Tiếp theo Kỳ 1: Sau khi phân tích hạn ngạch cá cơm Peru, El Niño và tác động tới thức ăn tôm Ecuador, cá hồi Chile, Kỳ 2 tập trung vào những giải pháp giúp ngành thức ăn thủy sản giảm phụ thuộc nguyên liệu biển.
6. Phản ứng của ngành: nguyên liệu thay thế được xem xét ở quy mô thương mại
Khủng hoảng cá cơm Peru năm 2026 đang thúc đẩy nhanh việc ứng dụng các nguyên liệu trước đây mới tiến từng bước qua nghiên cứu và thử nghiệm. Trong hoàn cảnh hiện tại, chúng chuyển từ phương án đa dạng hóa tùy chọn thành nhu cầu vận hành thực tế.
6.1 Phụ phẩm động vật trên cạn đã qua chế biến
Nhóm nguyên liệu này gồm bột phụ phẩm gia cầm (PBM), bột thịt xương (MBM), bột huyết, bột lông vũ thủy phân, mỡ heo, mỡ bò và bột huyết sắc tố heo. Đây là nhóm protein và lipid thay thế có sản lượng lớn và khả năng tiếp cận thương mại cao.
Bằng chứng dinh dưỡng đã được củng cố trong thập kỷ qua. Một số thử nghiệm cho thấy bột cá chất lượng cao có thể được thay thế bằng PBM hoặc MBM mà không làm giảm đáng kể tăng trưởng khi công thức được cân bằng đúng. Ở cá hồi vân và cá rô bạc, hỗn hợp MBM, PBM, bột huyết và bột lông vũ thủy phân có thể thay thế toàn bộ bột cá trên cơ sở chất dinh dưỡng tiêu hóa.
PBM có độ đồng nhất thành phần và hồ sơ tiêu hóa axit amin thiết yếu gần bột cá hơn nhiều protein động vật không có nguồn gốc biển khác. Với tôm thẻ chân trắng, nhiều thiết kế thử nghiệm đã xác nhận khả năng thay một phần bột cá bằng 20–50% PBM, với điều kiện thiếu hụt axit amin được bù bằng phối trộn hoặc axit amin tinh thể.
Nguyên tắc chính không phải dùng một nguyên liệu đơn lẻ, mà là phối trộn đa nguồn. PBM, MBM, bột huyết và bột lông vũ theo tỷ lệ phù hợp có thể cùng đáp ứng nhu cầu axit amin và duy trì hiệu quả kinh tế. Việc tận dụng phụ phẩm cũng mang ý nghĩa kinh tế tuần hoàn khi biến phần dư từ chế biến thực phẩm thành nguyên liệu thức ăn có giá trị.
6.2 Krill Nam Cực: tác động cao ở tỷ lệ bổ sung thấp
Krill Nam Cực (Euphausia superba) không cạnh tranh với bột cá về khối lượng hay giá, nhưng mang lại tác động dinh dưỡng và chức năng cao trên mỗi đơn vị bổ sung. Nghề khai thác tại vùng 48 ở Nam Đại Dương được CCAMLR quản lý theo phương pháp thận trọng dựa trên hệ sinh thái; tổng hạn ngạch dưới 1% sinh khối ước tính 63 triệu tấn.
Bột krill giữ lại lipid có chứa astaxanthin và omega-3 EPA/DHA gắn phospholipid. Krill còn chứa axit amin tự do, nucleotide và các chất tương tự betaine giúp kích thích bắt mồi, cải thiện độ ngon miệng trong công thức giảm hoặc không có bột cá. Astaxanthin tự nhiên vừa tạo màu vừa có đặc tính chống oxy hóa.
Rào cản chính là giá cao hơn bột cá và protein động vật chế biến. Tuy nhiên, khi bột cá đạt 2.500 USD/tấn, chênh lệch thu hẹp, làm cải thiện bài toán chi phí–lợi ích khi dùng krill ở mức thấp 2–5% như nguyên liệu chức năng thay vì protein số lượng lớn.
Bột phụ phẩm gia cầm, khi phối hợp với các protein chế biến bổ trợ và cân bằng axit amin đúng, có thể thay thế phần lớn hoặc toàn bộ bột cá trong những công thức đã được kiểm chứng. Bột krill ở mức 3–5% giúp khôi phục độ ngon miệng và bổ sung omega-3 gắn phospholipid mà protein trên cạn không cung cấp.
6.3 Hệ sinh thái nguyên liệu thay thế rộng hơn
- Bột côn trùng: bột ruồi lính đen có protein 40–55% theo vật chất khô, hồ sơ axit amin và axit lauric thuận lợi, quy mô công nghiệp đang tăng tại châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á.
- Protein đơn bào và vi tảo: nguồn EPA và DHA không phụ thuộc khai thác tự nhiên; dầu tảo omega-3 đã đạt quy mô thương mại.
- Protein họ đậu: đậu nành, lupin và đậu Hà Lan có giá cạnh tranh nhưng cần xử lý chất kháng dinh dưỡng; tỷ lệ cao có thể gây viêm ruột ở loài ăn thịt.
- Phụ phẩm chế biến thủy sản: bột đầu tôm, bột mực, bột vụn cá hồi có giá trị dinh dưỡng và phù hợp kinh tế tuần hoàn.
Nguyên tắc được nhiều chuyên gia dinh dưỡng ủng hộ là xây dựng ma trận đa protein thông minh, đồng thời tối ưu axit amin, chất lượng lipid, độ ngon miệng, độ tiêu hóa, giá nguyên liệu, logistics địa phương và yêu cầu chứng nhận bền vững. Chất lượng phụ phẩm chế biến vẫn biến động, nên nhà máy phải thẩm định nhà cung cấp và phân tích thành phần chặt chẽ.
7. Động lực thị trường toàn cầu và áp lực trong chuỗi giá trị
Thị trường bột cá và dầu cá toàn cầu được định giá 8,8 tỷ USD năm 2026 và dự kiến đạt 18,2 tỷ USD năm 2036, với tốc độ tăng trưởng kép 7,5% mỗi năm. Nhưng nguồn khai thác tự nhiên bị giới hạn; tăng trưởng tương lai chủ yếu phải đến từ việc tận dụng tốt hơn phụ phẩm khai thác và chế biến thủy sản.
- Rủi ro tập trung người mua: Trung Quốc chiếm 78,93% giá trị xuất khẩu bột cá Peru năm 2025, khoảng 1,476 tỷ USD.
- Khan hiếm nguồn có chứng nhận: nguồn nguyên liệu đạt IFFO-RS và MSC giảm làm khó các cam kết ASC, GlobalG.A.P. và ESG.
- Phân tầng sức mua: nguyên liệu biển có xu hướng chảy về những người mua có năng lực tài chính lớn, làm tăng rủi ro tiếp cận cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Đa dạng địa lý chỉ bù một phần: sản lượng dầu cá tại Na Uy, Đan Mạch và Tây Ban Nha tương đối ổn định nhưng không đủ bù thiếu hụt từ Peru.
8. Triển vọng và khuyến nghị chiến lược
Triển vọng ngắn hạn của nghề cá cơm Peru vẫn rất bất định. Việc đánh giá sinh khối mới của IMARPE sẽ quyết định khả năng nối lại khai thác. Mùa Bắc–Trung thứ hai từ tháng 11 đến tháng 2 là mốc nguồn cung tiếp theo, nhưng cũng có nguy cơ chịu ảnh hưởng bởi El Niño ven biển.
- Mua hàng kỳ hạn và đa dạng nhà cung cấp: bảo đảm hợp đồng cho cả nguyên liệu biển và protein động vật trên cạn; thẩm định nhiều vùng cung ứng PBM và MBM.
- Kiểm chứng nguyên liệu thay thế: ưu tiên thử nghiệm theo từng loài, mô hình hóa cân bằng axit amin và đánh giá độ tiêu hóa trước khi thay thế ở quy mô lớn.
- Đánh giá tích hợp krill: xem xét mức 2–5% như chất kích thích bắt mồi và nguồn omega-3 phospholipid trong công thức giảm nguyên liệu biển.
- Mô hình hóa kịch bản chi phí: stress-test giá bột cá trên 2.000 USD/tấn trong 12–18 tháng, tính cả chi phí mua nguyên liệu thay thế và tái công thức.
- Theo dõi khoa học và quy định: bám sát đánh giá trữ lượng IMARPE, báo cáo El Niño của ENFEN và quyết định của PRODUCE.
Kết luận
Sự hội tụ của hạn ngạch thấp kỷ lục, lệnh tạm dừng đánh bắt kéo dài và giá bột cá ở mức cao lịch sử trong mùa cá cơm Peru năm 2026 là phép thử lớn đối với ngành thức ăn thủy sản toàn cầu. Tác động thương mại trực tiếp tập trung ở thức ăn tôm Ecuador và thức ăn cá hồi Chile, nhưng cú sốc nguồn cung lan tới mọi thị trường mua nguyên liệu biển từ Peru.
Phản ứng bền vững không thể chỉ là mua hàng ứng phó. Ngành cần đẩy nhanh chiến lược giảm phụ thuộc nguyên liệu biển: mở rộng sử dụng phụ phẩm động vật trên cạn đã qua kiểm soát, bổ sung krill Nam Cực có chiến lược cho chức năng dinh dưỡng, và xây dựng ma trận protein đa nguồn có thể hấp thụ cú sốc nguồn cung mà không làm giảm hiệu quả chăn nuôi.
Câu hỏi đối với các nhà sản xuất thức ăn không còn là có nên chuyển đổi hay không, mà là chuyển đổi với tốc độ nào — và tốc độ đó có đủ nhanh trước cuộc khủng hoảng tiếp theo hay không.
Nguồn: Aquaculture Magazine Editorial Team. Peru’s Anchovy Fishery Crisis: A Systemic Alert for the Global Aquaculture Feed Industry, tháng 6/2026. Thông tin đình chỉ khai thác được đối chiếu với Bộ Sản xuất Peru (PRODUCE).



