Sản phẩm / Thần Vương Blue / CLEVER
Tinh chất men kháng
Peptide kháng khuẩn chiết xuất từ nấm men. Ngăn vi khuẩn bám và dựng biofilm trong ruột tôm — phá được lớp che đó thì kháng sinh mới tới được vi khuẩn, kể cả ở liều dưới mức ức chế tối thiểu.

200 g & 25 kg · MSTN 01053638 · TCCS 30:2024/TV
Cơ chế
Vì sao kháng sinh mãi không ăn thua với bệnh đường ruột
Vi khuẩn trong ruột tôm không nằm trơ. Chúng bám vào thành ruột rồi tiết ra một lớp nhầy bọc quanh — gọi là biofilm. Thuốc đổ vào chỉ chạm được lớp ngoài, phần vi khuẩn nằm trong vẫn sống. Đó là lý do tăng liều kháng sinh mà bệnh vẫn quay lại.
Ba công dụng in trên tài liệu kỹ thuật của Thần Vương: ngăn vi khuẩn dính và tạo biofilm · phá, làm suy yếu ma trận biofilm · gia tăng hiệu quả khi phối hợp với kháng sinh.
Bằng chứng
Thử nghiệm của chính phòng lab Thần Vương
Khuếch tán đĩa thạch trên chủng Vibrio parahaemolyticus VP4-24 — đúng chủng gây bệnh mờ đục hậu ấu trùng (TPD). Ba vòng dưới đây vẽ đúng tỉ lệ đường kính đo được.

Phối với oxytetracycline: hai vòng nối vào nhau
Hai giếng cạnh nhau — một bên TETRA MAX/TETRA C (oxytetracycline), một bên CLEVER. Vùng vô khuẩn giữa hai giếng phình ra và nối liền, nghĩa là chỗ đó bị ức chế mạnh hơn phần mà riêng từng chất tạo ra.
Ghi chú của phòng lab: ức chế Vibrio ngay cả dưới MIC — dưới liều ức chế tối thiểu của kháng sinh. Đây là cơ sở để giảm liều kháng sinh thay vì tăng.
PRO SUR (dạng dung dịch) trong cùng thử nghiệm cho vòng 1,8 cm ở 0,5% và 2,3 cm ở 1,5%. Không so trực tiếp hai con số này với CLEVER được: CLEVER là bột, PRO SUR là dung dịch, mà phương pháp khuếch tán đĩa thạch đo lẫn cả khả năng khuếch tán lẫn hoạt lực — chất ở dạng lỏng luôn loang xa hơn. Hai sản phẩm làm hai việc khác nhau, dùng chung được.
Ứng dụng
Mười sáu tình huống đã có phác đồ
Gom từ nhãn sản phẩm và các phác đồ kỹ thuật đang có trên trang Thần Vương — phân trắng, EHP, TPD, gan tụy, Vibrio phát sáng, và cả bản dùng cho cá và ốc hương.
| Tình huống | Liều CLEVER | Dùng kèm / ghi chú | Nguồn | |
|---|---|---|---|---|
| Tôm — dùng thường xuyên | ||||
| Định kỳ suốt vụphòng bệnh | 2 – 3 g/kg | 2 cữ/ngày | nhãn | |
| Giai đoạn cần hỗ trợ đường ruộthỗ trợ ruột | 5 – 7 g/kg | 4 cữ/ngày | nhãn | |
| Khắc phục bệnh đường ruộtcửa sổ 30–50 ngày | 5 – 7 g/kg | Giai đoạn tôm 30 – 50 ngày tuổi | tài liệu kỹ thuật | |
| Ngày 1 – 30nuôi sớm | 2 – 3 g/kg | Cùng PRO GUT · FLASH · BIO MAX · PRO SUR | bản đồ vi sinh vụ nuôi | |
| Tôm — theo bệnh | ||||
| Phân trắng khi ao có EHPkiểm soát — EHP không diệt được | 5 g/kg · 1 cữ | + FLASH 5 g/kg · 4 – 5 ngày liên tục · kèm 4 ngày làm sạch nước | quy trình phân trắng EHP | |
| Phân trắng không do EHPphân trắng KHÔNG do EHP | 5 g/kg × 2 cữ | = 10 g/kg thức ăn mỗi ngày (sáng, chiều) + FLASH 7 g/kg 1 cữ trưa | quy trình phân trắng không EHP | |
| Duy trì sau xử lýphân trắng | 3 g/kg | + FLASH 3 g/kg · 2 cữ/ngày tới cuối vụ | phác đồ phân trắng | |
| Phòng phân trắngphòng ngừa | 3 g/kg | Bắt đầu từ ngày nuôi thứ 15 | phác đồ phân trắng | |
| Ao có tiền sử EHPsống chung với mầm bệnh | 5 g/kg | + FLASH giảm tải lượng EHP — CLEVER giữ phần Vibrio | hỏi đáp EHP | |
| Gan tụy yếu, teo, nhạt màugan tụy | 5 g/kg | + FLASH + HERB GUARD · 7 – 10 ngày | phác đồ gan tụy | |
| Tôm phát sáng, Vibrio xanh tăngVibrio phát sáng | 5 – 7 g/kg | + VIRO TRAP sát trùng nước | ghi nhận thực tế Bến Tre | |
| Tôm giống — TPD | ||||
| Ương giống, phòng TPDphòng từ ngày đầu | 2 g/kg | + AQUAMOS 3 g/kg, từ ngày đầu ương | phác đồ TPD | |
| TPD chớm bệnhkhông kháng sinh | 5 – 7 g/kg | + PRO SUR kiểm soát mầm bệnh; HEPA PRO + HERB GUARD phục hồi gan tụy | phác đồ TPD | |
| Phối với kháng sinh | ||||
| Nhiễm khuẩn đường ruột nặnghạ liều kháng sinh | 5 g/kg | + TETRA MAX / TETRA C — phá biofilm để kháng sinh vào được | đĩa thạch hiệp đồng | |
| Cá và ốc hương | ||||
| Định kỳ trên cácá — phòng | 2 – 3 g/kg | 1 cữ/ngày, 2 – 3 ngày/lần | nhãn dòng cá | |
| Rối loạn tiêu hoá, bệnh đường ruộtcá — trị | 5 – 7 g/kg | 1 cữ/ngày, 3 – 5 ngày liên tục | nhãn dòng cá | |
| Ốc đang ăn thức ăn công nghiệpốc hương | 3 – 5 g/kg | Chuyển sang mồi tươi, dùng 1 – 2 tuần — giảm bệnh, hỗ trợ làm sạch đáy cát | nhãn dòng cá | |
Tính lượng cần cân
Nhập lượng thức ăn một cữ và chọn tình huống.
Cách trộn
Bốn bước, khoảng 25 phút
CLEVER là bột, chất mang là CaCO₃. Bỏ bước áo hoặc cho ăn khi viên còn ướt là bột tan ra nước trước khi tôm kịp ăn.
PHÚT 0
Cân, pha với nước sạch
Cân đủ lượng cho một cữ. Pha với nước sạch vừa đủ để rưới đều lượng thức ăn đó.
PHÚT 1 – 3
Trộn vào thức ăn
Rưới từ từ, đảo cho ngấm hết. Trộn vừa đủ một cữ, không trộn sẵn để dành.
PHÚT 3 – 5
Áo lại
Áo bằng ATOMIC hoặc chất áo thích hợp để bột bám vào viên.
PHÚT 5 – 25
Để khô 20 phút
Chờ đủ 20 phút cho lớp áo se lại rồi mới cho ăn. Cá thì để ráo 15 phút.
- Buộc kín, zip miệng túi ngay sau khi dùng nếu chưa hết.
- Không trộn sẵn để tồn qua cữ. Trộn đủ lượng dùng trong cữ đó.
- Không dùng chung một mẻ áo với acid hữu cơ diệt khuẩn hoặc thảo dược hãm khuẩn — chúng làm hỏng phần peptide. Kháng sinh thì ngược lại: dùng chung có lợi, xem mục hiệp đồng.
- Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nắng trực tiếp — không quá 30 °C.
Thông số
Hồ sơ sản phẩm
| Chỉ tiêu chất lượng | Protein (min) 20% · Độ ẩm (max) 10% |
|---|---|
| Thành phần | Protein chiết xuất từ nấm men |
| Chất mang | CaCO₃ vừa đủ 1 kg |
| Dạng | Bột |
| Quy cách | 200 g · 25 kg |
| Số đăng ký | 01053638 |
| Tiêu chuẩn cơ sở | TCCS 30:2024/TV |
| Phân loại | TABS |
| Đối tượng | Tôm · cá · ốc hương |
Quy trình
Phân trắng: hai quy trình khác nhau
Việc đầu tiên không phải chọn liều, mà là xác định có EHP hay không. Hai trường hợp dùng liều khác nhau, và trường hợp có EHP còn phải làm sạch nước song song.
EHP chưa có thuốc đặc trị — không diệt được. Enterocytozoon hepatopenaei là vi bào tử trùng ký sinh trong tế bào gan tụy; hiện chưa có hoạt chất nào diệt hoàn toàn nó.
Quy trình bên dưới không chữa EHP. Nó làm ba việc: giảm dần tải lượng EHP (FLASH),kiểm soát Vibrio bội nhiễm (CLEVER) và làm sạch môi trường ao — để tôm sống chung được với mầm bệnh và phân trắng không bùng. Ao đã có EHP thì mầm bệnh còn đó tới cuối vụ.
Ao có EHP và/hoặc tảo độc
Mục tiêu: kiểm soát phân trắng và giảm tải lượng EHP —không phải diệt EHP.
Bước 1 · Làm sạch môi trường ao — 4 ngày
SÁNG

CLEAR
2.000 m³
TỐI

DINE
2–3.000 m³
SÁNG

BLOCK
1.000 m³
xi phông
CHIỀU

1.000 m³
SÁNG

1.000 m³
Bước 2 · Trộn ăn kiểm soát phân trắng
5 g FLASH
Bước 3 · Lưu ý
- Nếu ao có nhiều lơ lửng, phải xử lý song song để tránh tái nhiễm.
- Mầm bệnh EHP vẫn còn trong ao — duy trì liều phòng tới cuối vụ, đừng dừng khi tôm ăn lại.
Không do EHP
Phân trắng do mất cân bằng vi sinh, nhiễm Vibrio spp., tảo độc hoặc stress môi trường.

CLEVER
- Phục hồi và ổn định hệ vi sinh đường ruột.
- Đối kháng khuẩn gây bệnh như Vibrio spp.
- Tăng miễn dịch nội sinh, hỗ trợ kháng lại rối loạn tiêu hoá.

FLASH
- Giảm mật độ vi khuẩn gây bệnh trong đường ruột tôm.
- Cắt đứt Quorum sensing, ức chế bùng phát vi khuẩn Gr−.
- Giảm tác hại của độc tố phá huỷ gan ruột.
Trộn ăn — chia ba cữ trong ngày
Theo dõi hằng ngày
- Màu gan · màu ruột · kết cấu phân · tốc độ bắt mồi · lượng ăn.
Hai bộ liều này lấy nguyên từ hai tờ quy trình của Thần Vương. Điểm dễ nhầm: ở nhánh không do EHP, con số 5 g/kg là liều mỗi cữ — nhân hai cữ thành 10 g/kg thức ăn mỗi ngày, gấp đôi nhánh có EHP. FLASH cũng khác: 7 g một cữ thay vì 5 g.
Thực tế tại ao
Cặp CLEVER + FLASH ngoài hiện trường
Ảnh do kỹ thuật Thần Vương chụp tại ao khách. Đây đúng là cặp mà phác đồ phân trắng khuyến cáo: CLEVER giữ phần vi khuẩn, FLASH giữ phần ký sinh — trộn 5 g + 5 g trên mỗi kg thức ăn, 4 – 5 ngày liên tục.

Ao tôm đang chạy quạt, bạt đen, nước có bọt
Hai túi CLEVER 200 g và một túi FLASH 500 g. Trên túi FLASH ghi rõ định vị của sản phẩm:giảm dần dư lượng EHP, tôm phục hồi nhanh, bệnh phân trắng được kiểm soát — khớp đúng vai trò mà phác đồ giao cho nó.
Ao nằm ở Quảng Nam, ngoài vùng lõi Đồng bằng sông Cửu Long — cho thấy phác đồ này đang chạy cả ở miền Trung.
Hỏi đáp
Năm câu hay gặp
CLEVER thay được kháng sinh không?
Ở bệnh nhẹ và ở vai trò phòng thì có — tài liệu kỹ thuật của mình đặt CLEVER là “giải pháp thay thế tình trạng kháng thuốc điều trị bệnh đường ruột”. Ở ca nặng thì không thay, mà dùng chung để hạ liều kháng sinh: CLEVER phá biofilm, kháng sinh vào được, ức chế cả khi dưới MIC.
Khác gì FLASH?
FLASH lo phần ký sinh — giảm tải lượng EHP và bào tử trùng. CLEVER lo phần vi khuẩn — Vibrio và biofilm. Hai việc khác nhau nên quy trình phân trắng dùng cả hai.
Ao đã nhiễm EHP thì chữa dứt được không?
Không. EHP chưa có thuốc đặc trị diệt hoàn toàn. Việc làm được là giảm dần tải lượng EHP, kiểm soát Vibrio bội nhiễm và giữ môi trường sạch để tôm vẫn lớn được. Ao đã có EHP thì phải duy trì liều phòng tới cuối vụ, và vụ sau nên xử lý đáy kỹ trước khi thả.
Bao lâu thì thấy kết quả?
Ghi nhận từ ao: phân trắng ăn lại bình thường sau khoảng 5 ngày dùng CLEVER + FLASH; tôm phát sáng hết sau 3 ngày khi kết hợp VIRO TRAP sát trùng nước. Đây là ghi nhận thực tế của người nuôi, không phải kết quả thử nghiệm có đối chứng.
Dùng cho cá và ốc hương được không?
Được, liều khác. Cá: 2 – 3 g/kg 1 cữ/ngày cách 2 – 3 ngày để phòng, 5 – 7 g/kg 1 cữ/ngày trong 3 – 5 ngày khi rối loạn tiêu hoá. Ốc hương đang ăn thức ăn công nghiệp thì chuyển sang mồi tươi và trộn 3 – 5 g/kg trong 1 – 2 tuần.
Có cần dùng suốt vụ không?
Phác đồ phân trắng khuyến cáo phòng từ ngày nuôi thứ 15 và duy trì 3 g/kg tới cuối vụ, vì phân trắng thường bùng ngày 30 – 50 — ao có tiền sử EHP có thể sớm hơn, từ ngày 20.
Ruột tôm đang có vấn đề?
Gửi kỹ thuật Thần Vương ảnh nhá, ảnh phân và ngày nuôi — trả lời trong ngày kèm phác đồ cho đúng giai đoạn.

