Năm 1973, cá cơm Peru mất mùa góp phần đẩy giá thực phẩm ở Mỹ tăng 14,5%. Chủ tịch Fed khi đó chọn cách gạt thực phẩm ra khỏi thước đo lạm phát, và nước Mỹ trả giá bằng gần một thập kỷ lạm phát cao. Năm 2026, cá cơm Peru lại mất mùa, còn Fed lại tranh luận nên bỏ qua những giá nào.
- 12,4 → 4,4triệu tấn cá cơm Peru, 1970 → 1972
- +14,5%giá thực phẩm Mỹ năm 1973
- ~35%phần rổ CPI Fed thời Burns còn theo dõi
- 471.000 tấnvụ chính 2026, khoảng 25% hạn ngạch
- ~2.500 USDmỗi tấn bột cá, tháng 5/2026, cao kỷ lục
1
Con cá nhỏ nuôi cả ngành chăn nuôi
Cá cơm Peru (anchoveta) là loài cá nhỏ, dài chưa tới 20 cm, sống ở vùng biển lạnh ngoài khơi Peru. Vùng này nhiều cá vì gió thổi dọc bờ đẩy nước mặt ra khơi, kéo nước lạnh giàu dinh dưỡng từ dưới sâu lên. Nước đó nuôi tảo và sinh vật phù du, là thức ăn của cá cơm.
Thập niên 1960, Peru mở rộng đội tàu và nhà máy bột cá rất nhanh. Năm 1970, nước này đánh bắt 12,4 triệu tấn cá cơm, kỷ lục thế giới. Con số này nhiều hơn sản lượng đánh bắt của cả Tây Âu và gấp đôi Bắc Mỹ.
- Cá cơmvùng biển lạnh Peru
- Bột cáPeru lớn nhất thế giới
- Thức ăn chăn nuôibán ra nước ngoài
- Gà, heothịt, trứng, sữa
Gần như toàn bộ số cá được nghiền thành bột cá, bán ra nước ngoài làm thức ăn cho gà và heo. Peru trở thành nước sản xuất bột cá lớn nhất thế giới. Khoảng một phần ba kim ngạch xuất khẩu của Peru đến từ bột cá và dầu cá.
Chính phủ Peru và các nhà khoa học khi đó khuyến cáo chỉ nên đánh khoảng 9,5 triệu tấn mỗi năm. Mức này thường xuyên bị vượt hàng triệu tấn.
2
Năm 1972: El Niño cộng với đánh bắt quá tay
Năm 1972, một đợt El Niño mạnh xuất hiện. Gió dọc bờ yếu đi, nước ấm nghèo dinh dưỡng tràn vào vùng biển Peru. Tảo giảm mạnh, cá cơm thiếu mồi và chết đói, cá con nở ra rất ít.
Cá còn sống dồn vào vài vùng nước lạnh sát bờ, nên tàu càng dễ đánh, kể cả cá non. Sản lượng tụt từ 12,4 triệu tấn năm 1970 xuống 10,3 triệu tấn năm 1971, rồi chỉ còn 4,4 triệu tấn năm 1972. Chỉ sau hai năm, gần hai phần ba sản lượng biến mất.
Chỉ sau hai năm, gần hai phần ba sản lượng biến mất.
Giá bột cá
USD/tấn · thập niên 1960 → năm 1973
Sản lượng bột cá của Peru năm 1972 chỉ còn khoảng 900.000 tấn.
Lúc đầu, người ta đổ lỗi chủ yếu cho El Niño. Các nghiên cứu sau này cho thấy đánh bắt quá mức cũng là nguyên nhân lớn. Tháng 5/1973, Peru quốc hữu hóa toàn bộ ngành bột cá.
3
Từ bột cá đến bàn ăn
Thiếu bột cá, các nhà máy thức ăn chăn nuôi chuyển sang dùng khô đậu nành. Đúng lúc đó, giá ngũ cốc và đậu nành ở Mỹ cũng bị đẩy lên từ nhiều phía:
- Liên Xô mua của Mỹ lô ngũ cốc lớn nhất trong lịch sử xuất khẩu của Mỹ. Riêng lượng lúa mì Liên Xô mua đã bằng khoảng 28% vụ lúa mì năm đó của Mỹ.
- Đậu nành kỳ hạn ở Chicago tăng từ 3,27 USD lên gần 13 USD mỗi bushel (khoảng 27 kg).
- Mỹ tạm cấm xuất khẩu đậu nành để giữ hàng trong nước, đến đầu tháng 10. Nhật Bản, nước lấy khoảng 92% đậu nành từ Mỹ, bị sốc — sau vụ này Nhật đẩy mạnh đầu tư trồng đậu nành ở nước ngoài, nhất là ở Brazil.
- Lệnh cấm vận dầu của các nước Ả Rập đẩy giá năng lượng tăng vọt.
- Chỉ số giá thực phẩm ở Mỹ tăng 14,5% năm 1973 và 14,3% năm 1974.
Thức ăn chăn nuôi đắt thì giá thịt, trứng, sữa tăng theo.
4
Fed chọn cách gạt thực phẩm ra ngoài
Arthur Burns làm Chủ tịch Fed từ năm 1970 đến 1978. Ông là nhà kinh tế được nể trọng, có biệt danh “Giáo hoàng kinh tế học”.
Lập luận của Burns: Fed chỉ điều chỉnh được tiền và lãi suất, không làm ra thêm cá hay dầu. Giá tăng vì cá cơm hay vì cấm vận dầu là do “yếu tố đặc biệt”, nằm ngoài tầm của chính sách tiền tệ. Vì vậy ông yêu cầu nhân viên loại các nhóm hàng đó khỏi chỉ số giá tiêu dùng (CPI) để xem lạm phát “thật”.
Stephen Roach, khi đó là kinh tế gia trẻ ở Fed, sau này kể lại từng bước:
Năng lượnghơn 11% rổ CPI, bị loại sau cú cấm vận dầu.Thực phẩm25% rổ CPI, bị loại với lý do El Niño đã xóa sổ cá cơm Peru, làm đắt phân bón và thức ăn chăn nuôi.Nhà di động, xe cũ, đồ chơi trẻ em, trang sức nữBurns gọi là “cơn sốt vàng” — và chi phí sở hữu nhà (16% rổ CPI).
Loại xong, Burns chỉ còn nhìn khoảng 35% rổ CPI, và phần còn lại đó vẫn tăng ở mức hai con số. Mãi đến năm 1975, ông mới thừa nhận Mỹ có vấn đề lạm phát.

Cái giá rất đắt
- > 12%lạm phát Mỹ năm 1974
- > 14%lạm phát Mỹ năm 1980
- ~ 20%lãi suất Paul Volcker (Chủ tịch Fed từ 8/1979) phải đẩy lên để kéo lạm phát xuống
- ~ 11%thất nghiệp khi kinh tế Mỹ rơi vào suy thoái 1981–1982
5
Sai ở đâu
Bỏ qua được
Bỏ qua một cú sốc giá riêng lẻ không sai. Nếu hạn hán làm cà phê đắt lên, Fed tăng lãi suất cũng không làm trời mưa. Ngân hàng trung ương nên bỏ qua những biến động nhất thời như vậy.
Cái sai của Burns
Cứ thấy nhóm hàng nào tăng giá thì tìm lý do để loại nhóm đó. Mỗi lần loại đều nghe có lý. Nhưng cộng dồn lại, ông chỉ còn nhìn một phần ba giỏ hàng, và phần đó vẫn tăng giá nhanh.
Khi hàng loạt nhóm hàng cùng tăng giá, đó không còn là “yếu tố đặc biệt” mà là lạm phát đã lan rộng. Giá ăn, giá xăng tăng thì người lao động đòi tăng lương, doanh nghiệp tăng giá bán, và ai cũng tin giá sẽ còn tăng.
Quy tắc sau thập niên 1970: các ngân hàng trung ương luôn tách riêng thực phẩm và năng lượng, gọi là lạm phát lõi. Cách này thô, nhưng không ai được tự chọn giá nào đáng tính.
6
Năm 2026: cá cơm lại mất mùa, Fed lại tranh luận
Chủ tịch Fed Kevin Warsh đang tìm cách đo lạm phát nền, tức phần lạm phát có khả năng kéo dài. Ông cho rằng lạm phát lõi chỉ là ước lượng thô. Ông chuộng cách xếp các mức tăng giá từ thấp đến cao, bỏ hai đầu cực đoan rồi tính phần giữa.
Ngày 16/9/2026, Warsh than có quá nhiều nhóm hàng tăng giá trên 3%. Đó là một lý do Fed tăng lãi suất lần đầu sau ba năm.
Tạp chí The Economist (24/9/2026) cảnh báo cách tính phần giữa cũng có điểm mù. Năm 2021, nhiều mặt hàng tăng giá mạnh mà trung vị gần như không đổi, nên các thước đo này đánh giá thấp lạm phát. Theo tờ báo, không quy tắc nào hoàn hảo, và Warsh nên giữ một quy tắc cố định thay vì tự chọn giá nào đáng bỏ qua như Burns.
Cùng lúc đó, cá cơm Peru lại gặp El Niño ven bờ. Vụ khai thác chính năm 2026 mở ngày 1/4 với hạn ngạch 1,91 triệu tấn, thấp nhất trong 10 năm, chỉ trừ năm 2023. Cá non chiếm hơn một nửa mẻ lưới, buộc Peru dừng đánh bắt 30 ngày trong tháng 5 và tháng 6.
Tháng 8, Peru cho kết thúc vụ khi tàu mới đánh được 471.000 tấn, khoảng 25% hạn ngạch.
Theo IFFO, sản lượng bột cá quý 1/2026 giảm 38% so với cùng kỳ. Giá bột cá giao ngay lên khoảng 2.500 USD/tấn vào tháng 5/2026, mức cao kỷ lục.
| 1972 – 1973 | 2026 | |
|---|---|---|
| Nguyên nhân | El Niño mạnh + đánh bắt quá tay | El Niño ven bờ, cá non chiếm hơn nửa mẻ lưới |
| Sản lượng | 4,4 triệu tấn (từ 12,4 năm 1970) | 471.000 tấn, khoảng 25% hạn ngạch 1,91 triệu tấn |
| Giá bột cá | 385 USD/tấn (1973) | ~2.500 USD/tấn (5/2026), cao kỷ lục |
| Fed | Burns gạt dần thực phẩm, năng lượng khỏi rổ CPI | Warsh tranh luận nên đo lạm phát nền cách nào |
Còn với Fed, bài học năm 1973 vẫn nguyên giá trị: một cú sốc nhất thời có thể bỏ qua, nhưng không phải cứ thấy giá nào tăng là gạt giá đó ra.
Nguồn tham khảo
- The Economist, “How the Fed should measure inflation”, 24/9/2026
- Wikipedia: 1972 Peruvian anchoveta crisis
- Stephen Roach: The Ghost of Arthur Burns
- farmdoc daily: A Brief Review of the Consequential Seventies
- Popula: Nixon vs. Soybeans
- USDA ERS: U.S. food price inflation has trended downward since the 1970s
- Federal Reserve History: The Great Inflation
- SeafoodSource (21/8/2026): Peru ends North-Central anchovy season after lengthy pause
- Aquaculture Magazine (31/8/2026): Peru’s Anchovy Fishery Crisis



