Fulvic acid và kali trên nền nấm men bất hoạt — nuôi tảo khuê và vi sinh có lợi để nước lên màu trà bằng dinh dưỡng, không bằng hóa chất. Dùng cho ao nuôi tôm cá, ao ương cá giống, ương tôm và trại giống.
- 150.000
- mg/kg fulvic acid (min)
- 30.000
- mg/kg K₂O từ KCl (min)
- 3 – 5
- kg / 1.000 m³ nước khi gây màu
- 3 – 4
- ngày nước lên màu ở ao trình diễn
- Dạng
- Bột
- GCN lưu hành
- 02062369
- TCCS
- 02:2026/TV
- Quy cách
- Bao 25 kg
Từ một cữ tạt đến cả chuỗi thức ăn trong ao
Dùng cho ao nào?
Ương cá giống
Gây trứng nước, luân trùng làm mồi sống cho cá bột, cá hương — khách hàng ở Vũng Tàu quay thực tế sau 3 ngày.
Xem video thực tế ↓Ương tôm
Mồi sống tự nhiên cho tôm con những ngày đầu: đỡ tốn cám, con giống khỏe, tỷ lệ sống cao hơn.
Trại giống
Giữ màu nước, hỗ trợ ổn định pH trong ao, bể trại giống.
Ao nuôi thương phẩm
Gây màu trà trước khi thả giống, duy trì màu nước suốt vụ, hỗ trợ tạo floc sinh học.
Bể nhỏ, ao ương: 3 – 5 kg/1.000 m³ tương đương 3 – 5 g cho mỗi m³ nước. Mật độ, nguồn nước mỗi trại khác nhau — gửi kỹ thuật để chỉnh liều.
Dùng mới 3 ngày, trứng nước dày kín ao
“Mình sử dụng theo hướng dẫn mới có ba ngày, nhìn cái ao này coi nhóc luôn. Trứng còn nhỏ, chắc còn non, mà đầy hết. Chủ động được cái nguồn thức ăn. Phải nói là sản phẩm tuyệt vời!”
— Khách hàng ương cá giống tại Vũng Tàu, TP. Hồ Chí Minh
Quay ban đêm, rọi đèn xuống ao lót bạt. Những chấm li ti dày đặc trong nước là trứng nước (bo bo) — mồi sống cho cá bột, cá hương.
- Tảo có lợi lên → trứng nước, luân trùng sinh sôi
- Mồi sống cho cá bột, cá hương, tôm con mấy tuần đầu
- Đỡ tốn cám giai đoạn đầu
Không nói suông — nhìn tận mắt

Trước — nước nhạt màuSau gây màu 3 – 4 ngày
Nền FYTO FLOCKhuẩn lạc vi sinh mọc dày — nguồn dinh dưỡng vi sinh dùng được
Thạch dinh dưỡng chuẩnĐối chứng dương của phòng lab
Fulvic khoángVi sinh gần như không phát triển
Trước · tảo lam (Microcystis)Sinh độc tố, gây nhớt nước; ban đêm tàn hàng loạt kéo tụt oxy — thủ phạm quen thuộc làm tôm nổi đầu.
Sau · tảo lục (Chlorella)Lành với tôm cá, cho màu nước xanh đọt chuối bền — lại là mồi ngon cho trứng nước, bo bo.
TCCS 02:2026/TV · GCN 02062369Thông tin nhãn, quy trình sản xuất, thành phần chi tiết
| Chỉ tiêu | Nguồn | Hàm lượng |
|---|---|---|
| Fulvic acid (min) | Lên men nấm men | 150.000 mg |
| K₂O (min) | KCl | 30.000 mg |
| Độ ẩm (max) | — | 10% |
FYTO FLOC là gì?
Chất dinh dưỡng thu được khi lên men con men Saccharomyces cerevisiae trên nền mật rỉ đường, sau đó lọc bỏ xác men và sấy khô thành bột.
- 01Không phải men vi sinh — Đây là thức ăn cho vi sinh và tảo — trong bao không có vi khuẩn sống. Không lo men chết, không cần trữ lạnh.
- 02Không phải mật rỉ đường — Mật rỉ chỉ là nguyên liệu. Qua lên men, đường đã được con men “nấu” thành đạm, vitamin, khoáng.
- 03Dùng được ngay — Dinh dưỡng tan sẵn trong nước — vi sinh và tảo dùng liền, khỏi chờ phân hủy.
Quy trình sản xuất
01 · Mật rỉ đườngNguyên liệu chính, giàu đường lên men
02 · Cấy giốngCon men Saccharomyces cerevisiae
03 · Lên menCon men “nấu” đường thành đạm, vitamin
04 · Lọc xác menGiữ lại phần dịch dinh dưỡng
05 · Sấy khôRa thành phẩm dạng bột
Trong mỗi kg có gì
Tỷ lệ C/N — càng thấp càng giàu đạm, vi sinh càng dễ dùng
| Sản phẩm | C/N | Vai trò trong ao |
|---|---|---|
| FYTO FLOC | 6,72 | Có đường, đạm, khoáng, vitamin — khởi động đội vi sinh |
| Rỉ đường | 21,89 | Chỉ có đường — bổ số lượng; dùng chung với FYTO FLOC được, mỗi thứ một vai |
| Humic khoáng | 34,31 | Chiết từ than đá, vi sinh gần như không dùng được — chủ yếu nhuộm màu nước |
Một lần tạt — ba việc trong aoCông dụng mở rộng và thức ăn tự nhiên
01 · Gây màu — nuôi tảo có lợi
- Đủ chất cho tảo: đạm, lân, kali tan sẵn
- Lên tảo lục — màu nước đọt chuối đẹp
- Hạn chế tảo lam gây hại bung lên
- Màu nước bền, ít sập tảo bất ngờ
02 · Nuôi thức ăn tự nhiên
- Trứng nước, bo bo, luân trùng sinh sôi
- Mồi sống miễn phí cho tôm cá con
- Con giống khỏe, tỷ lệ sống cao hơn
- Đỡ tốn cám mấy tuần đầu
03 · Hỗ trợ giảm khí độc — tạo biofloc
- Nuôi đội vi sinh “dọn ao” hùng hậu
- Vi sinh sử dụng NH₃, NO₂, H₂S
- Chất thải chuyển thành mồi cho tôm cá
- Đỡ thay nước, đỡ hóa chất
Thức ăn tự nhiên trong ao




Điều kiện bắt buộc khi tạo biofloc: ao phải có quạt nước hoặc sục khí chạy đều — thiếu oxy, hạt floc chìm xuống đáy. FYTO FLOC là hàng chăm nước, không phải thuốc trị bệnh.
Hỏi đápCâu hỏi bà con hay hỏi nhất
- Khác gì mật rỉ đường? Mật rỉ rẻ hơn nhiều mà.
- Mật rỉ như gạo sống — vi sinh phải “nấu” rồi mới dùng được. FYTO FLOC là cơm nấu sẵn, kèm đủ đạm, khoáng, vitamin. Nhà đang dùng mật rỉ cứ dùng tiếp: mật rỉ bổ số lượng, FYTO FLOC khởi động và bổ chất.
- Có phải men vi sinh không?
- Không phải. Đây là thức ăn cho vi sinh — trong bao không có vi khuẩn sống, nên không lo men chết, không cần trữ lạnh, để lâu vẫn tốt.
- Có phải thuốc trị bệnh không?
- Không. Đây là hàng chăm nước, chăm ao. Nước tốt thì tôm cá đỡ sốc, đỡ bệnh — phòng hơn chữa.
- Sát trùng ao xong, bao lâu được tạt?
- Chờ đủ 3 ngày sau khi đánh sát trùng, diệt khuẩn — trong 3 ngày đó quạt chạy đều cho bay tồn dư rồi mới tạt FYTO FLOC hoặc vi sinh.
Ba cách dùng, một khung liều
Tính theo thể tích nước: diện tích (m²) × độ sâu (m) = m³. Bể nhỏ, trại giống: 3 – 5 kg/1.000 m³ = 3 – 5 g cho mỗi m³.| Cách dùng | Liều | Nhịp dùng |
|---|---|---|
| Gây màu trà (trước khi thả giống) | 3 – 5 kg / 1.000 m³ | Lặp lại sau 3 – 5 ngày đến khi nước đứng màu |
| Duy trì màu nước | 3 kg / 1.000 m³ | 4 – 5 lần/tháng, suốt vụ |
| Ủ vi sinh (thay mật rỉ) | 1 – 2 kg + 1 gói vi sinh | Pha 100 lít nước, sục khí 4 – 6 giờ rồi tạt |
Bốn bước tạt đúng cách
01 · Cân đúng liềuTính theo lượng nước ao, cân sẵn trên bờ.
02 · Hòa tan hoàn toànHòa vào xô nước ao, quậy tan hết rồi mới tạt.
03 · Tạt đều mặt aoĐứng đầu gió mà tạt, bật quạt nước cho đều.
04 · Tạt sáng trời nắngTảo “ăn nắng” liền, oxy trong ao đang lên.
✕Không dùng chung với thuốc sát trùng, diệt khuẩn (chlorine, iodine, thuốc tím, BKC…). Sát trùng xong chờ đủ 3 ngày rồi mới tạt.
Bảng tra 6 quy mô ao và lịch dùng cho vụ 3 tháng
| Thể tích nước | Ao tham khảo | Đầu vụ · mỗi lần | Duy trì · mỗi lần | Duy trì · cả tháng |
|---|---|---|---|---|
| 500 m³ | 500 m² · sâu 1,0 m | 1,5 – 2,5 kg | 1,5 kg | 6 – 7,5 kg |
| 1.000 m³ | 1.000 m² · sâu 1,0 m | 3 – 5 kg | 3 kg | 12 – 15 kg |
| 2.000 m³ | 2.000 m² · sâu 1,0 m | 6 – 10 kg | 6 kg | 24 – 30 kg |
| 3.600 m³ | 3.000 m² · sâu 1,2 m | 11 – 18 kg | 11 kg | 43 – 54 kg |
| 6.000 m³ | 5.000 m² · sâu 1,2 m | 18 – 30 kg | 18 kg | 72 – 90 kg |
| 12.000 m³ | 1 ha · sâu 1,2 m | 36 – 60 kg | 36 kg | 144 – 180 kg |
Lịch gợi ý — ao 3.000 m², sâu 1,2 m (≈ 3.600 m³)
Sản phẩm nên dùng cùng
Nước ao khó lên màu, tảo lên rồi sập?
Gửi kỹ thuật Thần Vương diện tích, độ sâu ao và ảnh màu nước — có liều gây màu theo đúng thể tích ao, miễn phí.
