Thần Vương · Ghi nhận VietFish 2026 ← Kỳ 2
Kỹ thuật viên kiểm nghiệm mẫu tôm trong phòng lab nhà máy chế biến
Ghi nhận VietFish 2026 · Kỳ 3/3

BAP đổi luật chơi: toàn cảnh SPS 6.0, Feed Mill 3.3 và chương trình Cụm mới

Việt Nam vào nhóm "nguy cơ cao" ở module kiểm nghiệm, lộ trình thức ăn bền vững đến 2030 — và những hạn chót rất cụ thể.
Bài & ảnh: Thần Vương · Diễn giả: Nguyễn Thị Thanh Bình, GSA

Hai kỳ trước trả lời câu hỏi "GSA là ai". Kỳ này là bản đồ chi tiết những gì đang thay đổi: một tiêu chuẩn chế biến viết lại toàn bộ, một tiêu chuẩn thức ăn có lộ trình đến 2030, một chương trình chứng nhận mới cho trại nhỏ — và những hạn chót rất cụ thể.

Bà Nguyễn Thị Thanh Bình trình bày tại VietFish 2026
Bà Nguyễn Thị Thanh Bình (GSA) trình bày các sửa đổi của SPS 6.0 — hiệu lực từ 5/11/2025. Ảnh: Thần Vương

01SPS 6.0 — tiêu chuẩn nhà máy chế biến viết lại theo kiểu "1 lõi + 10 module"

Tiêu chuẩn Nhà máy Chế biến Thủy sản (SPS) 6.0 có hiệu lực từ 5/11/2025 — tiêu chuẩn ra mắt từ 2004, áp dụng cho cả thủy sản nuôi lẫn khai thác tự nhiên. Bản 6.0 cải thiện hiệu quả đánh giá, hỗ trợ đơn vị chế biến hàng khai thác tự nhiên, tùy chỉnh theo điều kiện từng đơn vị, viết nhất quán với GFSI và SSCI. Cấu trúc mới: một bộ điều khoản cốt lõi cho tất cả + 10 module — trong đó Trách nhiệm xã hội (2A) là bắt buộc, các module còn lại chọn theo phạm vi sản xuất (theo công bố trên bapcertification.org).

Phần lõi có 4 điều khoản mới: thủy sản sống chỉ được mua từ nguồn thương mại được cấp phép, thu hoạch hợp pháp (1.1.1.8); nước không uống được phải tách biệt, đường ống đánh dấu rõ (3.11.9); phải có thủ tục thiết kế — phát triển sản phẩm mới (3.16.3); phụ phẩm rắn làm nguyên liệu biển/thức ăn vật nuôi phải theo quy định thức ăn (5.2.2.1).

Kèm 11 điều khoản chỉnh sửa: QMS thêm Văn hóa an toàn thực phẩm (2.1.1); đánh giá hiệu quả đào tạo HACCP (2.4.3); đánh giá nguy cơ hợp chất cấm (3.2.1); thẩm tra vệ sinh gồm Listeria spp đường cống + SPC, Enterobacteriaceae (3.9.4); giảm kiểm kim loại nặng nước/nước đá từ 2 xuống 1 mẫu/năm (3.11.1, 3.11.4); giảm Coliform từ hằng tuần xuống hằng tháng (3.11.2, 3.11.7); kế hoạch lấy mẫu theo nguy cơ (4.4.1); không dùng phòng thí nghiệm chưa được công nhận (4.5.1); hành động giải quyết khi vượt ngưỡng (4.5.2). Chỗ ít rủi ro được nới, chỗ nhiều rủi ro siết — đúng tinh thần đánh giá theo nguy cơ.

SPS 6.0 — một bộ lõi, mười module
Hiệu lực 5/11/2025 · nhất quán GFSI & SSCI
Bộ điều khoản cốt lõi — áp dụng cho tất cảAn toàn thực phẩm · pháp lý · chất lượng · truy xuất · trách nhiệm xã hội4 điều khoản mới · 11 chỉnh sửa
Trách nhiệm xã hội2A — bắt buộc
TN Xã hội nâng cao2B — tùy chọn (ESM)
Thực phẩm ăn liền RTEmới — 20 điều khoản
Phúc lợi động vậtAW1–AW6 · 11 điều khoản
Thực phẩm axit thấpđồ hộp · 9 điều khoản
Gia công thuê ngoàiOSP1–OSP11 · 12 điều khoản
Duy trì nhận diện SPPIP1–PIP10 · 2 mới
Kiểm nghiệm sản phẩmthay đổi lớn — theo nguy cơ
Môi trường nhà máy xa cách ly15 điều khoản + bảng nước thải
Xả nước thảiEffluent Discharge
Kiến trúc "1 lõi + 10 module" của SPS 6.0 — đồ họa: thanvuong.vn
Slide 4 điều khoản cốt lõi mới của SPS 6.0
Slide gốc: 4 điều khoản cốt lõi mới của SPS 6.0 (song ngữ). Ảnh: Thần Vương

02Mười module — nhà máy nào cần module nào?

Thực phẩm ăn liền (RTE) — module mới, 20 điều khoản (RTE1–RTE20), 12 điều khoản mới. Giảm nhiễm chéo cho sản phẩm ăn ngay không nấu lại: sashimi, surimi, ghẹ thanh trùng, cá hun khói nóng/lạnh, sản phẩm axit hóa, ướp muối. Nội dung mới: khử trùng nước làm mát, kiểm soát yếu tố hỗ trợ Listeria monocytogenes, đồ bảo hộ và giày dép riêng khu RTE, giặt ủi, đào tạo bảo trì, giám sát môi trường gồm Listeria, SOP ngăn mầm bệnh, vệ sinh cá nhân.

Phúc lợi động vật — bắt buộc với nhà máy tiếp nhận động vật thủy sản sống, giết mổ tại nhà máy; 11 điều khoản (AW1–AW6): SOP vận chuyển bảo đảm phúc lợi (AW1); nhật ký vận chuyển mỗi lần giao, lãnh đạo xem xét tối thiểu hằng tuần (AW2); SOP lưu giữ động vật sống + hành động khắc phục (AW3); SOP giết mổ, xác minh hiệu quả gây ngất (AW4–AW5); mọi công nhân vận chuyển — gây ngất — giết mổ phải được đào tạo, văn bản hóa (AW6).

Trách nhiệm xã hội — hai lựa chọn: 2A bắt buộc, hoặc 2B nâng cao (ESM) — đánh giá bổ sung tùy chọn về hệ thống quản lý và thực hành cho người lao động, để nhà máy được ghi nhận vì đi xa hơn. Thực phẩm axit thấp (đồ hộp pH > 4,6, Aw > 0,85): 9 điều khoản kiểm soát Clostridium botulinum, Listeria monocytogenes. Gia công thuê ngoài: 12 điều khoản (OSP1–OSP11) — phi lê, đóng gói, cấp đông, lưu kho, rút xương thuê ngoài đều thuộc phạm vi; sản phẩm phải quay về cơ sở chính và nằm dưới kiểm soát toàn diện. Duy trì nhận diện sản phẩm: PIP1–PIP10 cho cơ sở tuyên bố nhiều sao BAP; mới: PIP7 truy xuất xuôi — ngược sản phẩm có sao, PIP10 sản phẩm bị loại trừ không dùng logo BAP. Xả nước thải (Effluent Discharge) cho đơn vị tự xử lý nước thải; và Môi trường cho nhà máy hàng khai thác tự nhiên ở xa, cách ly: 15 điều khoản + bảng thông số nước thải, tính cả tàu chế biến.

03Module Kiểm nghiệm — thay đổi lớn nhất: Việt Nam vào nhóm "nguy cơ cao"

Kiểm nghiệm sản phẩm chuyển sang xếp hạng theo nguy cơ: Low — Elevated — High, theo 4 tiêu chí: tình trạng chứng nhận (mới/tái), vị trí địa lý, tuân thủ pháp lý/cưỡng chế, kết quả kiểm nghiệm. Phụ lục 1 hướng dẫn kiểm nghiệm; GSA trực tiếp đánh giá nguy cơ.

Đơn vị ở vùng sản xuất quy mô lớn có dùng kháng sinh, hoặc quốc gia nhiều lô hàng bị US FDA từ chối — đặc biệt đơn vị đăng ký mới tại Trung Quốc, Ai Cập, Ấn Độ, Indonesia, Mexico, Thái Lan hay Việt Nam — xếp mức Elevated. Từng dính Danh sách Từ chối của US FDA (vi khuẩn gây bệnh, kháng sinh cấm, histamin) trong 12 tháng: mức High. Không đạt 3 lần kiểm liên tiếp: đình chỉ. Elevated và High: kiểm dư lượng hóa chất, vi sinh gây ngộ độc là bắt buộc. Hồ sơ dùng thuốc sạch từ ao nuôi là tấm khiên rẻ nhất.

Kiểm nghiệm sản phẩm — xếp hạng theo nguy cơ
Mức nguy cơ quyết định tần suất và phạm vi kiểm nghiệm bắt buộc
Low — Thấp
Vùng ít rủi ro

Khu vực có hệ thống thực thi tốt, không nằm trong danh sách từ chối của US FDA 12 tháng gần nhất.

Elevated — Nâng cao
Kiểm dư lượng bắt buộc

Vùng sản xuất quy mô lớn có dùng kháng sinh, hoặc quốc gia có nhiều lô hàng bị US FDA từ chối.

Việt Nam được nêu đích danh — cùng Trung Quốc, Ai Cập, Ấn Độ, Indonesia, Mexico, Thái Lan.
High — Cao
Giám sát chặt nhất

Đơn vị mới đăng ký sau khi dính danh sách từ chối của US FDA (vi khuẩn gây bệnh, kháng sinh cấm, histamin) trong 12 tháng.

⚠️ Không đạt 3 lần kiểm nghiệm liên tiếpđình chỉ chứng nhận. Elevated và High: kiểm dư lượng hóa chất, vi sinh gây ngộ độc là bắt buộc.
Ba mức nguy cơ của module Kiểm nghiệm sản phẩm — đồ họa: thanvuong.vn
Slide Elevated Risk nêu tên Việt Nam
Slide gốc: các quốc gia thuộc tình trạng Elevated Risk, trong đó có Việt Nam. Ảnh: Thần Vương

04Feed Mill 3.3 — nhà máy thức ăn và lộ trình 75 — 90 — 100%

Phiên bản 3.3 công bố 8/9/2025, hiệu lực 17/11/2025, nộp hồ sơ qua Prism. Cấu trúc 7 phần giữ nguyên; thay đổi dồn vào các điều khoản 4.5–4.11 (bền vững nguyên liệu chính: bột cá, dầu cá, đậu nành, dầu cọ) và 7.3 (truy xuất).

Bột cá, dầu cá từ khai thác tự nhiên: tối thiểu 75% (cân bằng khối lượng) phải có chứng nhận được GSSI công nhận và/hoặc theo Tiêu chí Marin Trust; 90% từ năm 2028; 100% từ năm 2031 (4.5 — khớp công bố chính thức của GSA). Phần chưa đạt phải từ Chương trình Cải thiện Nghề cá (FIP) đang hoạt động, được phê duyệt — Marin Trust, MSC IP, FisheryProgress.org (4.6); đến 1/7/2027 còn thiếu thì phải có bằng chứng tham gia tích cực FIP (4.7). Phụ phẩm: loài không bị đe dọa, khai thác hợp pháp (4.8).

Đậu nành: ít nhất 50% theo cân bằng khối lượng từ nguồn ProTerra, RTRS, SSAP hoặc chuẩn đối chuẩn FEFAC (4.10); từ 1/1/2026 phải cam kết văn bản mua đậu nành 100% chứng nhận hoặc xác nhận DCF — không phá rừng, không chuyển đổi đất (4.10.1). Dầu cọ: chứng nhận RSPO (4.11). Hồ sơ truy xuất 7.3: loại nguyên liệu, loài và khu vực FAO, ngày nhập, nhà cung cấp, cơ sở sản xuất, hoạt động dỡ hàng, khối lượng, kích thước lô.

Slide lộ trình bột cá dầu cá bền vững
Slide gốc: lộ trình nguyên liệu bền vững — điều khoản 4.5, Feed Mill 3.3. Ảnh: Thần Vương

05Chương trình Cụm 1.3 — trại nhỏ có cửa lớn

Ban hành 28/8/2025, thay phiên bản 1.2 từ 2019. Ba lựa chọn: độc lập (10 trại = 10 hồ sơ, nhiều đợt đánh giá, tốn kém); cụm — một tổ chức tài trợ (hợp tác xã, doanh nghiệp đầu chuỗi) điều phối: một tổ chức chứng nhận, một đánh giá viên, một đợt đánh giá cho cả cụm, không bắt buộc QMS chung; nhóm — có thực thể Nhóm, Người quản lý, QMS chung và đánh giá nội bộ, số thành viên đánh giá thực địa giảm mạnh theo công thức căn bậc hai, phù hợp mọi quy mô, loài, phương pháp nuôi.

Thay đổi của 1.3: bỏ checklist riêng; phải cung cấp tên người quản lý/chủ sở hữu từng đơn vị; bỏ ngoại lệ số lượng đơn vị tối đa trong cụm; nộp ranh giới cơ sở (tệp KMZ); bỏ ngoại lệ riêng cho cụm động vật thân mềm; yêu cầu năng lực điều phối viên cụm — tổ chức, giao tiếp, tiếng Anh, giải quyết vấn đề.

Chương trình Cụm 1.3 — mười trại, một đợt đánh giá
Ban hành 28/8/2025 · thay phiên bản 1.2 (2019)
Cách cũ — độc lập
Mỗi trại tự lo từ đầu đến cuối
Nhiều tổ chức chứng nhận · nhiều đánh giá viênmỗi trại một hợp đồng riêng
1 hồ sơ
1 đợt ĐG
1 hồ sơ
1 đợt ĐG
1 hồ sơ
1 đợt ĐG
1 hồ sơ
1 đợt ĐG
1 hồ sơ
1 đợt ĐG
1 hồ sơ
1 đợt ĐG
1 hồ sơ
1 đợt ĐG
1 hồ sơ
1 đợt ĐG
1 hồ sơ
1 đợt ĐG
1 hồ sơ
1 đợt ĐG
10hồ sơ đăng ký
10đợt đánh giá riêng
×10chi phí & thời gian
Cách mới — Cụm (Cluster)
Một đầu mối điều phối cả cụm
Tổ chức tài trợhợp tác xã / doanh nghiệp đầu chuỗi
Điều phối viên cụmtổ chức · giao tiếp · tiếng Anh · giám sát thành viên
trại 1
trại 2
trại 3
trại 4
trại 5
trại 6
trại 7
trại 8
trại 9
trại 10
1tổ chức chứng nhận
1đánh giá viên · 1 đợt
chi phí giảm mạnh từng trại
Mô hình Nhóm (Group) đi xa hơn: có thực thể Nhóm, Người quản lý Nhóm, hệ thống quản lý chất lượng (QMS) chung và đánh giá nội bộ — số thành viên phải đánh giá thực địa giảm theo công thức căn bậc hai (ví dụ nhóm 20 trại chỉ đánh giá √20+1 ≈ 5 trại), phù hợp mọi quy mô, loài và phương pháp nuôi. Không bắt buộc QMS chung ở mô hình Cụm.
Cấu trúc tổ chức của ba mô hình chứng nhận trại nuôi — đồ họa: thanvuong.vn
Slide các lựa chọn chứng nhận BAP cho trại nuôi trại giống
Slide gốc: ba lựa chọn chứng nhận cho trại nuôi, trại giống. Ảnh: Thần Vương

06Prism và cam kết thức ăn có trách nhiệm

Hiện chỉ nhà máy chế biến và nhà máy thức ăn nộp hồ sơ qua nền tảng trực tuyến Prism; từ 14/10/2026, toàn bộ trại nuôi độc lập (cá có vây, giáp xác), trại nhuyễn thể và trại giống phải nộp hồ sơ tái chứng nhận qua Prism — chỉ áp dụng cho cơ sở độc lập, cụm và nhóm chuyển đổi sau. GSA cũng ra mắt trang "Cam kết về Thức ăn có Trách nhiệm" tập hợp định hướng nguyên liệu bền vững.

6 hạn chót

5/11/2025 SPS 6.0 · 17/11/2025 Feed Mill 3.3 · 1/1/2026 đậu nành DCF · 14/10/2026 Prism · 1/7/2027 FIP · 2028→2031 bột cá 90%→100%. Ai đọc sớm sẽ không phải chạy nước rút.

Sáu hạn chót doanh nghiệp cần dán lên lịch
Theo công bố của GSA tại VietFish 2026
5/11/2025
SPS 6.0 hiệu lực

Tiêu chuẩn nhà máy chế biến phiên bản mới

17/11/2025
Feed Mill 3.3 hiệu lực

Tiêu chuẩn nhà máy thức ăn thủy sản

1/1/2026
Đậu nành DCF

Cam kết văn bản: 100% chứng nhận / không phá rừng, không chuyển đổi đất

14/10/2026
Prism bắt buộc

Trại độc lập & trại giống nộp hồ sơ tái chứng nhận online

1/7/2027
Hạn tham gia FIP

Cho nguồn bột cá, dầu cá chưa đạt chứng nhận

2028 → 2031
Bột cá, dầu cá bền vững

75% hiện hành → 90% từ 2028 → 100% từ 2031

Sáu hạn chót của hệ thống BAP — đồ họa: thanvuong.vn
Slide hạn chót nộp hồ sơ qua Prism
Slide gốc: từ 14/10/2026, trại độc lập nộp hồ sơ tái chứng nhận qua Prism. Ảnh: Thần Vương
NguồnPhiên "Cập nhật tiêu chuẩn GSA/BAP: Cơ hội & giải pháp tiếp cận thị trường toàn cầu" — bà Nguyễn Thị Thanh Bình, Global Seafood Alliance, VietFish 2026 (TP.HCM, 20/8/2026); SPS 6.0 · BAP Feed Mill Standard 3.3 · Cluster Program 1.3 theo slide công bố và bapcertification.org.
Công cụ số cho người nuôi

Số hoá hồ sơ trang trại cùng Nuôi Lời

Ghi thức ăn, môi trường, chài mẫu, thuốc và chi phí ngay tại ao; xuất báo cáo Excel nhiều trang tính hỗ trợ hồ sơ truy xuất theo định hướng ASC, GMP — đúng thứ các tiêu chuẩn như BAP đang đòi hỏi. Miễn phí, đăng nhập bằng số điện thoại, không cần email.

Trải nghiệm Nuôi Lời →
Bài viết này có hữu ích với anh/chị không?
Anh/chị muốn Thần Vương viết thêm về chủ đề nào?