Nguyên liệu chức năng cho thức ăn thủy sản

LALPACK IMMUNE

Kích thích miễn dịch tự nhiên, giúp tôm cá tăng khả năng kháng bệnh.

Hiệp đồng nấm men đa chủng hoạt lực cao, Melofeed® (SOD từ dưa lưới) và selen hữu cơ — kích hoạt thực bào, chặn gốc tự do, hoàn tất chuỗi chống oxy hóa.

Công nghệ Lallemand (Pháp) · đóng gói tại nhà máy GMP-WHO Thần Vương
TômCáỐc hương Dùng trong sản xuất thức ăn
Se HỮU CƠ MANNAN-OLIGOSACCHARIDE β-GLUCAN VI KHOÁNG HỮU CƠ
5g/kg
Liều trộn thức ăn
≥60mg/kg
Selenium
500g · 5kg
Quy cách đóng gói
24tháng
Hạn sử dụng
Công dụng

Ba việc sản phẩm làm được trong đường ruột tôm cá

Không phải kháng sinh, không diệt khuẩn. LALPACK IMMUNE giữ đường ruột sạch, gan tụy khỏe và miễn dịch sẵn sàng trước khi mầm bệnh tấn công.

Giảm áp lực vi khuẩn có hại

Hạn chế vi khuẩn gây bệnh xâm nhiễm đường tiêu hóa, giảm nguy cơ phân trắng và tổn thương ruột.

Cải thiện khả năng kháng oxy hóa

SOD từ Melofeed® bắt gốc tự do; selen hữu cơ dọn nốt phần còn lại qua GPx ở gan tụy.

Tăng sức chịu stress & bệnh

Nâng đề kháng khi môi trường biến động — sang ao, đổi độ mặn, mưa lớn, thay nước.

Thành phần hoạt chất

Ba hoạt chất, một hệ thống

Mỗi thành phần giữ một khâu khác nhau, nhưng không chạy một mình — chúng cộng hưởng, cái này làm cho cái kia phát huy.

Thành phần 1

Nấm men đa chủng hoạt lực cao

Kích hoạt thực bào

Thành tế bào từ nhiều chủng nấm men chọn lọc, mang β-glucan và mannan-oligosaccharide. β-glucan được miễn dịch bẩm sinh nhận diện như tín hiệu mầm bệnh; MOS khóa vi khuẩn bám mannose, kéo ra khỏi thành ruột.

Thành phần 2

Melofeed®

Enzyme SOD tự nhiên từ dưa lưới

Dịch dưa lưới sấy, giàu tự nhiên enzyme SOD. Có lớp bao bảo vệ để enzyme tới được ruột non trước khi bị phân hủy — điểm hiếm trên thị trường.

Thành phần 3

Selen hữu cơ

Nguyên liệu tạo enzyme GPx

Công bố tối thiểu 60 mg/kg. Dạng hữu cơ hấp thu tốt hơn vô cơ, đi vào enzyme GPx — mắt xích thứ hai của chuỗi chống oxy hóa.

Công nghệ của Tập đoàn Lallemand (Pháp) — đóng gói tại nhà máy đạt GMP-WHO của Thần Vương, nên giá thành hợp lý hơn hàng nhập nguyên hộp.

Cơ chế tác động

Ba hoạt chất cộng hưởng, không phải cộng dồn

Bỏ riêng từng thứ vẫn có tác dụng, nhưng yếu hơn nhiều. Sức mạnh nằm ở chỗ ba hoạt chất chống lưng cho nhau — mỗi cặp tạo hiệu ứng mà một mình không có.

HƯỚNG 01

Đánh thức tế bào thực bào

Nấm men đa chủng hoạt lực cao

Thụ thể nhận diện của tôm cá “đọc” β-glucan như tín hiệu mầm bệnh. Tế bào máu chuyển sang cảnh giác, sẵn sàng thực bào. MOS khóa vi khuẩn bám mannose, kéo ra theo phân.

Nhận diện → Hoạt hóa → Thực bào
HƯỚNG 02

Chặn gốc tự do ngay bước đầu

Melofeed® · enzyme SOD

SOD là chống oxy hóa nguyên phát — xử lý gốc superoxide ngay khi vừa sinh, trước khi kịp phá màng tế bào. Khác vitamin C, E vốn chỉ dọn hậu quả.

Bắt superoxide → Chuyển hóa → Chặn tổn thương
HƯỚNG 03

Dọn nốt sản phẩm trung gian

Selen hữu cơ ≥ 60 mg/kg

SOD chuyển superoxide thành hydro peroxide — vẫn còn độc. Selen đi vào GPx, biến nó thành nước. Thiếu selen, dây chuyền đứt ở mắt xích cuối.

Hấp thu → Tổng hợp GPx → Bảo vệ gan tụy
Sơ đồ cộng hưởng giữa ba hoạt chất: nấm men đa chủng hoạt lực cao, Melofeed và selen hữu cơ NẤM MEN ĐA CHỦNG HOẠT LỰC CAO MELOFEED · SOD SELEN HỮU CƠ 1 2 3 TÔM CHỐNG CHỊU ĐƯỢC BẤT LỢI
1
Nấm men × Melofeed®

Thực bào diệt mầm bệnh bằng cách bắn gốc tự do. Kích miễn dịch mà không có SOD thì chính đợt phòng thủ đó làm tổn thương mô tôm. Melofeed dọn ngay tại chỗ, nên miễn dịch mạnh mà tôm không phải trả giá.

2
Melofeed® × Selen hữu cơ

SOD chuyển superoxide thành hydro peroxide — vẫn còn độc. GPx (cần selen) chuyển tiếp thành nước. Hai enzyme nối tay nhau; thiếu một thì chuỗi dừng ở dạng vẫn gây hại.

3
Nấm men × Selen hữu cơ

Selen cần cho hoạt động của tế bào miễn dịch. Đồng thời GPx giữ gan tụy — nơi mầm bệnh hay đánh vào — không bị bào mòn giữa lúc tôm đang gồng.

★
Cả ba cùng lúc

Tôm diệt được mầm bệnh, không tự tổn thương vì chính phản ứng đó, và giữ được gan tụy. Đó là phần mà cộng riêng từng hoạt chất không ra được.

Tế bào máu tôm tiếp cận các hạt mầm bệnh phát huỳnh quang xanh
1Tế bào máu tiếp cận mầm bệnh
Mầm bệnh bám lên bề mặt tế bào máu
2Mầm bệnh bám lên bề mặt
Tế bào máu nuốt trọn các hạt mầm bệnh vào bên trong
3Tế bào máu nuốt trọn mầm bệnh

Ảnh hiển vi quá trình thực bào — tế bào máu (hemocyte) nuốt mầm bệnh được đánh dấu huỳnh quang. Nguồn: tài liệu kỹ thuật Lallemand Animal Nutrition.

Cơ sở khoa học

Nhóm hoạt chất này đã được nghiên cứu tới đâu?

Dưới đây là các nghiên cứu bình duyệt về chính nhóm hoạt chất có trong sản phẩm — β-glucan, MOS từ nấm men và selen hữu cơ — trên tôm thẻ chân trắng.

0,4%Mức bổ sung tối ưu

Chế phẩm nấm men giàu β-glucan & MOS, thử thách Vibrio parahaemolyticus

Tôm 2,02 g nuôi 60 ngày, 5 mức bổ sung (0–0,8%). Nhóm 0,4% cho tỷ lệ sống cao nhất sau cảm nhiễm — 100% tới giờ thứ 36; đồng thời tăng hoạt tính thực bào, số lượng tế bào máu và giữ nguyên cấu trúc gan tụy.

Rodrigues Soares, Davies & El-Haroun — Global Seafood Alliance, Responsible Seafood Advocate
16,7%Tỷ lệ sống nhóm đối chứng

β-glucan oligosaccharide, thử thách Vibrio harveyi

Cho ăn 30 ngày ở 2 mức 0,1% và 0,4%. Cả hai đều tăng hoạt tính phenoloxidase; nhóm 0,4% có tỷ lệ sống ngày thứ 7 cao hơn đáng kể — trong khi đối chứng chỉ còn 16,7%. Tám gen miễn dịch liên quan được biểu hiện tăng.

Scientific Reports (2025) — Investigating a novel β-glucan source to enhance disease resistance in Penaeus vannamei
SODChống oxy hóa nguyên phát

Chế phẩm dưa lưới giàu SOD trên cá rô phi bị stress nhiệt & thiếu oxy

Đánh giá tác động của chế phẩm dưa lưới giàu SOD — cùng nhóm nguyên liệu Melofeed® — lên tăng trưởng và chống oxy hóa của cá rô phi dưới stress nhiệt độ và oxy hòa tan thấp, hai điều kiện thường gặp mùa nắng.

Aquaculture (2020) — The putative effect of a SOD-rich melon pulp-concentrate on growth performance and antioxidant status of Nile tilapia under heat/dissolved oxygen-induced stress
0,84mg Se/kg thức ăn

Selen hữu cơ giúp tôm chịu stress độ mặn thấp

Bổ sung L-selenomethionine 0,84 mg/kg — gấp đôi mức khuyến cáo thông thường — cải thiện tỷ lệ sống, tăng trọng của tôm dưới stress độ mặn thấp, và nâng khả năng kháng oxy hóa gan tụy.

Ổn định

Tôm không đổ bệnh vì mầm bệnh — tôm đổ bệnh khi mất ổn định

Vibrio, EHP, ký sinh trùng gần như luôn có sẵn trong ao. Chừng nào hệ vi sinh và sức đề kháng còn nằm sâu vùng ổn định thì chúng chưa làm gì được. Bệnh bùng lên khi ao trượt ra vùng bấp bênh.

Ao đang nằm ở vùng bấp bênh

Mưa lớn, tảo sập, oxy tụt, sang ao — ao bị đẩy ra khỏi chỗ đứng vững.

Hệ vi sinh mất thế cân, sức đề kháng tụt theo. Chỉ cần một cú hích nhẹ là lật — không đoán trước được lật về phía nào. Đây là lúc mầm bệnh vốn luôn có sẵn trong ao ra tay.

Kết cục: tôm chậm lớn, dễ nhiễm khuẩn, tỷ lệ sống tụt — chi phí xử lý cao hơn nhiều lần chi phí phòng.

Vùng ổn định — hố sâu, khó bị đẩy ra Vùng bấp bênh — gờ cạn, lật lúc nào không hay

Mô phỏng theo sơ đồ kỹ thuật của Lallemand Animal Nutrition về sự ổn định hệ vi sinh trên tôm.

Sơ đồ vùng ổn định và vùng bấp bênh của ao nuôi VÙNG ỔN ĐỊNH VÙNG BẤP BÊNH ? ? LALPACK IMMUNE
Khi nào nên dùng

Những thời điểm ao cần được chuẩn bị trước

Các tình huống hệ vi sinh đường ruột và miễn dịch của tôm chịu áp lực nặng nhất, theo tài liệu kỹ thuật Lallemand. Phòng trước bao giờ cũng rẻ hơn chữa.

Bảo vệ hệ vi sinh đường ruột khi
  • Nền đáy ao xấu
  • Nước nhiều chất hữu cơ
  • Mật độ Vibrio cao hoặc có nguy cơ
  • Nhiệt độ nước cao
  • Tảo sập
  • Sang ao, chuyển tôm
  • Thay nước
  • Có mặt EHP
Hỗ trợ miễn dịch tôm khi
  • Oxy hòa tan thấp
  • NO₂ / NO₃ cao
  • Tảo sập
  • Mưa lớn kéo dài
  • Sang ao, chuyển tôm
  • Thay nước
  • Nhiệt độ nước thấp
  • Có mặt EHP
YouTube Shorts
Video hướng dẫn

Dùng LALPACK IMMUNE khi tôm gặp stress

Gặp đúng tình huống ở trên thì cho ăn thế nào, bắt đầu từ lúc nào và duy trì bao lâu.

Xem video trên YouTube

Nguồn: tài liệu hội thảo kỹ thuật Lallemand Animal Nutrition — “Can we reduce the risk linked to an unstable microbiota?”. Đây là các tình huống nên bổ sung, không phải cam kết xử lý được bệnh.

Thông số kỹ thuật

Chỉ tiêu chất lượng & quy cách

Thành phần phân tích
Chỉ tiêuGiá trị
Proteinmax. 15%
Ẩm độmax. 8%
Tro tổng sốmax. 65%
Selenium Hữu cơmin. 60 mg/kg
Quy cách & bảo quản
Tính chất vật lý
Bột mịn sáng màu
Công nghệ
Lallemand (Pháp)
Đóng gói tại
Thần Vương (GMP-WHO)
Đối tượng
Tôm · Cá · Ốc hương
Đóng gói
Túi nhôm 500 g
Thùng
5 kg (10 túi nhôm)
Bảo quản
Nơi khô mát, bao bì nguyên
Hạn dùng
24 tháng từ NSX
Liều dùng

5 g cho mỗi kg thức ăn, phủ bên ngoài viên

Bổ sung bằng phương pháp phủ ngoài (coating). Mức 5 g/kg (0,5%) nằm đúng vùng liều mà các nghiên cứu trên cho hiệu quả tốt nhất.

kg thức ăn
500 g Lượng LALPACK IMMUNE
1,0 túi Số túi nhôm 500 g
0,30 mg/kg Selen bổ sung vào thức ăn
0,5% Tỷ lệ bổ sung

Selen tính theo mức công bố tối thiểu 60 mg/kg sản phẩm. Con số mang tính tham khảo để tính đơn hàng và cân đối công thức — không thay thế hướng dẫn của cán bộ kỹ thuật.

Lưu ý khi phối trộn

  • Trộn với dầu hoặc chất kết dính trước, rồi phủ lên viên thức ăn để hoạt chất bám chắc.
  • Trộn đủ lượng dùng trong ngày. Nếu ủ 12 giờ thì ủ nơi mát, che kín, không phơi nắng.
  • Dùng liên tục khi thời tiết biến động, sang ao, sau xử lý hóa chất hoặc ao lân cận có dịch.
  • Đóng kín túi nhôm ngay sau khi lấy; để nơi khô mát, tránh nắng.
Hỏi đáp

Anh/chị hay hỏi gì về sản phẩm này

LALPACK IMMUNE có phải kháng sinh không?

Không. Đây là nguyên liệu chức năng bổ sung vào thức ăn, hoạt động bằng cách kích thích miễn dịch tự nhiên và hỗ trợ chống oxy hóa. Sản phẩm không diệt khuẩn trực tiếp và không để lại tồn dư kháng sinh.

Vậy mua riêng selen hoặc riêng men nấm cho rẻ có được không?

Được, và vẫn có tác dụng — nhưng mất phần cộng hưởng. Kích miễn dịch mà không có SOD thì chính gốc tự do khi thực bào lại làm tổn thương mô; có SOD mà thiếu selen thì chuỗi chống oxy hóa dừng ở dạng vẫn còn độc.

Melofeed® là gì, khác gì vitamin C với vitamin E?

Melofeed là dịch dưa lưới sấy giàu SOD tự nhiên. Khác ở thứ tự: SOD là chống oxy hóa nguyên phát, xử lý gốc superoxide ngay khi vừa hình thành. Vitamin C, E là thứ phát, dọn phần còn lại. Hai nhóm bổ trợ nhau, không thay thế nhau.

Sản phẩm nhập khẩu hay sản xuất trong nước?

Công nghệ và nguyên liệu từ Tập đoàn Lallemand (Pháp); công đoạn đóng gói thực hiện tại nhà máy đạt GMP-WHO của Thần Vương. Nhờ vậy giá thành hợp lý hơn so với hàng nhập nguyên hộp, trong khi vẫn giữ nguyên chất lượng nguyên liệu.

Có dùng chung với men vi sinh, enzyme hay khoáng được không?

Được. Sản phẩm dạng bột phủ ngoài, dùng cùng cữ với các sản phẩm trộn ăn khác. Nếu đang dùng nhiều sản phẩm, anh/chị gọi kỹ thuật để sắp lại cữ ăn cho gọn, tránh chồng liều không cần thiết.

Nên bắt đầu cho ăn từ giai đoạn nào?

Vì đây là sản phẩm phòng — tác dụng đến từ việc chuẩn bị trước — nên dùng sớm và duy trì hiệu quả hơn là đợi tới lúc tôm cá đã có dấu hiệu bệnh. Ưu tiên các mốc rủi ro cao: sau thả, chuyển giai đoạn, giao mùa, mưa kéo dài, độ mặn dao động.

Bao lâu thì thấy tác dụng?

Đáp ứng miễn dịch cần thời gian tích lũy chứ không tức thì. Trong các nghiên cứu trên nhóm hoạt chất này, chỉ tiêu miễn dịch và tỷ lệ sống được đánh giá sau 30–60 ngày cho ăn liên tục.

Sản phẩm dùng cho ốc hương và cá được không?

Được. Đối tượng công bố gồm tôm, cá và ốc hương, cùng mức 5 g/kg thức ăn theo phương pháp phủ ngoài.

Mua số lượng lớn cho nhà máy thức ăn thì liên hệ ai?

Gọi trực tiếp hotline 0867 957 568 để được báo giá theo sản lượng, kèm hồ sơ kỹ thuật và chứng nhận chất lượng phục vụ đăng ký công thức.

Cần tư vấn phác đồ cho ao của anh/chị?

Đội kỹ thuật Thần Vương hỗ trợ chọn liều, sắp cữ ăn và phối hợp sản phẩm theo đúng giai đoạn nuôi và tình trạng ao.

Sản phẩm liên quan