GLOBAL SHRIMP FORUM 2026 • INDONESIA • THỊ TRƯỜNG & AN TOÀN THỰC PHẨM
Sự cố cesium-137 (Cs-137) cuối năm 2025 khiến Mỹ siết nhập khẩu, làm lộ rõ rủi ro khi một ngành xuất khẩu phụ thuộc quá lớn vào một thị trường duy nhất.

Nguồn: The Fish Site • 04/09/2026 • Bản dịch và biên tập tiếng Việt
Tóm tắt
Xuất khẩu tôm Indonesia chịu cú sốc lớn vào cuối năm 2025 sau khi cesium-137 được phát hiện trong các container hàng từ Indonesia. Mỹ áp dụng các cảnh báo nhập khẩu mới, trong khi ngành tôm Indonesia vốn phụ thuộc 65–70% vào thị trường Mỹ. Dù thương mại dần phục hồi trong năm 2026, lượng xuất khẩu nửa đầu năm vẫn thấp hơn 14% so với cùng kỳ.
- 65–70% — Tỷ trọng Mỹ trong xuất khẩu tôm Indonesia
- −54% — Xuất khẩu tháng 10/2025 so với cùng kỳ
- −14% — Xuất khẩu 6 tháng đầu 2026 so với cùng kỳ
- ~197.000 tấn — Dự báo xuất khẩu cả năm 2026
1. Cesium-137 được phát hiện trong các lô hàng từ Indonesia
Đầu tháng 8/2025, cơ quan chức năng Mỹ phát hiện cesium-137 (Cs-137) trong các container hàng hóa đến từ Indonesia. Phát hiện đầu tiên được Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ (CBP) ghi nhận tại cảng Los Angeles. Sau đó, FDA xác nhận Cs-137 trong một mẫu tôm đông lạnh được chế biến bởi công ty BMS Foods của Indonesia.
Sau phát hiện này, FDA đưa BMS Foods vào danh sách đỏ của Import Alert 99-51, khiến sản phẩm tôm của doanh nghiệp không được phép vào thị trường Mỹ. Cs-137 sau đó còn được phát hiện trong các container cập một số cảng khác của Mỹ; dấu vết nhiễm xạ cũng xuất hiện ở một số mặt hàng xuất khẩu khác của Indonesia, đáng chú ý là giày dép.
2. Từ một nhà máy đến cú sốc toàn ngành
Trong giai đoạn đầu, Indonesia chưa xác định được nguồn ô nhiễm. Đối với người nuôi tôm, tình hình trở nên nghiêm trọng hơn vào tháng 10/2025, khi FDA áp dụng Import Alert 99-52 và việc tiếp cận thị trường Mỹ trở nên khó khăn hơn nhiều.
Theo Liris Maduningtyas, đồng sáng lập kiêm CEO của JALA, cảnh báo trước đó chủ yếu tác động đến một nhà máy chế biến và phạm vi địa lý hạn chế. Nhưng biện pháp tháng 10, áp dụng đối với tôm từ Java và Lampung, đã tạo hiệu ứng lan rộng trên toàn ngành tôm Indonesia.
3. Nguồn nhiễm khả năng cao được truy về cơ sở xử lý phế liệu
Sau quá trình điều tra, nhà chức trách Indonesia xác định một cơ sở xử lý phế liệu kim loại tại khu công nghiệp Cikande là tâm điểm của vụ việc. Phế liệu kim loại bị nhiễm xạ được xem là nguồn có khả năng cao nhất gây ra sự cố.
Chi tiết cần hiểu đúng
Theo bài báo, nguồn nhiễm được xác định liên quan đến một cơ sở xử lý phế liệu công nghiệp, không phải bằng chứng cho thấy hoạt động nuôi tôm là nguồn phát sinh phóng xạ. Tuy nhiên, khi sự cố xảy ra trong chuỗi xuất khẩu, toàn bộ ngành vẫn có thể chịu tác động thương mại rất lớn.
4. Số liệu cho thấy mức độ thiệt hại
Tác động trở nên đặc biệt nghiêm trọng vì ngành tôm Indonesia phụ thuộc rất lớn vào thị trường Mỹ. Theo dữ liệu được trình bày tại Global Shrimp Forum 2026, Mỹ thông thường chiếm khoảng 65–70% tổng lượng tôm xuất khẩu của Indonesia.
Sau khởi đầu tương đối tích cực trong năm 2025, lượng xuất khẩu tôm Indonesia giảm 54% so với cùng kỳ vào tháng 10. Sang tháng 11, mức giảm thu hẹp còn 15%, trước khi các lô hàng bắt đầu hồi phục trong tháng 12.
| Giai đoạn | Ghi chú | Biến động |
|---|---|---|
| Tháng 10/2025 | So với cùng kỳ năm trước | −54% |
| Tháng 11/2025 | So với cùng kỳ năm trước | −15% |
| Tháng 12/2025 | Sau cú sốc tháng 10–11 | Bắt đầu phục hồi |
| Tháng 1–6/2026 | So với cùng kỳ 2025 | −14% |
| Cả năm 2026 | Dự báo của Willem van der Pijl | ~197.000 tấn |
5. Indonesia tìm cách đa dạng hóa thị trường
Để giảm tác động từ thị trường Mỹ, Indonesia tăng xuất khẩu sang các thị trường khác, đặc biệt là Liên minh châu Âu và Trung Quốc. Tuy nhiên, xu hướng này bắt đầu đảo chiều khi giao thương với Mỹ dần phục hồi vào cuối năm 2025 và đầu năm 2026.
Sự việc cho thấy đa dạng hóa thị trường không chỉ là chiến lược tăng trưởng. Trong những thời điểm khủng hoảng, đó còn là một công cụ quản trị rủi ro.
6. Năm 2026 vẫn chưa trở lại bình thường
Dù thương mại với Mỹ đã quay trở lại gần mức bình thường hơn, xuất khẩu tôm Indonesia trong giai đoạn tháng 1–6/2026 vẫn thấp hơn 14% so với cùng kỳ năm trước.
Willem van der Pijl, đồng sáng lập kiêm Giám đốc điều hành Global Shrimp Forum, dự báo Indonesia có thể xuất khẩu khoảng 197.000 tấn tôm trong cả năm 2026. Nếu diễn biến này xảy ra, đây sẽ là lần đầu tiên kể từ năm 2018 xuất khẩu tôm của Indonesia xuống dưới mốc 200.000 tấn.
7. Bài học từ Indonesia: rủi ro của ngành tôm không chỉ nằm trong ao nuôi
Sự cố Cs-137 là một trường hợp đặc biệt, nhưng nó cho thấy một thực tế quan trọng: người nuôi có thể quản lý tốt con giống, thức ăn, môi trường và dịch bệnh, nhưng lợi nhuận của cả ngành vẫn có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi một sự cố ở khâu chế biến, logistics, an toàn thực phẩm hoặc kiểm soát nhập khẩu.
Khi 65–70% lượng tôm xuất khẩu phụ thuộc vào một thị trường, bất kỳ thay đổi nào về yêu cầu an toàn, chính sách kiểm soát hoặc niềm tin của người mua đều có thể nhanh chóng truyền ngược về nhà máy, đại lý, thương lái và cuối cùng là giá tôm tại ao.
Góc nhìn kinh tế vụ nuôi
Nuôi được tôm mới chỉ giải quyết phần sản xuất. Để chuỗi tôm bền vững, còn cần an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát rủi ro ngoài trang trại và đa dạng hóa thị trường. Câu chuyện Indonesia cho thấy “đầu ra” có thể trở thành rủi ro lớn không kém dịch bệnh trong ao.
5 con số cần nhớ
- 65–70%: tỷ trọng thị trường Mỹ trong xuất khẩu tôm Indonesia ở trạng thái bình thường.
- 54%: mức giảm xuất khẩu tôm Indonesia trong tháng 10/2025 so với cùng kỳ.
- 15%: mức giảm tiếp tục ghi nhận trong tháng 11/2025.
- 14%: mức giảm xuất khẩu trong 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ 2025.
- 197.000 tấn: dự báo xuất khẩu cả năm 2026; nếu đúng, sẽ là lần đầu dưới 200.000 tấn kể từ 2018.
Nguồn bài viết
The Fish Site (04/09/2026) – “Tough year for Indonesian shrimp after ‘radioactive’ scare”. Đọc bài gốc
Nội dung trên là bản dịch và biên tập tiếng Việt dựa trên bài gốc và các số liệu được trình bày tại Global Shrimp Forum 2026. Phần “Bài học/Góc nhìn kinh tế vụ nuôi” là phần biên tập mở rộng, được tách riêng khỏi nội dung gốc.



