Tiến sĩ Dean M. Akiyama và Dany Yukasano

Tôm đồng cỡ, sạch và đạt chất lượng tốt tại thời điểm thu hoạch, Indonesia
Thức ăn là chi phí biến đổi cao nhất trong sản xuất tôm và việc quản lý thức ăn có ảnh hưởng đến hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) lúc thu hoạch lớn hơn cả chất lượng thức ăn.
Có một sự hiểu biết chung rằng để sản xuất tôm thành công, cần nhấn mạnh vào: Quản lý trại nuôi tận tâm (chiếm 50-60%), chất lượng và cách xử lý tôm giống (20-25%) và chất lượng thức ăn ổn định (20-25%). Ngoài ra, chìa khóa của nuôi tôm là sự động viên và tận tụy của nhân viên trang trại, nơi quan trọng là tất cả nhân viên phải thực hiện và hoàn thành các nhiệm vụ một cách chính xác và không chậm trễ khi được yêu cầu.
Quản lý thức ăn chiếm 65-75% sự biến động của hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) khi thu hoạch. Điều này là do lượng thức ăn trong mỗi lần cho ăn, số lần cho ăn mỗi ngày, sự phân bố thức ăn trong ao và việc điều chỉnh lượng thức ăn có ảnh hưởng đến FCR thu hoạch lớn hơn so với chỉ riêng chất lượng thức ăn.
Một đường cong tăng trưởng tiêu chuẩn cho mỗi địa điểm sản xuất tôm cần được xây dựng, điều chỉnh khi cần thiết và duy trì để quản lý ao và thức ăn phù hợp. Tốc độ tăng trưởng hàng ngày của từng ao nên được theo dõi và so sánh với đường cong tiêu chuẩn. Nếu tốc độ tăng trưởng nằm trong khoảng ±10% so với tiêu chuẩn, các điều kiện ao nuôi và quản lý thức ăn là có thể chấp nhận được. Nếu tốc độ tăng trưởng dưới mức tiêu chuẩn, người nuôi cần kiểm tra xem chất lượng nước, đáy ao và sức khỏe vật nuôi có ở mức chấp nhận được không. Nếu các yếu tố này tốt, hãy tăng tỷ lệ cho ăn. Nếu đường cong tăng trưởng cao hơn mức tiêu chuẩn, điều kiện ao tốt nhưng có thể tỷ lệ sống thấp hơn dự kiến. Hãy cân nhắc giảm tỷ lệ cho ăn để duy trì FCR ở mức chấp nhận được.

Mỗi trại nuôi tôm cần xây dựng đường cong tăng trưởng chuẩn, được hiệu chỉnh khi cần thiết và duy trì thường xuyên nhằm đảm bảo quản lý ao nuôi và quản lý thức ăn hiệu quả. DOC = Số ngày nuôi
Chi phí biến đổi trong sản xuất
Chi phí thức ăn là chi phí biến đổi cao nhất trong sản xuất tôm, chiếm từ 50-60% tổng chi phí sản xuất. Tỷ lệ này sẽ thay đổi theo từng quốc gia hoặc khu vực do sự khác biệt về giá nhân công, điện, tôm giống và vật tư. Tuy nhiên, quản lý thức ăn tôm đúng cách sẽ đảm bảo tổng chi phí thức ăn ở mức chấp nhận được với chi phí sản xuất ổn định hơn, giúp tăng tính khả thi của việc sản xuất tôm.
Quản lý thức ăn đúng cách cũng sẽ cải thiện sự ổn định của chất lượng nước và giảm sự xuống cấp của đáy ao. Sẽ có ít thức ăn lãng phí hơn, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước và độ sạch của đáy ao.
Kích cỡ thức ăn tôm khuyến nghị
Kích thước thức ăn đường kính nhỏ hiện nay là do nhu cầu thị trường hơn là yêu cầu kỹ thuật. Tôm không nuốt cả viên thức ăn khi ăn; chúng sẽ cắt và nghiền nát viên thức ăn trước và sau đó mới ăn. Do đó, kích thước viên ít quan trọng hơn. Tuy nhiên, các viên nhỏ hơn sẽ có số lượng viên/kg nhiều hơn, đó là một lợi thế. Các chất dẫn dụ, vitamin và khoáng chất tan trong nước sẽ bị thất thoát nhanh hơn từ thức ăn kích thước nhỏ. Các hạt thức ăn nhỏ cũng dễ bị thất thoát vào trầm tích ao hơn.

Một số khuyến nghị chung về loại và kích cỡ viên thức ăn trong nuôi tôm, tương ứng với khối lượng trung bình (ABW)
Nên có một lượng thức ăn tối thiểu được phân bổ cho bất kỳ thời điểm cho ăn nào theo diện tích ao, chứ không nhất thiết theo tỷ lệ cho ăn dựa trên sinh khối đối với tôm dưới 4g. Một chương trình "cho ăn mù" (blind feeding) được khuyến nghị cho đến khi tôm đạt trung bình khoảng 3.5g và khi tôm bắt đầu xuất hiện trên khay ăn (nhá).

Phân bổ lượng thức ăn theo số lần cho ăn trong ngày
Theo dõi lượng tiêu thụ thức ăn hàng ngày
Có nhiều hệ thống được phát triển để theo dõi lượng tiêu thụ thức ăn hàng ngày. Tuy nhiên, hệ thống phổ biến và được thực hành rộng rãi nhất là sử dụng khay ăn (nhá). Việc sử dụng nhá đúng cách phụ thuộc vào các kỹ thuật viên trang trại tận tụy và có kinh nghiệm. Các kỹ thuật viên này phải diễn giải dữ liệu về mức tiêu thụ tại nhá, kích cỡ tôm, sinh khối/tỷ lệ sống ước tính, điều kiện thời tiết và chất lượng nước tại thời điểm cho ăn.
Nhá thường có hình vuông hoặc tròn với thành cao 10cm. Điều này quan trọng vì khi nâng nhá lên chậm, tôm sẽ ở lại trong nhá, giúp quan sát tình trạng sức khỏe cũng như sự đồng đều về kích cỡ. Nhá được gắn thêm vật nặng để chìm đều mà không làm thức ăn bị trôi ra ngoài.

Nâng nhá từ từ giúp quan sát tình trạng sức khỏe của tôm và độ đồng đều kích cỡ, Indonesia
Nhá được gắn vào các đầu cầu tại ao. Chiều dài cầu nên ít nhất 2m tính từ bờ. Nhá nên được đặt cách đáy ao 30-50cm. Cần xây dựng cầu chắc chắn để kỹ thuật viên dễ dàng thao tác và quan sát tôm.

Lối đi bê tông kiên cố phục vụ việc kiểm tra nhá, Indonesia
Nên có tối thiểu 4 nhá cho ao 0,5 ha (mỗi phía một nhá). Các ao lớn hơn yêu cầu nhiều nhá hơn: 1 ha cần 6-8 nhá; 2-3 ha cần 8-10 nhá. Để tính toán chính xác lượng thức ăn mỗi ngày, cần có kích cỡ tôm chính xác (lấy mẫu bằng chài) và sinh khối ao chính xác (tỷ lệ sống x mật độ thả x kích cỡ, nhưng điều này khó ước tính chính xác).
Tỷ lệ sống thực tế có thể dao động từ 80% (do vận chuyển và thuần hóa kém) đến 120% (do tôm giống được khuyến mãi thêm). Việc ước tính tỷ lệ sống từ bảng biểu là không đáng tin cậy. Ước tính sinh khối nên dựa trên trung bình cộng của lượng thức ăn tiêu thụ trong 3 ngày gần nhất để bù trừ cho những biến động hàng ngày. Một kỹ thuật viên giỏi có thể ước tính sinh khối trong khoảng chênh lệch 10% so với thực tế. Điều này rất quan trọng để giữ FCR thấp, đặc biệt là khi tỷ lệ sống thấp.
Các mức độ tiêu thụ tại khay ăn (nhá)
Đây là công cụ để ước tính sinh khối và tỷ lệ sống kết hợp với việc lấy mẫu trọng lượng tôm bằng chài. Việc ước tính sinh khối cũng quan trọng khi thu hoạch để xác định số lượng thùng vận chuyển và lượng đá cần thiết.
Kỹ thuật ao sẽ cần: Trung bình tiêu thụ 3 ngày gần nhất, mật độ thả ban đầu, trọng lượng trung bình (ABW) của tôm và bảng cho ăn để thực hiện các tính toán sau:
= Trung bình tiêu thụ 3 ngày (kg) / % Tỷ lệ cho ăn theo kích cỡ tôm.
= Sinh khối (kg) / Trọng lượng trung bình (g).
= (Số lượng tôm / Mật độ thả) x 100.
Lượng thức ăn trung bình 3 ngày = 65 kg
Tỷ lệ cho ăn của tôm 14 g = 2,7%
65 kg / 0,027 = 2.407 kg sinh khối
146.214 con / 200.000 con = 73,1%

Quản lý thức ăn tốt đòi hỏi phải kiểm tra tỷ lệ tiêu thụ thực tế sau mỗi lần cho ăn hoặc ít nhất là hàng ngày. Thông thường, tỷ lệ cho ăn có thể được điều chỉnh trong khoảng từ tăng 5% đến giảm 10%. Cần chú ý giảm tỷ lệ cho ăn để duy trì chất lượng nước tốt và FCR thu hoạch thấp.
Tuy nhiên, nếu tốc độ tăng trưởng của tôm liên tục thấp hơn đường cong tiêu chuẩn trong khi chất lượng nước vẫn ổn, hãy cân nhắc tăng lượng thức ăn.

Phân bổ điểm đánh giá và điều chỉnh lượng cho ăn dựa trên lượng thức ăn còn lại trong nhá
Tối thiểu 75% số nhá (tức 3 trong 4 nhá) phải được chấm điểm để điều chỉnh lượng cho ăn.

Lượng thức ăn tiêu thụ theo tháng trong chu kỳ nuôi 90 ngày và 120 ngày
Phần lớn lượng thức ăn được tiêu thụ trong 2 tháng cuối của vụ nuôi (
). Do đó, quản lý cho ăn đúng cách trở nên đặc biệt quan trọng trong giai đoạn này.
Trong 30 ngày đầu, tỷ lệ thức ăn sử dụng còn thấp, vì vậy nên áp dụng hệ thống cho ăn “blind feed” (cho ăn theo định mức, chưa dựa vào kiểm tra nhá).

Bảng cho ăn chỉ là hướng dẫn. Trong điều kiện bình thường, lượng tiêu thụ thực tế hàng ngày sẽ biến động từ 5-20%. Điều này chủ yếu do điều kiện ao thay đổi, nhiệt độ, oxy hòa tan, đáy ao, sức khỏe tôm và các yếu tố khác. Vì vậy, một bảng cho ăn chi tiết có vẻ tốt nhưng sẽ ít giá trị nếu lượng tiêu thụ hàng ngày không được đo lường chính xác (
Chia nhiều lần cho ăn trong ngày
với lượng nhỏ sẽ tốt hơn là cho ăn ít lần với lượng lớn. Tôm sẽ ăn nhiều hơn nếu được cho ăn nhiều lần, dẫn đến tăng trưởng nhanh hơn và FCR thấp hơn. Một lợi ích bổ sung là chất lượng nước ổn định hơn do sự thất thoát dinh dưỡng và chất thải thức ăn sẽ đồng đều hơn trong ngày. Tuy nhiên, mỗi lần cho ăn nên tối thiểu 5 kg thức ăn, bất kể mật độ thả. Do đó, nếu cho ăn 2 cữ/ngày, thì lượng thức ăn tối thiểu là 10 kg/ngày.
Để đạt được FCR thấp nhất, khuyến nghị nên cho ăn ít hơn mức bão hòa một chút. Tôm có thể tự tìm kiếm thức ăn dưới đáy ao, nhưng nếu quan sát thấy quá nhiều bùn/mùn bã hữu cơ, người nuôi nên tăng tỷ lệ cho ăn (

Khu vực trung tâm ao tích tụ bùn đáy và chất thải do dòng chảy tuần hoàn nước, Indonesia
ảnh hưởng nghiêm trọng đến tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ sống và FCR. Cho ăn quá mức là nguyên nhân chính gây suy giảm chất lượng ao nuôi. Nếu điều kiện ao xấu, trại nuôi nên thay nước và giảm lượng thức ăn mỗi ngày cho đến khi cải thiện.
Oxy hòa tan (DO) thấp và nhiệt độ nước thấp
làm giảm trực tiếp sự thèm ăn và mức tiêu thụ thức ăn của tôm. Tôm là động vật biến nhiệt, sự thèm ăn và tăng trưởng của chúng được điều chỉnh bởi nhiệt độ nước bên ngoài. Cứ mỗi 1°C chênh lệch nhiệt độ sẽ có 8-10% sự khác biệt về tăng trưởng (ở 30°C tôm lớn nhanh hơn 15% so với 28°C).
Vào buổi sáng, tôm thường ăn ít hơn so với buổi chiều. Nhiệt độ nước biến động trong ngày do điều kiện thời tiết và khu vực như gió, mưa, mây che, làm việc ước tính lượng thức ăn tiêu thụ thực tế tại từng cữ cho ăn trở nên khó khăn hơn.

Tôm khỏe mạnh, đường ruột đầy sau 1 giờ cho ăn, Indonesia
Tôm là động vật hoạt động về đêm và hoạt động mạnh hơn vào ban đêm. Chúng thường tiêu thụ 50-60% lượng thức ăn vào ban đêm. Tuy nhiên, hành vi này trở nên phức tạp do nhiệt độ và oxy hòa tan thường giảm xuống vào ban đêm. Mức oxy sẽ tiếp tục giảm cho đến khi mặt trời mọc và chỉ bắt đầu tăng lên khoảng 2 giờ sau đó. Tôm cần mức oxy hòa tan tối thiểu và ổn định là
. Ở mức thấp hơn, tôm có thể không chết nhưng không tăng trưởng ở mức tối ưu.
Sục khí phù hợp không chỉ cần thiết để duy trì oxy hòa tan (DO) mà còn để trộn đều lớp nước đáy lạnh với lớp nước mặt ấm hơn. Trong ao sâu khoảng 1 m, nếu không có sự khuấy trộn nước hợp lý, chênh lệch nhiệt độ giữa tầng nước mặt và tầng đáy có thể lên đến 2°C. DO cao hơn và nhiệt độ ấm hơn ở tầng đáy sẽ giúp cải thiện hiệu suất sinh trưởng của tôm.
Trong hệ thống nuôi ngoài trời, với thời tiết khó dự đoán và chất lượng nước biến động, không tồn tại một mức nhu cầu dinh dưỡng và lượng ăn cố định hằng ngày cho tôm. Tôm sẽ ăn nhiều hoặc ít tùy theo nhu cầu sinh lý tại từng thời điểm. Nếu không có thức ăn, tôm sẽ tìm kiếm nguồn thức ăn tự nhiên trong môi trường ao nuôi.
Trong các giai đoạn tôm bị stress do chất lượng nước kém, khuyến cáo giảm lượng thức ăn 50% hoặc ngưng cho ăn hoàn toàn trong 2–4 ngày. Trong thời gian này, tôm sẽ tìm kiếm thức ăn tự nhiên, đồng thời “làm sạch” đáy ao và giảm sự phát triển quá mức của tảo.
Khi chuyển đổi cỡ viên thức ăn, nên có thời gian chuyển tiếp 2–3 ngày, trộn 2 loại thức ăn theo tỷ lệ 50:50. Cách này giúp chuyển đổi kích cỡ thức ăn mượt mà hơn và không làm giảm lượng ăn. Nếu thay đổi cỡ thức ăn đột ngột, có thể xảy ra hiện tượng giảm lượng ăn trong 2–3 ngày, do tôm cần thời gian thích nghi với loại thức ăn mới. Nguyên nhân chủ yếu là do mức và loại chất dẫn dụ có thể thay đổi nhẹ theo công thức hoặc quy trình sản xuất thức ăn.
Tránh cho ăn tại khu vực trung tâm ao, nơi bùn đáy và chất thải tích tụ do dòng chảy từ quạt nước. Khu vực này thường tích tụ khí độc như H₂S sinh ra từ quá trình phân hủy chất hữu cơ. Một lớp vật chất oxy hóa thường bao phủ bề mặt bùn đáy; nếu lớp này bị khuấy động, khí độc sẽ thoát ra và lan vào nước ao, gây nguy cơ cho tôm.

Số ngày nuôi (DOC) và tỷ lệ sống ước tính (%) dựa trên mức ±70% tỷ lệ sống khi thu hoạch
