗ trợ chuyển hóa các hợp chất chứa nitơ, góp phần ổn định chất lượng nước trong điều kiện nuôi thâm canh, mật độ cao.

  • 03

    Ổn định hệ vi sinh môi trường, hạn chế phát sinh khí độc do dư thừa thức ăn và chất thải hữu cơ.

  • 04

    Góp phần cải thiện chất lượng nước và bùn đáy ao, tạo môi trường thuận lợi cho vật nuôi sinh trưởng và phát triển.

02 — Cơ chế

Vi sinh làm việc ở nơi khí độc sinh ra

Khí độc trong ao tôm chủ yếu sinh ra từ thức ăn dư, phân và mùn bã tích tụ ở đáy. MAX4000 New đưa vi sinh có lợi vào đúng chỗ đó để phân hủy chất hữu cơ trước khi chúng thành NH₃, NO₂, H₂S.

  1. 01

    Phân hủy mùn bã hữu cơ

    Tham gia phân hủy chất hữu cơ và mùn bã tích tụ, góp phần giảm sự hình thành và tích lũy khí độc NH₃, NO₂, H₂S trong nước và bùn đáy ao.

  2. 02

    Chuyển hóa hợp chất nitơ

    Hỗ trợ chuyển hóa các hợp chất chứa nitơ, góp phần ổn định chất lượng nước trong điều kiện nuôi thâm canh, mật độ cao.

  3. 03

    Ổn định hệ vi sinh môi trường

    Hạn chế phát sinh khí độc do dư thừa thức ăn và chất thải hữu cơ.

  4. 04

    Nước và bùn đáy tốt hơn

    Góp phần cải thiện chất lượng nước và bùn đáy ao, tạo môi trường thuận lợi cho tôm sinh trưởng.

03 — Liều dùng

Liều theo nhãn sản phẩm

Tạt nước. 1 gói = 227 g. Tính theo thể tích nước ao (m³ = diện tích × mực nước).
  • Trước khi thả1 gói/1.000 – 2.000 m³ nước2 – 3 ngày trước khi thả giống
  • Giai đoạn ươm vèo1 gói/1.500 – 2.000 m³ nướcĐịnh kỳ hàng ngày
  • Trong quá trình nuôi1 gói/1.500 – 2.000 m³ nướcĐịnh kỳ 3 – 5 ngày/lần

Cách dùng

  1. 1Ủ trước khi tạtSục gói sản phẩm với dinh dưỡng sinh khối vi sinh, đường cát hoặc mật đường trong khoảng 20 lít nước, 2 – 4 tiếng.
  2. 2Hoặc tạt trực tiếpPha sản phẩm với 30 lít nước, tạt xuống ao.
  3. 3Thời gian tốt nhất: 10 – 11 giờ sáng
  4. 4Kiểm soát tảo xanh, tảo lam, tảo đỏ: 9 – 10 giờ tốiBật hết quạt nước khi tạt.

Điều chỉnh liều theo tình trạng ao.

Có thể dùng xen kẽ với SOILMAX hoặc BACWAT.

Buộc kín, zip miệng túi ngay sau khi sử dụng nếu chưa dùng hết sản phẩm.

Tính lượng cho 1 lần tạt
Thể tích nước4.800 m³
Chọn tình huống
Cần dùng545 – 1.090 g≈ 2,4 – 4,8 gói 227 g · 2 – 3 ngày trước khi thả giống
Gửi tình trạng ao để kỹ thuật chỉnh liều
Thành phần · Bảo quảnThành phần và bảo quản

Thành phần

Bacillus subtilis, Pediococcus acidilactici.

Chỉ tiêu chất lượng

Bacillus subtilis (min): 0,5 x 10^10 CFU/kg Pediococcus acidilactici (min): 0,5 x 10^10 CFU/kg

Bảo quản

Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Tránh xa tầm tay trẻ em.

Hồ sơ

Tiêu chuẩn cơ sở
TCCS 04:2020/TV
Mã số
02020697
Dạng
Bột
Hỏi đápCâu hỏi thường gặp
MAX 4000 dùng để làm gì?
Vi sinh xử lý khí độc NH3, NO2, H2S — phân hủy mùn bã đáy ao, kiểm soát tảo và làm sạch nước; rộng muối, hoạt động mạnh ở tầng đáy oxy thấp.
Cách dùng MAX 4000?
Trước khi thả: 1 gói/1.000 – 2.000 m3 nước, 2 – 3 ngày trước khi thả giống. Giai đoạn ươm vèo: 1 gói/1.500 – 2.000 m3 nước, định kỳ hàng ngày. Trong quá trình nuôi: 1 gói/1.500 – 2.000 m3 nước, định kỳ 3 – 5 ngày/lần. Cách dùng: sục gói sản phẩm với dinh dưỡng sinh khối vi sinh, đường cát hoặc mật đường trong khoảng 20 lít nước 2 – 4 tiếng trước khi dùng; hoặc pha với 30 lít nước, tạt trực tiếp xuống ao. Thời gian tốt nhất 10 – 11 giờ sáng; kiểm soát tảo xanh, tảo lam, tảo đỏ: 9 – 10 giờ tối, bật hết quạt nước. Có thể dùng xen kẽ với SOILMAX hoặc BACWAT. Điều chỉnh liều theo tình trạng ao. Buộc kín, zip miệng túi ngay sau khi sử dụng nếu chưa dùng hết sản phẩm.
Công dụng chính của MAX 4000?
Bổ sung vi sinh vật có lợi vào môi trường ao nuôi, tham gia phân hủy chất hữu cơ và mùn bã tích tụ, góp phần giảm sự hình thành và tích lũy khí độc như NH₃, NO₂, H₂S trong nước và bùn đáy ao. Hỗ trợ chuyển hóa các hợp chất chứa nitơ, góp phần ổn định chất lượng nước trong điều kiện nuôi thâm canh, mật độ cao. Ổn định hệ vi sinh môi trường, hạn chế phát sinh khí độc do dư thừa thức ăn và chất thải hữu cơ. Góp phần cải thiện chất lượng nước và bùn đáy ao, tạo môi trường thuận lợi cho vật nuôi sinh trưởng và phát triển.
MAX 4000 có quy cách bao nhiêu?
MAX 4000 có quy cách 227 g.
04 — Đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

05 — Cùng dòng sản phẩm

Sản phẩm này nên dùng cùng gì?

MAX 4000 thường được kết hợp với các sản phẩm cùng dòng để đạt hiệu quả tốt nhất.

Ao nhiều khí độc, đáy dơ, NO₂ tăng?

Nhắn Zalo hoặc gọi hotline để được kỹ thuật Thần Vương tư vấn miễn phí — phản hồi trong 24h.

Hỏi Thần Vương

Trợ lý kỹ thuật nuôi tôm & thủy sản

Xin chào Anh/Chị 👋

Mô tả vấn đề ao nuôi hoặc chọn câu hỏi bên dưới.