01 / BANGKOK
Tăng trưởng giữa những sức ép đan xen
Năm tháng sau Seafood Expo Global tại Barcelona, những câu chuyện về gián đoạn thương mại, chi phí gia tăng và nhu cầu tiêu dùng thay đổi tiếp tục hiện diện tại Responsible Seafood Summit 2026 ở Bangkok. Nhưng các sức ép giờ đây được nhìn nhận trong mối liên hệ chặt chẽ hơn: thuế quan, khí hậu, điều kiện lao động và việc tìm kiếm thị trường mới cùng định hình môi trường kinh doanh.
Ngày khai mạc sự kiện do Global Seafood Alliance (GSA) và The Center for Responsible Seafood đồng tổ chức quy tụ lãnh đạo doanh nghiệp, nhà sản xuất, nhà nghiên cứu và các bên liên quan. Câu hỏi xuyên suốt là: doanh nghiệp lập kế hoạch tăng trưởng thế nào khi biến động đã trở thành một phần của hoạt động thường ngày?
Trong phần khai mạc, CEO GSA Mike Kocsis nhấn mạnh giá trị của sự hợp tác giữa những con người đến từ nhiều khu vực và lĩnh vực khác nhau. Không một cá nhân hay tổ chức nào có thể tự mình tạo ra tương lai của ngành thủy sản. Ingorn Panyakit, Tổng Thanh tra Bộ Nông nghiệp và Hợp tác xã Thái Lan, cũng nêu vai trò của nước chủ nhà trong sản xuất, thương mại và an ninh lương thực toàn cầu.
02 / THỊ TRƯỜNG & CHUỖI CUNG ỨNG
Đa dạng hóa đầu ra, hiểu lại người tiêu dùng
Tam Nguyen, CEO Vĩnh Hoàn, mô tả một năm xuất khẩu khó khăn do thuế quan và các áp lực thương mại kéo dài tại Mỹ, thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty. Theo bài viết, các biện pháp này tác động đến ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam có giá trị hơn 10 tỷ USD.
Áp lực đó củng cố nhu cầu đa dạng hóa thị trường. Nhật Bản, từng được xem là điểm đến khó đối với cá nước ngọt Việt Nam, đang trở thành một nguồn tăng trưởng: xuất khẩu cá tra sang thị trường này tăng ở mức hai chữ số trong những năm gần đây và được sử dụng trong các sản phẩm cao cấp hơn, kể cả sushi.
Vĩnh Hoàn đầu tư từ trại giống, thức ăn, nuôi trồng đến chế biến, đồng thời tìm cách tận dụng nhiều hơn giá trị của con cá. Định hướng “cá không chất thải” bao gồm việc dùng phụ phẩm để sản xuất sản phẩm giá trị cao như collagen. Với Tam Nguyen, phát triển bền vững còn là một cách quản trị rủi ro trong kinh doanh.
Từ sản phẩm tốt đến sản phẩm đúng nhu cầu
Daisuke Yasuda, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Umios, nhìn sự thay đổi từ phía người tiêu dùng. Công ty Nhật Bản, trước đây là Maruha Nichiro, đổi tên thành Umios vào tháng 3 như một phần của định hướng rộng hơn về thực phẩm, sức khỏe và các giải pháp môi trường.
Ông cho rằng tư duy chỉ cần làm ra sản phẩm tốt thì sẽ bán được có thể khiến doanh nghiệp ưu tiên công suất nhà máy, ngay cả khi sản phẩm không còn phù hợp với nhu cầu. Kết quả là cạnh tranh bằng giá. Chuyển sang cách tiếp cận lấy người tiêu dùng làm trung tâm, đồng thời truyền thông tốt hơn về lợi ích sức khỏe của thủy sản, là cơ hội mà ông nhấn mạnh.
Khi nhiều cú sốc đến cùng lúc
Ragnar Nystøyl, Trưởng bộ phận phân tích Kontali, nhận định biến động vốn quen thuộc với thị trường thủy sản. Điểm khác biệt hiện nay là chiến tranh, bất ổn địa chính trị, thuế quan và gián đoạn khí hậu chồng chéo lên nhau, làm tăng chi phí và thay đổi các dòng thương mại.
Các dòng thương mại thủy sản giữa Mỹ với châu Âu và châu Á chịu tác động mạnh. Một số vùng cung ứng thay thế, trong đó có các khu vực ở Nam Mỹ, gia tăng hiện diện; Trung Quốc cũng tăng vai trò trong một số dòng thương mại.
Khí hậu tạo thêm áp lực với nguồn cung bột cá và dầu cá, những mùa khai thác kém thuận lợi ở các vùng sản xuất chủ chốt và nguồn cung giảm của một số loài tại Bắc Đại Tây Dương. Tuy vậy, Nystøyl lưu ý tác động của nước ấm lên không đồng nhất: điều kiện ôn hòa hơn tại một số vùng Bắc Âu lại hỗ trợ nuôi cá hồi và cá trout, trong khi các lĩnh vực khác gặp khó khăn.
Châu Á gồm nhiều thị trường khác nhau
Åshild Nakken, Giám đốc phụ trách Thái Lan và Đông Nam Á của Norwegian Seafood Council, cho rằng mỗi thị trường có văn hóa, mức giá và kênh phân phối riêng. Thu nhập tăng mở ra cơ hội cho sản phẩm giá trị cao hơn. Bà lấy Trung Quốc làm ví dụ về sự phát triển của tầng lớp thu nhập trung bình và nhận định Thái Lan, Philippines đi sau khoảng một thập kỷ trên hành trình đạt mức thu nhập tương tự.
Tại Thái Lan, cá hồi Na Uy đang đi từ sushi và nhà hàng Nhật sang món ăn Thái và nhiều dịp tiêu dùng khác. Việt Nam, bên cạnh vai trò chế biến, cũng phát triển thành thị trường thủy sản cao cấp nhờ dân số trẻ và đô thị hóa nhanh.
03 / KHÍ HẬU & THỨC ĂN
El Niño có thể tác động từ ao nuôi đến sức mua
Ben Belton, chuyên gia thủy sản cấp cao của FAO, nhấn mạnh biến đổi khí hậu đã tác động đến sản xuất qua lũ lụt, hạn hán, nước ấm lên và xói lở bờ biển. Ông dẫn trường hợp một ao tôm cách Bangkok khoảng 22 dặm về phía nam, nơi nước biển dâng đã làm xói mòn vùng đất xung quanh.
Trong phần thảo luận được bài báo ghi lại, Belton dùng El Niño để giải thích cơ chế tác động vượt ra ngoài ao nuôi. Nhiệt độ cao hơn và lượng mưa ít hơn có thể ảnh hưởng sản lượng lúa, lúa mì; từ đó giá ngũ cốc và giá thức ăn thủy sản có thể tăng.
Đồng thời, khi thực phẩm thiết yếu đắt hơn, người tiêu dùng thu nhập trung bình thấp phải dành nhiều ngân sách hơn cho nhu yếu phẩm và có thể giảm chi tiêu cho thủy sản. Người nuôi vì thế có nguy cơ chịu áp lực từ cả đầu vào lẫn đầu ra, kéo theo thu nhập thấp hơn và có thể cả sản lượng thấp hơn.
“Biến đổi khí hậu hoạt động như một bộ khuếch đại đối với các áp lực môi trường cũng như kinh tế khác.”
Ben Belton · FAO · Bản dịch từ bài nguồn
Chi phí có thể tăng
El Niño → nóng hơn, ít mưa hơn → ảnh hưởng sản lượng ngũ cốc → giá nguyên liệu và thức ăn thủy sản cao hơn.
Sức mua có thể giảm
Thực phẩm thiết yếu đắt hơn → ngân sách cho nhu yếu phẩm tăng → người tiêu dùng có thể dành ít tiền hơn cho thủy sản.
Sơ đồ diễn giải cơ chế rủi ro mà Belton nêu trong bài, không phải dự báo mức giá hay kết quả chắc chắn cho mọi vùng nuôi.
04 / THÍCH ỨNG TỪ THỰC TẾ
Người nuôi đã bắt đầu thay đổi
Belton cho biết nhiều biện pháp thích ứng đã xuất hiện tại cơ sở sản xuất, từ trại giống cá rô phi đến các vùng nuôi dễ ngập. Những ví dụ được ông nêu gồm:
- Giảm nhiệt ở trại giống: sử dụng lưới che và hệ thống phun nước.
- Điều chỉnh ao nuôi: đào ao sâu hơn, bổ sung hệ thống sục khí.
- Ứng phó vùng dễ ngập: nâng bờ bao và thay đổi lịch thả giống.

05 / TRÁCH NHIỆM TRONG SẢN XUẤT
Ai chia sẻ chi phí của phát triển bền vững?
Phiên cuối ngày đưa cuộc thảo luận trở lại hoạt động sản xuất. Paul Christian Herholz, Chủ tịch mảng sản phẩm đông lạnh của Thai Union, đặt câu hỏi về cách làm cho chính phát triển bền vững có thể duy trì được lâu dài.
Theo ông, sản xuất có trách nhiệm chỉ mở rộng được khi người sản xuất, khách hàng và các đối tác chuỗi cung ứng đều nhìn thấy giá trị. Người tiêu dùng không nhất thiết sẵn sàng hoặc có khả năng trả cao hơn đáng kể; vì vậy, chi phí không thể dồn hết vào một mắt xích. Phát triển bền vững cần được tích hợp vào kinh doanh và tạo ra giá trị đủ để duy trì đầu tư.
Lượng tôm Thai Union thu mua đến từ các trang trại được quản lý có trách nhiệm, theo Adam Brennan tại hội nghị.
Mức giảm dấu chân carbon sản xuất của một mô hình nuôi thử nghiệm tại Thái Lan được Brennan dẫn chứng.
Adam Brennan, Giám đốc Phát triển bền vững và Truyền thông Thai Union, nêu các kết quả này trong bối cảnh chương trình SeaChange 2030 mở rộng cam kết sang ngành tôm. Đây là số liệu công ty được dẫn trong bài, với phạm vi cụ thể nêu trên.
Brennan cho rằng bền vững gắn với bảo vệ con người, hành tinh và khả năng chống chịu của doanh nghiệp. Những rủi ro lớn vẫn còn ở điều kiện lao động, thức ăn thủy sản và thích ứng khí hậu. Ngành cần tiến nhanh hơn trong bảo vệ người lao động, tăng cường tiêu chuẩn thức ăn liên quan đến phá rừng và phúc lợi động vật thủy sinh, đồng thời giúp nhà cung cấp và người nuôi quy mô nhỏ chuẩn bị cho khí hậu nóng lên.



