Bài kỹ thuật

ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG KHÁNG KHUẨN CỦA CLEVER VÀ PROSUR ĐỐI VỚI CHỦNG VI KHUẨN VIBRIO PARAHAEMOLYTICUS VP4-24 GÂY BỆNH TPD TRÊN TÔM

Bệnh mờ đục (TPD) ở hậu ấu trùng tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) của chủng vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus Vp4-24” TS. Đặng Thị Hoàng Oanh-Trường Thủy sản, Trường Đại học Cần Thơ (https://thuysanvietnam.com.vn/xac-dinh-kha-nang-gay-benh-tpd-cua-chung-vi-khuan-vibrio-parahaemolyticus-vp4-24/) gây ra là một trong những thách thức lớn trong ngành nuôi tôm hiện nay. Việc tìm kiếm các sản phẩm có khả năng kháng khuẩn sinh học hiệu quả, an toàn là hướng đi bền vững nhằm giảm thiểu thiệt hại và hạn chế sử dụng kháng sinh truyền thống. Nghiên cứu này nhằm đánh giá khả năng kháng khuẩn của hai sản phẩm sinh học Clever và Pro Sur đối với chủng V. parahaemolyticus TPD. Thí nghiệm được thực hiện theo phương pháp đĩa thạch và ống nghiệm, sử dụng các nồng độ khác nhau của sản phẩm để xác định vùng ức chế khuẩn và sự phát triển khuẩn lạc.

Tuyến giải phápTôm28 tháng 5, 2025👁 113 lượt xem
Bấm để nghe tóm tắt bằng giọng đọc AI (1.2×)
Tóm tắt AI

Tạo bản tóm tắt tiếng Việt cho ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG KHÁNG KHUẨN CỦA CLEVER VÀ PROSUR ĐỐI VỚI CHỦNG VI KHUẨN VIBRIO PARAHAEMOLYTICUS VP4-24 GÂY BỆNH TPD TRÊN TÔM

Tóm tắt được tạo bởi AI dựa trên nội dung bài viết phía dưới.

Góc biên tập

Vì sao bài này đáng đọc

  • Trọng tâm kỹ thuật chính: Gut Health, Hepatopancreas.
  • Bài viết phù hợp để rà soát nhanh cho nhóm tôm khi cần định hướng xử lý thực địa.
  • Nên đọc kèm sản phẩm liên quan và trao đổi với đội kỹ thuật khi ca nuôi cần protocol cụ thể.
Nội dung bài viết

Bệnh mờ đục (TPD) ở hậu ấu trùng tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) của chủng vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus Vp4-24” là một trong những thách thức lớn đối với ngành nuôi tôm hiện nay. Nghiên cứu này nhằm đánh giá khả năng kháng khuẩn của hai sản phẩm sinh học Clever và Pro Sur đối với chủng V. parahaemolyticus TPD. Thí nghiệm được thực hiện theo phương pháp đĩa thạch và ống nghiệm, sử dụng các nồng độ khác nhau của sản phẩm để xác định vùng ức chế khuẩn và sự phát triển khuẩn lạc. Kết quả cho thấy cả hai sản phẩm đều có hiệu quả kháng khuẩn tốt, đặc biệt Pro Sur ở nồng độ 1,5% thể hiện vùng ức chế mạnh (2,3 cm). Nghiên cứu khẳng định tiềm năng ứng dụng của các sản phẩm sinh học trong việc phòng và kiểm soát bệnh TPD, hướng đến giảm thiểu sử dụng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản.

BAO_CAO_THY_NGHIYM_KHY_NYNG_KHANG_KHUYN-cYp_nhYt_nYi_dung
BAO_CAO_THY_NGHIYM_KHY_NYNG_KHANG_KHUYN-cYp_nhYt_nYi_dung2_1

1. Mở đầu

Bệnh mờ đục (TPD) ở hậu ấu trùng tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) của chủng vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus Vp4-24”. Trong bối cảnh kháng sinh bị hạn chế sử dụng do lo ngại về dư lượng và kháng kháng sinh, các sản phẩm sinh học có khả năng ức chế vi khuẩn đang trở thành xu hướng bền vững. Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả kháng khuẩn của hai sản phẩm thương mại là Clever và ProSur.

2. Mục tiêu thí nghiệm

  • Đánh giá khả năng ức chế vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus TPD của các sản phẩm Clever và Pro Sur.
  • So sánh sự phát triển khuẩn lạc giữa các mẫu có sản phẩm và mẫu đối chứng.
BAO_CAO_THY_NGHIYM_KHY_NYNG_KHANG_KHUYN-cYp_nhYt_nYi_dung3
BAO_CAO_THY_NGHIYM_KHY_NYNG_KHANG_KHUYN-cYp_nhYt_nYi_dung4
BAO_CAO_THY_NGHIYM_KHY_NYNG_KHANG_KHUYN-cYp_nhYt_nYi_dung5

3. Vật liệu và phương pháp

3.1. Vi sinh vật

Chủng vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus gây bệnh TPD được nuôi cấy trong môi trường dinh dưỡng ở 30°C trong 10 ml qua đêm.

3.2. Sản phẩm thử nghiệm

• Clever: dạng bột, sử dụng ở các nồng độ: 0,5%; 1%; 1,5%; 2%

• ProSur: dạng dung dịch, sử dụng ở các nồng độ: 0,5%; 1,2%; 1,5%

3.3. Thiết kế thí nghiệm

• Phương pháp đĩa thạch: đo đường kính vùng ức chế khuẩn

• Phương pháp ống nghiệm: quan sát độ đục và sinh trưởng vi khuẩn

• Nhóm đối chứng: không sử dụng sản phẩm

• Mỗi nghiệm thức được lặp lại tối thiểu 3 lần.

4. Kết quả thí nghiệm

4.1. Hiệu quả ức chế của sản phẩm Clever

• 0,5%: vùng kháng 1,0 cm

• 1,5%: vùng kháng 1,4 cm

• 2%: hiệu quả kháng khuẩn mạnh, gần như không xuất hiện khuẩn lạc

4.2. Hiệu quả ức chế của sản phẩm ProSur

• 0,5%: vùng kháng 1,8 cm

• 1,5%: vùng kháng mạnh lên tới 2,3 cm

4.3. So sánh đối chứng

• Đĩa đối chứng: khuẩn lạc phát triển mạnh, hình thành rõ

• Đĩa có sản phẩm: vùng ức chế khuẩn rõ rệt, đặc biệt ở nồng độ ≥ 1,5%

4.4. Quan sát thực tế

• Tôm sử dụng sản phẩm có đường ruột, gan tụy sáng, ít biểu hiện bệnh lý

• Tôm đối chứng bị hoại tử gan tụy, đục ruột, phân trắng.

BAO_CAO_THY_NGHIYM_KHY_NYNG_KHANG_KHUYN-cYp_nhYt_nYi_dung6

Thảo luận

Kết quả cho thấy cả hai sản phẩm Clever và ProSur đều có khả năng ức chế hiệu quả sự phát triển của vi khuẩn V. parahaemolyticus gây bệnh TPD. ProSur cho hiệu quả vượt trội ở nồng độ 1,5%, thể hiện ở vùng kháng lớn hơn và độ trong dung dịch cao hơn. Đây là tín hiệu tích cực cho ứng dụng các giải pháp sinh học nhằm thay thế hoặc giảm thiểu kháng sinh trong phòng bệnh trên tôm.

5. Kết luận

• Cả Clever và Pro Sur đều có khả năng kháng khuẩn tốt đối với V. parahaemolyticus gây bệnh TPD.

• ProSur có hiệu quả cao hơn ở nồng độ 1,5% với vùng kháng lên đến 2,3 cm.

• Nghiên cứu này mở ra hướng ứng dụng thực tiễn trong phòng bệnh sinh học cho tôm thẻ.

6. Kiến nghị

• Kết hợp các sản phẩm hỗ trợ gan, tăng miễn dịch để đạt hiệu quả phòng bệnh tối ưu.

Tài liệu tham khảo

1. FAO (2022). Antimicrobial resistance and aquaculture.

2. Lallemand Animal Nutrition. (2021). Biological control in shrimp farming.

Vui lòng liên hệ đội ngũ Thần Vương để biết thêm thông tin chi tiết.

Tác giả: Lab Thần Vương

Email liên hệ: info@thanvuong.com

Sản phẩm liên quan

Các sản phẩm gắn với chủ đề này

Product reference for FLASH
shrimpThần Vương Blue

FLASH

Giảm bùng phát EHP, tôm phục hồi nhanh, bệnh phân trắng được kiểm soát

Product reference for CLEVER
shrimpThần Vương Blue

CLEVER

Tinh chất men kháng khống chế bệnh chết sớm và phân trắng

Đọc thêm

Các bài kỹ thuật liên quan

SỰ THAY ĐỔI CỦA HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT DO SỰ NÓNG LÊN TOÀN CẦU. ĐIỀU HÒA SỨC KHỎE VẬT CHỦ VÀ TÌNH TRẠNG BỆNH Ở ĐỘNG VẬT BIẾN NHIỆT
Góc nhìn nghiên cứuTômFebruary 28, 2026

SỰ THAY ĐỔI CỦA HỆ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT DO SỰ NÓNG LÊN TOÀN CẦU. ĐIỀU HÒA SỨC KHỎE VẬT CHỦ VÀ TÌNH TRẠNG BỆNH Ở ĐỘNG VẬT BIẾN NHIỆT

Sự nóng lên toàn cầu làm thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột của tôm thẻ chân trắng Thái Bình Dương bằng cách tái cấu trúc các kiểu đ[...]

Toàn cảnh thị trường tôm thế giới 2025 — Dữ liệu từ Shrimp Insights (Tháng 2/2026)
Bài kỹ thuậtTômApril 9, 2026

Toàn cảnh thị trường tôm thế giới 2025 — Dữ liệu từ Shrimp Insights (Tháng 2/2026)

Tổng hợp dữ liệu thương mại tôm toàn cầu năm 2025: Ecuador dẫn đầu xuất khẩu 1.39 triệu tấn (+15%), EU tăng nhập khẩu mạnh nhất (+21[...]

CÁ HỒI TRONG ĐIỀU KIỆN STRESS: CỦNG CỐ TUYẾN PHÒNG THỦ ĐẦU TIÊN
Tuyến giải phápTômFebruary 27, 2026

CÁ HỒI TRONG ĐIỀU KIỆN STRESS: CỦNG CỐ TUYẾN PHÒNG THỦ ĐẦU TIÊN

Khi ngành nuôi trồng ngày càng phát triển các chiến lược bảo vệ sức khỏe vật nuôi, dinh dưỡng chức năng đã trở thành yếu tố then chố[...]

Tư vấn kỹ thuật

Hỏi đáp nuôi tôm & thủy sản

🦐

Để mình tư vấn tốt hơn

Cho mình biết tên + SĐT, lần sau quay lại bạn không phải kể lại từ đầu — kỹ thuật sẽ nhớ ao của bạn.

  • 🔒 Chỉ kỹ thuật Thần Vương xem — không bán cho bên thứ 3
  • 📨 Không spam, không quảng cáo qua SMS
  • 💾 Lưu lịch sử chat trên thiết bị bạn — xoá bất cứ lúc nào