Năm 2025 đánh dấu một cột mốc mới của ngành tôm thế giới: tổng khối lượng xuất khẩu của các quốc gia sản xuất lớn tăng lên khoảng 3,8 triệu tấn. Ecuador và Ấn Độ đều thiết lập kỷ lục xuất khẩu mới.
Tuy nhiên, những con số tại Global Shrimp Forum 2026 cũng cho thấy ngành tôm không phát triển theo một công thức chung. Ecuador, Ấn Độ, Việt Nam và Indonesia đang theo đuổi bốn hướng đi khác nhau, dựa trên điều kiện sản xuất, cơ cấu thị trường và năng lực cạnh tranh riêng.

🇪🇨 Ecuador: Tăng quy mô, nâng năng lực chế biến
Ecuador tiếp tục là động lực tăng trưởng lớn nhất của nguồn cung tôm toàn cầu.
Lợi thế của nước này đến từ diện tích nuôi lớn, mật độ thả tương đối thấp, chương trình chọn giống dài hạn và khả năng ứng dụng công nghệ trên quy mô công nghiệp. Nhiều trang trại hiện vận hành như những tổ hợp sản xuất ngoài trời, với hệ thống cho ăn tự động và khả năng kiểm soát sinh khối ngày càng chính xác.
Sau cú sốc COVID-19 làm gián đoạn hoạt động xuất khẩu sang Trung Quốc, Ecuador nhận ra rủi ro của việc quá phụ thuộc vào tôm nguyên con có đầu và một thị trường tiêu thụ lớn.
Từ năm 2020 đến 2025, năng lực bóc vỏ của Ecuador đã tăng khoảng ba lần. Tỷ trọng tôm nguyên con có đầu trong tổng xuất khẩu giảm từ 74% năm 2019 xuống còn khoảng 44%. Nhờ đó, doanh nghiệp Ecuador có thể tiếp cận tốt hơn thị trường Mỹ và châu Âu, nơi nhu cầu đối với tôm bóc vỏ, rút chỉ và các sản phẩm tiện dụng cao hơn.

Thách thức lớn nhất của Ecuador hiện nay có thể không còn nằm ở khả năng sản xuất, mà là liệu nhu cầu thế giới có tăng đủ nhanh để hấp thụ lượng tôm bổ sung hay không. Nếu nguồn cung mở rộng quá mạnh, chính năng lực sản xuất vượt trội có thể tạo áp lực giảm giá.
🇮🇳 Ấn Độ: Đa dạng hóa để giảm phụ thuộc vào Mỹ
Ấn Độ cũng đạt khối lượng xuất khẩu kỷ lục trong năm 2025, nhưng đang đứng trước sức ép lớn từ chính sách thuế quan và sự phụ thuộc vào thị trường Mỹ.
Sự bất định này buộc doanh nghiệp Ấn Độ phải đẩy nhanh quá trình đa dạng hóa. Xuất khẩu sang châu Âu, Trung Quốc, Việt Nam và một số thị trường mới đã tăng lên, trong khi các hiệp định thương mại mở thêm cơ hội tiếp cận khách hàng ngoài Mỹ.
Tuy nhiên, thay đổi thị trường không đơn giản là chuyển tôm từ quốc gia này sang quốc gia khác. Mỗi thị trường có yêu cầu khác nhau về kích cỡ, quy cách chế biến, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội.
Do đó, hướng đi của Ấn Độ sẽ phải kết hợp ba yếu tố: mở rộng thị trường xuất khẩu, nâng năng lực chế biến và phát triển thêm sức tiêu thụ trong nước. Với dân số đông và tầng lớp trung lưu ngày càng lớn, thị trường nội địa có thể trở thành một "van an toàn" quan trọng khi xuất khẩu gặp biến động.
🇻🇳 Việt Nam: Cạnh tranh bằng giá trị, không chỉ bằng sản lượng
Việt Nam khó cạnh tranh trực tiếp với Ecuador về quy mô và giá thành, nhưng sở hữu lợi thế khác biệt về chế biến sâu, sản phẩm giá trị gia tăng và khả năng đáp ứng những đơn hàng phức tạp.
Thay vì chỉ bán nguyên liệu, doanh nghiệp Việt Nam có thể tạo ra giá trị cao hơn thông qua tôm chế biến sẵn, sản phẩm tiện lợi, sản phẩm cao cấp và những dòng hàng được thiết kế theo yêu cầu riêng của từng hệ thống bán lẻ.
Con đường phát triển của Việt Nam vì vậy không nhất thiết phải chạy theo cuộc đua tăng sản lượng bằng mọi giá. Cơ hội lớn hơn có thể nằm ở việc nâng giá trị trên mỗi kilogram tôm, xây dựng thương hiệu, cải thiện truy xuất nguồn gốc và tiếp cận những phân khúc mà người mua sẵn sàng trả thêm cho chất lượng, sự tiện lợi và tính bền vững.
Muốn đi theo hướng này, chuỗi tôm Việt Nam cần liên kết chặt chẽ hơn từ con giống, thức ăn, vùng nuôi đến nhà máy chế biến và thị trường. Giá trị gia tăng chỉ bền vững khi chất lượng nguyên liệu đầu vào ổn định.
🇮🇩 Indonesia: Xây dựng khả năng chống chịu trước cú sốc
Indonesia cho thấy rõ rủi ro khi một ngành xuất khẩu phụ thuộc quá lớn vào một thị trường.
Mỹ thường chiếm khoảng 65–70% lượng tôm xuất khẩu của Indonesia. Vì vậy, khi sự cố liên quan đến cesium-137 dẫn đến các biện pháp kiểm soát nhập khẩu nghiêm ngặt hơn vào cuối năm 2025, toàn bộ ngành tôm nước này chịu ảnh hưởng mạnh.
Tháng 10/2025, xuất khẩu tôm Indonesia giảm 54% so với cùng kỳ. Doanh nghiệp đã nhanh chóng chuyển thêm hàng sang châu Âu và Trung Quốc, nhưng mức độ phụ thuộc cao khiến quá trình phục hồi không thể diễn ra ngay lập tức.
Sự kiện này cho thấy tăng trưởng không chỉ được đo bằng sản lượng. Một ngành tôm khỏe mạnh còn phải có nhiều thị trường, chuỗi cung ứng minh bạch, khả năng truy xuất nhanh và cơ chế phản ứng hiệu quả khi xảy ra sự cố.
Indonesia đang tăng cường liên kết giữa trại giống, vùng nuôi và nhà máy chế biến. Việc sử dụng dữ liệu để quản lý trang trại, dự báo sản lượng và kiểm soát chất lượng cũng sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng.

🔎 Bài học cho ngành tôm
Bốn quốc gia đang đi trên bốn con đường khác nhau:
Ecuador dựa vào quy mô, công nghệ và mở rộng chế biến.
Ấn Độ đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường.
Việt Nam tập trung vào chế biến sâu và giá trị gia tăng.
Indonesia ưu tiên khả năng chống chịu trước các cú sốc thương mại.
Không mô hình nào có thể được sao chép nguyên vẹn sang một quốc gia khác. Lợi thế của Ecuador gắn với quỹ đất lớn và hệ thống nuôi mật độ thấp. Các nước châu Á lại có cấu trúc nông hộ, chi phí và điều kiện thị trường rất khác.
Thông điệp quan trọng nhất từ Global Shrimp Forum 2026 là: tăng sản lượng chưa chắc đồng nghĩa với tăng lợi nhuận.
Trong giai đoạn giá tôm thấp và thị trường khó dự đoán, người chiến thắng sẽ không chỉ là người sản xuất được nhiều nhất. Đó sẽ là những doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí, đa dạng hóa đầu ra, nâng giá trị sản phẩm và đủ linh hoạt để thích ứng trước biến động.
Nguồn tham khảo: Aquafeed.com – “Four shrimp producers, four different paths to growth”.



