Giờ làm việc: T2 - T6 | 08:00 - 17:00HOTLINE: 0867 95 7568
Gói VIMIX 1 kg bản cá
Vitamin + axit amin + khoángGói 1 kg
Cá · Trộn ăn

VIMIX

Bổ sung vitamin, khoáng chất cho cá
Liều dùng
  • Cá giống — trong quá trình nuôi1 kg/600 – 800 kg thức ăn
  • Cá giống bị stress hoặc sau thời gian khỏi bệnh1 kg/300 – 500 kg thức ăn
  • Cá thịt1 kg/1.000 – 1.200 kg thức ăn
Xem cách dùng đầy đủ

Vitamin A, D3, C, E, nhóm B cùng 4 axit amin thiết yếu và khoáng chelate (đồng, kẽm, sắt) — cá phát triển nhanh, khỏe mạnh, chống stress khi thời tiết thay đổi, phục hồi thể trọng.

300.000 IU
Vitamin A /kg (tối thiểu)
7.000 mg
L-Threonine /kg (tối thiểu)
1 kg
/1.000 – 1.200 kg thức ăn cho cá thịt
1 kg
gói
Dạng
Bột
Quy cách
Gói 1 kg
TCCS
23:2024/TV
Mã số
01052714
01 — Công dụng

3 công dụng chính

  • 01

    Bổ sung các dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể cá phát triển nhanh, khỏe mạnh.

  • 02

    Chống stress và tăng sức đề kháng cho cá khi thời tiết thay đổi.

  • 03

    Phục hồi sức khỏe và thể trọng của cá sau khi khỏi bệnh hay cắt mồi trong thời gian dài.

02 — Cơ chế

Ba nhóm dưỡng chất trong một gói

Khi thời tiết đổi, sau vận chuyển hay sau thời gian cá yếu, nhu cầu vitamin và axit amin tăng cao. VIMIX bù đủ ba nhóm cùng lúc.

  1. 01

    Dưỡng chất thiết yếu

    Bổ sung các dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể cá phát triển nhanh, khỏe mạnh.

  2. 02

    Chống stress

    Chống stress và tăng sức đề kháng cho cá khi thời tiết thay đổi.

  3. 03

    Phục hồi thể trọng

    Phục hồi sức khỏe và thể trọng của cá sau khi khỏi bệnh hay cắt mồi trong thời gian dài.

03 — Liều dùng

Liều theo nhãn sản phẩm

Trộn vào thức ăn. Liều tính theo kg thức ăn.
  • Cá giống — trong quá trình nuôi1 kg/600 – 800 kg thức ăn
  • Cá giống bị stress hoặc sau thời gian khỏi bệnh1 kg/300 – 500 kg thức ăn
  • Cá thịt1 kg/1.000 – 1.200 kg thức ănLiên tục 3 ngày/tuần — cá phát triển nhanh, tăng điện giải khi thời tiết thay đổi
  • Cá ăn mồi tươi2 – 4 g/kg thức ăn1 – 2 ngày/lần
  • Tắm cá, chống sốc khi vận chuyển5 g/100 lít nước bể chứaTạt vào bể

Cách trộn

  1. 1Pha sản phẩm với nước sạch vừa đủ, trộn đều vào thức ăn
  2. 2Áo lại bằng ATOMIC hoặc sản phẩm áo thích hợpĐể khô 20 phút trước khi cho ăn.

Buộc kín, zip miệng túi ngay sau khi sử dụng nếu chưa dùng hết sản phẩm.

Thời gian ngừng sử dụng trước khi thu hoạch: 0 ngày.

Tính lượng cho 1 cữ ăn
Chọn tình huống
Cần dùng12,5 – 16,7 g
Gửi tình trạng ao để kỹ thuật chỉnh liều
Thành phần · Bảo quảnThành phần và bảo quản

Thành phần

Vitamin A Acetate, Cholecalciferol, DL-alpha-Tocopherol Acetate, L-Ascorbic Acid, Thiamine Hydroochloride, Riboflavin, Vitamin B6, D-Calcium Pantothenate, Vitamin B9, Niacinamide, Vitamin B12, Menadione Nicotinamide Bisulfite, D-Biotin, Inositol, Choline Chloride, L-Lysine, DL-Methionine, L-Threonine, L-Tryptophan, Ferrous Glycine Chelate, Cu Glycinate Chelate, Zinc Sulfate, Magnesium Sulfate, Chất chống oxy hóa (Bulylated Hydroxytoluene (BHT)).

Chỉ tiêu chất lượng

Vitamin A (min): 300.000 IU Vitamin D3 (min): 80.000 IU Inositol (min): 3.200 mg Choline Chloride (min): 3.000 mg Vitamin C (min): 3.000 mg Vitamin B5 (min): 800 mg Vitamin B3 (min): 500 mg Vitamin E (min): 300 mg Vitamin B1 (min): 200 mg Vitamin K3 (min): 200 mg Vitamin B6 (min): 100 mg Vitamin B2 (min): 80 mg Vitamin B9 (min): 10 mg D-Biotin (min): 2 mg Vitamin B12 (min) 0,9 mg L-Threonine (min): 7.000 mg L-Lysine (min): 5.000 mg DL-Methionine (min) 5.000 mg L-Tryptophan (min) 4.000 mg Copper (Cu) (từ Cu Glycinate Chelate) (min): 1.400 mg Zinc (Zn) (từ Zinc Sulfate) (min): 1.360 mg Iron (Fe) (từ Ferrous Glycine Chelate) (min): 560 mg Magie (Mg) (từ Magnesium Sulfate) (min): 300 mg Chất chống oxy hóa (Bulylated Hydroxytoluene (BHT))

Bảo quản

Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Tránh xa tầm tay trẻ em.

Hồ sơ

Tiêu chuẩn cơ sở
TCCS 23:2024/TV
Mã số
01052714
Dạng
Bột
Hỏi đápCâu hỏi thường gặp
VIMIX dùng để làm gì?
Bổ sung dưỡng chất thiết yếu, chống stress, phục hồi sức khỏe sau bệnh
Cách dùng VIMIX?
Trộn vào thức ăn. Liều tính theo kg thức ăn. Cá giống — trong quá trình nuôi: 1 kg/600 – 800 kg thức ăn. Cá giống bị stress hoặc sau thời gian khỏi bệnh: 1 kg/300 – 500 kg thức ăn. Cá thịt: 1 kg/1.000 – 1.200 kg thức ăn (Liên tục 3 ngày/tuần — cá phát triển nhanh, tăng điện giải khi thời tiết thay đổi). Cá ăn mồi tươi: 2 – 4 g/kg thức ăn (1 – 2 ngày/lần). Tắm cá, chống sốc khi vận chuyển: 5 g/100 lít nước bể chứa (Tạt vào bể). Pha sản phẩm với nước sạch vừa đủ, trộn đều vào thức ăn. Áo lại bằng ATOMIC hoặc sản phẩm áo thích hợp — Để khô 20 phút trước khi cho ăn. Buộc kín, zip miệng túi ngay sau khi sử dụng nếu chưa dùng hết sản phẩm. Thời gian ngừng sử dụng trước khi thu hoạch: 0 ngày.
Công dụng chính của VIMIX?
Bổ sung các dưỡng chất thiết yếu cho cơ thể cá phát triển nhanh, khỏe mạnh. Chống stress và tăng sức đề kháng cho cá khi thời tiết thay đổi. Phục hồi sức khỏe và thể trọng của cá sau khi khỏi bệnh hay cắt mồi trong thời gian dài.
VIMIX có quy cách bao nhiêu?
VIMIX có quy cách Gói 1 kg.
04 — Đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

05 — Cùng dòng sản phẩm

Sản phẩm này nên dùng cùng gì?

VIMIX thường được kết hợp với các sản phẩm cùng dòng để đạt hiệu quả tốt nhất.

Cá yếu, sụt cân sau thời tiết xấu?

Nhắn Zalo hoặc gọi hotline để được kỹ thuật Thần Vương tư vấn miễn phí — phản hồi trong 24h.

Hỏi Thần Vương

Trợ lý kỹ thuật nuôi tôm & thủy sản

Xin chào Anh/Chị 👋

Mô tả vấn đề ao nuôi hoặc chọn câu hỏi bên dưới.