1. Vì sao NO₂ là “sát thủ thầm lặng” trong ao tôm?
Trong chu trình nitơ, NH₃ bị oxy hóa thành NO₂ rồi NO₃. Nếu vi sinh nitrate hóa thiếu hụt, NO₂ tồn lưu sẽ vào máu tôm, gắn với hemocyanin, phá khả năng vận chuyển oxy → tôm “ngộp” ngay cả khi DO bình thường. Triệu chứng: tôm nổi đầu, chậm lớn, lột xác kém, tăng FCR.
MAX 4000 NEW bổ sung trực tiếp Bacillus subtilis và Pediococcus acidilactici — hai chủng tham gia chuyển hóa hợp chất chứa nitơ và phân hủy hữu cơ — qua đó cắt nguồn cung cấp NH₃ và đẩy nhanh chu trình loại NO₂.
2. Liều dùng — theo giai đoạn nuôi
Pha với nước sạch hoặc sục sinh khối trước khi tạt:
- Trước thả giống: 1 gói/1.000 – 2.000 m³, 2 – 3 ngày trước thả.
- Giai đoạn ươm vèo: 1 gói/1.500 – 2.000 m³, định kỳ hàng ngày.
- Trong quá trình nuôi: 1 gói/1.500 – 2.000 m³, 3 – 5 ngày/lần.
- Ô nhiễm nặng: dùng dạng viên rải trực tiếp xuống vùng đáy đen.
- Dùng xen kẽ với SOILMAX hoặc BACWAT để tăng gấp đôi hiệu quả.
3. Hai cách sử dụng
Tùy điều kiện trại, người nuôi có thể chọn 1 trong 2 cách:
- Cách 1 — sục sinh khối: ngâm gói sản phẩm với mật rỉ/đường cát trong 20 lít nước, sục khí 2 – 4 tiếng trước khi tạt. Hiệu quả tối đa, vi sinh được “đánh thức”.
- Cách 2 — pha tạt trực tiếp: hòa với 30 lít nước, tạt khắp ao. Tiện lợi, dùng được khi cần phản ứng nhanh.
4. Khung giờ sử dụng tối ưu
Vi sinh cần oxy và ánh sáng để hoạt động. Lịch sử dụng chuẩn:
- 10 – 11h sáng: dùng để xử lý nước, khử khí độc — hiệu quả cao nhất.
- 9 – 10h tối: dùng để cắt tảo lam, tảo xanh, tảo đỏ.
- Bật tất cả quạt nước khi tạt để vi sinh phân tán đều và lấy đủ oxy.
5. Phối hợp & cảnh báo
MAX 4000 NEW không thay thế việc thay nước, siphon đáy hay tăng oxy. Đây là “mảnh ghép sinh học” trong bộ phác đồ xử lý nước:
- + SOILMAX: làm sạch nhớt đáy, giảm hữu cơ tích tụ.
- + OZYME: enzyme cắt tảo, làm sạch nhớt bạt.
- + Tăng quạt + siphon đáy thường xuyên trong giai đoạn nuôi muộn.
- Lưu ý: tùy ao thực tế tăng/giảm liều. Buộc kín, zip miệng túi sau dùng.
Trích nguyên văn từ nhãn MAX 4000 (227 g) — đồng nhất với trang sản phẩm để tránh sai lệch.
Liều dùng: Trước khi thả: 1 gói/1.000 – 2.000 m3 nước, 2 – 3 ngày trước khi thả giống. Trong giai đoạn ươm vèo: 1 gói/1.500 – 2.000 m3 nước, định kỳ hàng ngày.Trong quá trình nuôi: 1 gói/1.500 – 2.000 m3 nước, định kỳ 3 – 5 ngày/lần. Hai hình thức sử dụng: Sục gói sản phẩm với dinh dưỡng sinh khối vi sinh/đường cát hoặc mật đường với khoảng 20 lít nước trong 2 – 4 tiếng trước khi sử dụng. Sử dụng trực tiếp: Pha sản phẩm với 30 lít nước, tạt trực tiếp xuống ao. Đối với dạng viên, rải trực tiếp viên sản phẩm xuống các khu vực cần xử lý. Nên dùng xen kẽ với Soilmax/Bacwat để tăng gấp đôi hiệu quả sử dụng sản phẩm. Ngăn ngừa và đẩy lùi khí độc ngay từ đầu. Lưu ý: Tùy theo tình trạng ao nuôi tăng, giảm liều lượng sử dụng cho phù hợp với thực tế. Sử dụng sản phẩm hiệu quả lúc 10 - 11 giờ sáng. Cắt tảo lam, tảo xanh, tảo đỏ dùng vào lúc 9 - 10 giờ tối, bật hết quạt nước khi sử dụng sản phẩm. Buộc kín, zip miệng túi ngay sau khi sử dụng trong trường hợp chưa dùng hết sản phẩm.
- Bổ sung vi sinh vật có lợi vào môi trường ao nuôi, tham gia phân hủy chất hữu cơ và mùn bã tích tụ, góp phần giảm sự hình thành và tích lũy khí độc như NH₃, NO₂, H₂S trong nước và bùn đáy ao.
- Hỗ trợ chuyển hóa các hợp chất chứa nitơ, góp phần ổn định chất lượng nước trong điều kiện nuôi thâm canh, mật độ cao.
- Ổn định hệ vi sinh môi trường, hạn chế phát sinh khí độc do dư thừa thức ăn và chất thải hữu cơ.
- Góp phần cải thiện chất lượng nước và bùn đáy ao, tạo môi trường thuận lợi cho vật nuôi sinh trưởng và phát triển.
NO₂ vượt ngưỡng, tôm nổi đầu, chậm lớn?
Gọi kỹ thuật Thần Vương 0867 957 568 — tư vấn liều MAX 4000 + phác đồ xử lý nước trong ngày dựa trên thông số test ao của bạn.
