Thuật ngữ ngành tôm
Tra cứu nhanh các thuật ngữ quan trọng trong nuôi tôm. Mỗi mục giải thích ngắn gọn, dễ hiểu + sản phẩm xử lý phù hợp.
EHP
Enterocytozoon hepatopenaei
Vi bào tử trùng ký sinh trong tế bào gan tụy tôm. Gây chậm lớn, phân trắng, FCR cao. Không có thuốc đặc trị — phòng ngừa bằng FLASH + CLEVER.
Xem chi tiết →Vibrio
Vi khuẩn Vibrio (V. parahaemolyticus, V. harveyi)
Vi khuẩn gây bệnh phổ biến nhất trên tôm. Gây EMS/AHPND, phát sáng, phân trắng. Kiểm soát bằng VIRO TRAP + CLEVER + vi sinh cạnh tranh.
Xem chi tiết →EMS / AHPND
Hội chứng chết sớm / Hoại tử gan tụy cấp
Bệnh nguy hiểm nhất trên tôm do Vibrio parahaemolyticus mang gen PirA/PirB. Tôm chết 70-100% trong vài ngày. Phòng bằng vi sinh + kiểm soát Vibrio.
Xem chi tiết →TPD
Translucent Post-larvae Disease — Bệnh tôm post trong suốt
Bệnh do Vibrio gây hoại tử gan tụy tôm giống giai đoạn PL5-PL15. Tỷ lệ chết có thể đến 100%. Kiểm tra giống bằng PCR trước khi mua.
Xem chi tiết →NO2 (Nitrite)
Nitrite — sản phẩm trung gian của chu trình nitrogen
Khí độc trong ao tôm. NO2 > 0.5 mg/L gây stress, > 1.0 mg/L nguy hiểm. Khử bằng MAX 4000 (vi sinh chuyên khử NO2) + SOILMAX New (xử lý đáy).
NH3 (Ammonia)
Ammonia — khí độc từ phân hủy hữu cơ
NH3 > 0.1 mg/L gây stress tôm, > 0.3 mg/L có thể gây chết. Xử lý bằng YUCCA hấp thu tức thì + SOILMAX New phân hủy hữu cơ đáy.
H2S (Hydrogen Sulfide)
Hydro Sulfua — khí độc sinh từ đáy ao yếm khí
Mùi trứng thối ở đáy ao. Rất độc cho tôm. Xử lý bằng SOILMAX New + tăng sục khí + YUCCA hấp thu.
FCR
Feed Conversion Ratio — Hệ số chuyển đổi thức ăn
Tỷ lệ kg thức ăn / kg tôm thu hoạch. FCR tốt cho tôm thẻ: 1.1-1.3. FCR > 1.5 cần kiểm tra đường ruột, gan tụy. Cải thiện bằng PRO GUT + ACTISEL.
pH
Độ axit/kiềm của nước
pH tối ưu cho ao tôm: 7.5-8.5. Chênh lệch sáng-chiều không quá 0.5. pH thấp → tăng kiềm bằng ALKA UP + GROWMIN. pH cao → cắt tảo bằng OZYME.
Kiềm (Alkalinity)
Độ kiềm — khả năng đệm pH của nước
Kiềm tối ưu: 120-180 mg/L CaCO3. Kiềm thấp → pH dao động lớn → tôm stress. Tăng kiềm bằng ALKA UP 2-3 kg/1.000m³ hoặc GROWMIN.
DO (Oxy hòa tan)
Dissolved Oxygen — Nồng độ oxy hòa tan trong nước
DO tối ưu: > 4 mg/L. DO < 3 mg/L tôm nổi đầu, < 2 mg/L tôm chết. Tăng DO: chạy quạt tối đa, giảm cho ăn, cắt tảo nếu quá dày.
PCR
Polymerase Chain Reaction — Xét nghiệm phát hiện mầm bệnh
Phương pháp xét nghiệm chính xác nhất để phát hiện EHP, WSSV, Vibrio trong tôm giống. Nên PCR trước khi thả giống.
TCBS
Thiosulfate Citrate Bile Salts Sucrose Agar
Thạch nuôi cấy Vibrio. Vibrio xanh (V. parahaemolyticus) nguy hiểm, vàng ít nguy hiểm hơn. Vibrio xanh > 10² CFU/mL cần xử lý ngay.
GMP-WHO
Good Manufacturing Practice — Thực hành sản xuất tốt theo WHO
Tiêu chuẩn sản xuất quốc tế đảm bảo chất lượng đồng nhất. Nhà máy Thần Vương tại KCN Hải Sơn mở rộng, xã Đức Hòa, tỉnh Tây Ninh đạt chuẩn GMP-WHO.
Vi sinh (Probiotics)
Vi sinh vật có lợi cho ao nuôi
Vi sinh phân hủy hữu cơ, khử khí độc, cạnh tranh Vibrio. Sản phẩm: SOILMAX New (đáy), MAX 4000 (NO2), LALSEA BIOREM (Lallemand). Cấy 3-5 ngày/lần.
