Ảnh bìa: Minh họa AI về chuỗi cung ứng và thương mại tôm toàn cầu.
Các thảo luận tại Global Shrimp Forum 2026 cho thấy ngành tôm cần nhìn xa hơn những con số xuất nhập khẩu. Bên cạnh khối lượng giao dịch, khả năng sinh lời còn phụ thuộc vào giá bán, chi phí, cơ cấu sản phẩm và nhu cầu thực tế của từng thị trường.
Ecuador tăng xuất khẩu, sức ép lên giá tại ao vẫn còn
Sau giai đoạn chững lại trong năm 2024, xuất khẩu tôm Ecuador trở lại đà tăng trưởng trong năm 2025. Quý I và quý II năm 2026 đều tăng 14% so với cùng kỳ năm trước.
Tại diễn đàn, Willem van der Pijl nhận định xuất khẩu cả năm có thể đạt 1,6 triệu tấn, với điều kiện El Niño không làm chậm sản xuất. Đây là dự báo có điều kiện, chưa phải kết quả thực tế của cả năm.
Trung Quốc vẫn tiếp nhận khoảng một nửa lượng tôm xuất khẩu của Ecuador trong sáu tháng đầu năm. Mỹ đã vượt Liên minh châu Âu (EU) để trở thành thị trường lớn thứ hai, trong khi các thị trường khác hấp thụ phần đáng kể lượng xuất khẩu tăng thêm.
Tuy nhiên, khối lượng tăng không kéo theo giá tại ao cải thiện tương ứng. Đợt phục hồi giá trong tháng 5–6 đã suy yếu. Việc Trung Quốc từ chối các lô hàng liên quan đến metabisulfite cũng gây khó khăn cho đầu ra: hơn 350 trường hợp bị từ chối trong hai tháng này, tương đương khoảng 7.000 tấn.
Để thích ứng với sự dịch chuyển thị trường, Ecuador mở rộng năng lực chế biến trong nước và hợp tác với các nhà chế biến tại châu Á. Khả năng chuyển đổi thị trường và dạng sản phẩm trở thành một lợi thế quan trọng.
Ấn Độ giữ ổn định nhờ chuyển hướng thị trường
Xuất khẩu tôm Ấn Độ tăng 9% trong năm 2025 và gần như đi ngang trong nửa đầu năm 2026, dù đối mặt với nhiều thách thức thương mại. Trung Quốc, Nhật Bản và Nga đã tiếp nhận phần đáng kể lượng hàng sụt giảm tại thị trường Mỹ.
Xuất khẩu tôm sú tiếp tục tăng, trong khi tôm thẻ chân trắng không có diễn biến tương tự. Tỷ giá cũng ảnh hưởng đến cách nhìn nhận giá bán: đồng rupee yếu đi khiến giá tính bằng USD có vẻ giảm mạnh hơn so với giá tính bằng nội tệ.
Với người nuôi, mức giá thu được bằng rupee mới là yếu tố trực tiếp tác động đến quyết định thả nuôi vụ tiếp theo. Vì vậy, chỉ nhìn vào giá tính bằng USD có thể chưa phản ánh đầy đủ động lực sản xuất tại Ấn Độ.
Việt Nam: Thế mạnh chế biến và vai trò của thị trường nội địa
Theo số liệu năm 2026 được trình bày tại diễn đàn, xuất khẩu tôm Việt Nam tăng khoảng 10%. Lợi thế chế biến không chỉ nằm ở nhóm sản phẩm được phân loại là giá trị gia tăng; ngay cả một số mặt hàng thuộc nhóm tôm đông lạnh nguyên liệu trong thống kê hải quan cũng đã trải qua các công đoạn chế biến.
Việt Nam còn nhập khẩu nguyên liệu để chế biến và tái xuất. Do đó, khối lượng xuất khẩu không thể được xem là thước đo trực tiếp của sản lượng tôm nuôi trong nước.
Ông Van Vu, đồng sáng lập kiêm Tổng giám đốc TOMOTA, cho rằng thị trường nội địa có thể lớn hơn mức được giả định trong các ước tính trước đó. Ông mô tả nhu cầu đáng kể đối với tôm sống và tôm tươi tại nhà hàng, chợ địa phương, đồng thời ước tính tiêu thụ nội địa có thể đạt 200.000 tấn hoặc hơn. Đây là ước tính của diễn giả, không phải số liệu thống kê chính thức.
Nhu cầu trong nước góp phần hỗ trợ người nuôi trước áp lực chi phí. Tuy nhiên, các hộ nuôi quy mô nhỏ vẫn gặp khó khăn về sức mua đầu vào, chi phí kiểm soát dịch bệnh, sự gián đoạn khi thay đổi nhà cung cấp thức ăn và tình trạng thiếu lao động có tay nghề.
Indonesia cho thấy rủi ro của sự phụ thuộc thị trường
Xuất khẩu tôm Indonesia giảm 14% trong nửa đầu năm 2026. Mức độ phụ thuộc lớn vào Mỹ khiến những gián đoạn thương mại tác động mạnh hơn đến ngành tôm nước này.
Trong giai đoạn khó khăn, các doanh nghiệp đã chuyển hàng sang thị trường khác. Tuy nhiên, khi giao thương với Mỹ trở lại bình thường, xu hướng chuyển hướng này lại đảo chiều, đặt ra câu hỏi về tính bền vững của chiến lược đa dạng hóa thị trường.
Ông Aris Utama, Giám đốc phụ trách kinh doanh và tiếp thị tại BMI, nhìn nhận tương lai của ngành tôm Indonesia nằm ở cả nuôi trồng và chế biến. Nguồn lao động chế biến có tay nghề là một tài sản quan trọng. Việc nhập nguyên liệu từ các nước khác để chế biến cũng có tiềm năng, nếu điều kiện logistics cho phép.
Mỹ và Trung Quốc: Cần phân biệt nhập khẩu với tiêu thụ
Nhập khẩu tôm của Mỹ giảm 11% trong quý I và 2% trong quý II năm 2026. Ecuador gia tăng hiện diện, trong khi lượng hàng từ Ấn Độ biến động theo diễn biến thuế quan. Trong nửa đầu năm, các nhóm sản phẩm chính đều giảm, ngoại trừ tôm tẩm bột.
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu của Trung Quốc tăng 25% trong quý I và 20% trong quý II, đạt những mức kỷ lục mới. Vấn đề đặt ra là sức tiêu thụ có theo kịp lượng hàng nhập khẩu hay không.
Lượng nhập khẩu tăng có thể bao gồm hàng được mua để dự trữ và bán trong tương lai. Vì vậy, cần xem xét đồng thời nhập khẩu, tồn kho và tiêu thụ thực tế để đánh giá đúng nhu cầu thị trường.
Châu Âu và Nhật Bản: Đúng sản phẩm mới giữ được khách hàng
Ông Ralph Sanders, phụ trách thu mua và kinh doanh tại Cooke Europe, nhấn mạnh rằng châu Âu không nên được xem là một thị trường đồng nhất. Nam Âu chịu nhiều sức ép hơn, trong khi bán lẻ tại Bắc Âu có diễn biến tích cực hơn. Nhu cầu tại nhà hàng suy yếu và chi phí tăng khiến người tiêu dùng cân nhắc kỹ hơn khi mua sắm.
Sản phẩm tiện lợi mang lại cơ hội, nhưng sự ổn định của nguồn cung vẫn rất quan trọng. Để giữ khách hàng, nhà cung cấp cần giao đúng quy cách, đúng dạng sản phẩm, đúng kênh và đúng thời điểm.
Tại Nhật Bản, yêu cầu cụ thể về sản phẩm thể hiện rõ lợi thế của từng nguồn cung. Ecuador phát triển ở nhóm tôm bỏ đầu, còn vỏ; Ấn Độ có vị thế ở tôm bóc vỏ và sản phẩm sẵn sàng để nấu. Việt Nam và Thái Lan có kinh nghiệm vững hơn trong nhóm sản phẩm ăn liền, vốn đòi hỏi kiểm soát vệ sinh nghiêm ngặt.
Khối lượng tôm nuôi chỉ là một phần của năng lực cạnh tranh. Khả năng đáp ứng đúng yêu cầu của người mua về dạng sản phẩm và chất lượng mới là yếu tố quyết định việc duy trì đơn hàng.
Hàm ý đối với ngành tôm Việt Nam
- Đánh giá tăng trưởng cùng khả năng sinh lời: xuất khẩu tăng chưa chắc giúp giá tại ao hoặc biên lợi nhuận cải thiện.
- Phát triển nhiều đầu ra: thị trường nội địa cần được xem xét cùng xuất khẩu khi đánh giá nhu cầu và xây dựng kế hoạch sản xuất.
- Củng cố năng lực chế biến và cung ứng: chất lượng ổn định, đúng quy cách và giao hàng đúng cam kết là những yếu tố giúp duy trì sức cạnh tranh.
Đối với người nuôi, các tín hiệu thị trường cần được đặt cạnh chi phí thực tế, tình hình dịch bệnh và hiệu quả từng vụ nuôi trước khi quyết định mở rộng sản xuất.
Nguồn tham khảo
Biên tập từ bài More Shrimp, Different Routes: What the Trade Numbers Tell Us, đăng trên Shrimp Insights ngày 02/10/2026, tổng hợp thảo luận tại Global Shrimp Forum 2026.



